Thuốc nhỏ mắt Tobramycin 0,3% Traphaco điều trị nhiễm trùng mắt (6ml)

Dạng bào chế Chai x 6ml
Quy cách Tobramycin

Thành phần

Thành phần cho 6ml
Thông tin thành phầnNội dung
Tobramycin0,3%

Công dụng

Chỉ định

Thuốc tobramycin 0,3% được chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Điều trị các bệnh nhiễm trùng mắt do các chủng vi khuẩn nhạy cảm với Tobramycin như viêm kết mạc, viêm giác mạc, viêm túi, viêm mí mắt, đau mắt hột, đau mắt... Junii, Acinetobacter Ursingii, Citrobacter Koseri, Escherichia Coli, Klebsiella Pneumoniae, Morganella Morganii, Neisseria Perflava, Proteus Mirabilis, Pseudomonas Aeruginosa... và Gram Yang hiếu khí: Bacterus Megaterium, Bacillus Pumilate Corynebacter vccolens, tụ cầu vàng, tụ cầu tan huyết...

    Tobramycin không có tác dụng với Chlamydia, nấm, vi rút và hầu hết các vi khuẩn kỵ khí.

    Cơ chế tác dụng chính xác chưa được biết đầy đủ, có thể vi khuẩn nhạy cảm có thể tổng hợp protein bằng cách không gắn vào các đơn vị tiểu đơn vị 30S và 50S của ribosom vi khuẩn.

    Dược động học

    Tobramycin được hấp thu với lượng rất nhỏ khi dùng qua mắt nhỏ.

  • Trước khi dùng Thuốc nhỏ mắt Tobramycin 0,3% Traphaco điều trị nhiễm trùng mắt (6ml)

    Cách sử dụng

    Thuốc Tobramycin 0,3%.

    Liều dùng

    Nhiễm trùng nhẹ và vừa: nhỏ 1-2 giọt vào mắt bệnh mỗi 4 giờ.

    Nhiễm trùng nặng: nhỏ 1-2 giọt vào mắt mỗi giờ cho đến khi bệnh thuyên giảm, sau đó giảm dần số lượng thuốc.

    Lưu ý:

    Không dùng chung mỗi lọ cho nhiều người, không chạm vào đầu giọt để tránh nhiễm trùng và không sử dụng quá 15 ngày sau khi mở nắp đầu tiên.

    Thuốc dùng cho trẻ từ 1 tuổi trở lên với liều lượng như người lớn.

    Đối với trẻ dưới 1 tuổi: Chưa có thông tin an toàn của thuốc, chỉ sử dụng thuốc theo chỉ định của bác sĩ.

    Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều lượng cụ thể tùy thuộc vào tình trạng và mức độ tiến triển của bệnh. Để có liều lượng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến ​​bác sĩ hoặc chuyên gia y tế.

    Phải làm gì khi dùng quá liều?

    Xử lý: Do chưa có thuốc giải độc đặc hiệu nên khi sử dụng quá liều bạn nên rửa mắt bằng nước sạch.

    Quên một liều thuốc thì phải làm sao? Tuy nhiên, nếu gần đến liều tiếp theo thì bỏ qua liều đã quên và uống liều tiếp theo vào thời điểm đã định. Lưu ý không nên dùng gấp đôi liều lượng quy định.

    Phản ứng phụ

    Khi sử dụng 0,3%tobramycin, bạn có thể gặp các tác dụng không mong muốn (ADR).

    Phổ biến, ADR> 1/100:

    Tại chỗ: khó chịu ở mắt, xung huyết, dị ứng mắt, ngứa mí mắt.

    Không phổ biến, 1/1000

    Viêm não, trợt giác mạc, giảm thị lực, nhìn mờ, chảy nước mắt, phù kết mạc, phù mí mắt, đau mắt, khô mắt, ngứa mắt, tăng tiết nước mắt.

    Hướng dẫn cách xử lý ADR:

    Khi gặp tác dụng phụ của thuốc cần ngừng sử dụng và thông báo cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được điều trị kịp thời.

    Cảnh báo

    Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.

    Chống chỉ định

    Thuốc Tobramycin 0,3% trong các trường hợp sau:

    Nhạy cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc.

    Thận trọng khi sử dụng

    Những lưu ý khi sử dụng cho phụ nữ mang thai.

    Cũng như các loại kháng sinh khác, khi sử dụng kéo dài có thể sinh ra các chủng kháng thuốc, trong đó có nấm. Nếu có bội nhiễm thì nên áp dụng liệu pháp điều trị thích hợp.

    Khả năng lái xe và vận hành máy móc

    Thuốc không ảnh hưởng hoặc ảnh hưởng tiêu cực đến khả năng lái xe và vận hành máy móc. Nhìn mờ tạm thời hoặc các rối loạn thị giác khác có thể ảnh hưởng đến khả năng lái xe hoặc sử dụng máy móc. Không lái xe hoặc vận hành máy móc nguy hiểm cho đến khi tầm nhìn rõ ràng.

    Mang thai

    chỉ dùng khi thực sự cần thiết.

    Thời gian cho con bú

    Xét tầm quan trọng để quyết định (nếu dùng thuốc thì ngừng cho con bú).

    Tương tác thuốc

    Chưa có báo cáo nào về tương tác thuốc khi sử dụng mắt Tobamycin nhỏ.

    Trường hợp sử dụng đồng thời với các thuốc nhỏ mắt khác nên dùng thuốc cách nhau 5 - 10 phút.

    Bảo quản

    Nơi khô ráo, nhiệt độ không quá 30°C, tránh ánh sáng.

    Các loại thuốc khác

    Tuyên bố từ chối trách nhiệm

    Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến ​​thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.

    Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.

    count views

    Từ khóa phổ biến