Truyền tĩnh mạch natri clorid 0,9%
Dạng bào chế 40 chai x 4000ml
Quy cách Natri clorua
Thành phần
| Thông tin thành phần | Nội dung |
| Natri clorua | 0,9% |
Công dụng
Chỉ định
Truyền tĩnh mạch natri clorid 0,9% được chỉ định trong các trường hợp sau:
Thận là cơ quan kiểm soát chính cân bằng natri và nước. Phối hợp với các cơ chế kiểm soát hormone (Renin-Anotensin-Aldosterone, hormone chống tiết niệu) và hormone kích thích bài tiết natri qua nước tiểu, chúng chủ yếu chịu trách nhiệm duy trì sự ổn định thể tích ở ngoại bào và điều hòa các thành phần của dịch ngoại bào.
clorua được trao đổi với hydro cacbonat trong hệ thống vi hạt và do đó liên quan đến việc điều chỉnh cân bằng kiềm.
dược động học
Natri là cation chính của khoang ngoại bào và cùng với các anion khác có tác dụng điều chỉnh kích thước của khoang này. Natri và kali là chất trung gian chính của các quá trình sinh học trong cơ thể.
Lượng natri và quá trình trao đổi chất trong cơ thể có mối liên quan chặt chẽ với nhau. Mỗi sự thay đổi nồng độ natri trong máu đều do thay đổi sinh lý và ảnh hưởng đến tình trạng dịch của cơ thể.
Tăng lượng natri trong cơ thể cũng đồng nghĩa với việc giảm lượng nước tự do trong cơ thể bất kể áp suất thẩm thấu huyết thanh.
Dung dịch natri clorua 0,9% có áp suất xuyên thấu tương đương với huyết tương. Giải pháp truyền dẫn chủ yếu sẽ dẫn đến thay thế ở khoang có khoảng 2/3 toàn bộ khoang ngoại bào. Chỉ 1/3 số lượng được sử dụng trong mạch. Do đó tác dụng động trong máu của dung dịch chỉ diễn ra trong một khoảng thời gian ngắn.Trước khi dùng Truyền tĩnh mạch natri clorid 0,9%
Cách sử dụng
Dung dịch natri clorid 0,9% dùng qua đường truyền tĩnh mạch.
Trong trường hợp đặc biệt, nó phải được truyền nhanh dưới áp suất bên ngoài, điều này có thể cần thiết trong trường hợp khẩn cấp, trước khi bắt đầu truyền, cần phải loại bỏ toàn bộ không khí ra khỏi chai nếu không sẽ có nguy cơ tắc nghẽn trong quá trình truyền.
Liều dùng
Liều dùng: 1000 ml/ngày, trừ khi có chỉ định khác.
Tốc độ truyền: 120 - 180 giọt/phút, tương đương 360 - 540 ml/giờ.
Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều lượng cụ thể tùy thuộc vào tình trạng và mức độ tiến triển của bệnh. Để có liều lượng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế.
Phải làm gì khi dùng quá liều?
Nếu trường hợp như vậy xảy ra, cần ngừng ngay việc sử dụng dịch truyền có chứa nan hoa và kiểm tra lượng natri đã đưa vào cơ thể. Ít gặp natri - máu tăng nặng thì có thể dùng phương pháp tán huyết để loại natri ra khỏi cơ thể.
Trong trường hợp khẩn cấp, hãy gọi ngay đến trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm y tế địa phương gần nhất.
Khi quên một liều thuốc phải làm sao?Phản ứng phụ
Khi sử dụng dung dịch natri clorid 0,9% tiêm tĩnh mạch, bạn có thể gặp phải các tác dụng không mong muốn (ADR).
Việc sử dụng không đúng cách hoặc truyền quá liều natri clorua có thể dẫn đến tăng kali máu. Hiện tượng này có thể xảy ra do các bệnh sẵn có như suy thận, tăng aldosteron, tổn thương não hoặc do truyền glucose quá nhiều khi nuôi dưỡng bệnh nhân qua đường tiêu hóa.
Có thể có sốt, thoáng qua, phản ứng mạch máu tại nơi truyền, giãn mạch và tăng thể tích tuần hoàn.
Hướng dẫn cách xử lý ADR
Khi gặp tác dụng phụ của thuốc cần ngừng sử dụng và thông báo cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được điều trị kịp thời.
Cảnh báo
Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.
Chống chỉ định
Natri clorid truyền tĩnh mạch 0,9% chống chỉ định trong các trường hợp sau:
Những lưu ý khi sử dụng
Chỉ nên sử dụng thận trọng khi truyền tĩnh mạch natri clorid 0,9% đối với bệnh nhân tăng huyết áp, suy tim sung huyết hoặc natri, phù phổi hoặc ngoại biên, suy thận nặng, tăng huyết áp clo, quá trẻ hoặc quá già.
Cần kiểm tra tính tương thích của bất kỳ loại thuốc nào được thêm vào dung dịch trước khi sử dụng.
Không sử dụng khi dung dịch bị đổi màu, kết tủa. Khi sử dụng làm dung môi thuốc cần tham khảo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Để xa tầm tay trẻ em.
Khả năng lái xe và vận hành máy móc
không xác định.
Mang thai
không có phản ứng bất lợi nào được báo cáo lại.
Thời gian cho con bú
Không có phản ứng bất lợi nào cần báo cáo lại.
Tương tác thuốc
Natri dư thừa làm tăng bài tiết lithium. Thiếu natri có thể thúc đẩy lithium bị giữ lại và làm tăng nguy cơ nhiễm độc, người bệnh dùng lithium không được ăn nhẹ.
Bảo quản
Bảo quản nơi khô ráo, nhiệt độ không quá 30°C.
Mỗi lọ chỉ dùng một lần. Phần không sử dụng phải bị hủy bỏ. Dung dịch vô trùng, không sốt.
Không sử dụng nếu chai bị rò rỉ hoặc dung dịch không trong suốt.
Để xa tầm tay trẻ em.
Các loại thuốc khác
- Brilique
- COLDREX TABLETS
- CO-AMOXICLAV 625MG TABLETS
- Nimenrix
- SEPTRIN 160MG/800MG FORTE TABLETS
- TEMGESIC 200 MICROGRAM SUBLINGUAL TABLETS
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.
Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.
Từ khóa phổ biến
- metformin obat apa
- alahan panjang
- glimepiride obat apa
- takikardia adalah
- erau ernie
- pradiabetes
- besar88
- atrofi adalah
- kutu anjing
- trakeostomi
- mayzent pi
- enbrel auto injector not working
- enbrel interactions
- lenvima life expectancy
- leqvio pi
- what is lenvima
- lenvima pi
- empagliflozin-linagliptin
- encourage foundation for enbrel
- qulipta drug interactions