3-2 dược phẩm daiTicol Thuốc nhỏ mắt trị đỏ mắt, ngứa mắt, rung mắt (10ml)

Dạng bào chế Giải pháp
Quy cách Chai x 10ml
Thành phần Diphenhydramin, kẽm
Chỉ định Mỏi mắt, khô mắt, đau mắt đỏ, ngứa mắt, mờ mắt

Thành phần

Thông tin thành phầnNội dung
Diphenhydramin
kẽm

Công dụng

chỉ định

Thuốc daiticol 10ml được chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Đỏ mắt, ngứa mắt, nhức mắt do tiếp xúc với môi trường ô nhiễm (nước bể bơi, khói bụi, bụi khi đi tàu hỏa…).

    diphenhydramin HCI là thuốc kháng histamine dùng chữa ngứa, đỏ mắt.

    dược động học

    Không có thông tin.

  • Trước khi dùng 3-2 dược phẩm daiTicol Thuốc nhỏ mắt trị đỏ mắt, ngứa mắt, rung mắt (10ml)

    Cách sử dụng

    Sử dụng mắt nhỏ.

    Liều dùng

    Nhỏ vào mắt 2-3 giọt mỗi lần, vài lần trong ngày.

    Lưu ý: Không sử dụng thuốc sau khi mở nắp trong 15 ngày.

    Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều lượng cụ thể tùy thuộc vào tình trạng và mức độ tiến triển của bệnh. Để có liều lượng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến ​​bác sĩ hoặc chuyên gia y tế. Dùng quá liều phải làm sao?

    Không có thông tin.

    Quên một liều thuốc thì phải làm sao? Tuy nhiên, nếu gần đến liều tiếp theo thì bỏ qua liều đã quên và uống liều tiếp theo vào thời điểm đã định. Lưu ý không nên dùng gấp đôi liều lượng quy định.

    Phản ứng phụ

    Khi sử dụng 10ml daiticol có thể gặp tác dụng không mong muốn (ADR).

    có thể có cảm giác nóng tại chỗ nhưng sau đó sẽ dừng lại ngay.

    Thuốc có thể gây giãn nở dẫn đến chói mắt, mờ mắt.

    Hướng dẫn cách xử lý ADR

    Nhận thấy tác dụng không mong muốn khi sử dụng thuốc.

    Cảnh báo

    Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.

    Chống chỉ định

    Thuốc daiticol 10ml trong các trường hợp sau:

  • Quá mẫn cảm với các thành phần của thuốc.

    Thận trọng khi sử dụng

    đậy kín sau khi sử dụng.

    Tránh làm nhiễm bẩn đầu chai.

    Khả năng lái xe và vận hành máy móc

    Thận trọng vì thuốc có thể khiến đồng tử nhìn bị chói, nhìn mờ.

    mang thai

    không ảnh hưởng.

    Thời gian cho con bú

    không ảnh hưởng.

    Tương tác thuốc

    Không có thông tin.

  • Bảo quản

    Để nơi khô ráo, nhiệt độ dưới 30°C, tránh ánh sáng.

    Các loại thuốc khác

    Tuyên bố từ chối trách nhiệm

    Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến ​​thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.

    Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.

    count views

    Từ khóa phổ biến