Hydro Peroxide 3% khử trùng vết thương, vết loét, viêm miệng (20ml)

Dạng bào chế Giải pháp bên ngoài
Quy cách Chai x 50ml
Thành phần Hydro peroxit
Chỉ định Nhiễm trùng da và mô mềm, nhiễm trùng/nhiễm trùng, nhiễm trùng da

Thành phần

Thông tin thành phầnNội dung
Hydro peroxit3%

Công dụng

chỉ định

Thuốc hydrogen peroxide 3% được chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Làm sạch vết thương và vết loét.

    dược động học

    Không được ghi lại.

  • Trước khi dùng Hydro Peroxide 3% khử trùng vết thương, vết loét, viêm miệng (20ml)

    Cách sử dụng

    Vệ sinh vùng chuẩn bị nhỏ và làm theo hướng dẫn ở phần liều lượng.

    Liều dùng

    Làm sạch vết thương, vết loét: Dùng bông gòn thấm nước oxy già hoặc nhỏ trực tiếp lên vết thương, vết loét.

    Rửa miệng, xúc miệng: pha loãng 3% hydrogen peroxide với nước theo tỷ lệ (1:1), 1-2 lần/ngày.

    Làm sạch ráy tai: Pha loãng 3% hydrogen peroxide với nước theo tỷ lệ (1:2) và tai nhỏ.

    Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều lượng cụ thể tùy thuộc vào tình trạng và mức độ tiến triển của bệnh. Để có liều lượng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến ​​bác sĩ hoặc chuyên gia y tế.

    Khi dùng quá liều thì phải làm sao?

    Không được ghi lại.

    Quên 1 liều thuốc phải làm sao?

    Không được ghi lại.

    Phản ứng phụ

    Khi sử dụng oxy già 3%, bạn có thể gặp những tác dụng không mong muốn (ADR).

    Không được ghi lại.

    Hướng dẫn cách xử lý ADR

    Khi gặp tác dụng phụ của thuốc cần ngừng sử dụng và thông báo cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được điều trị kịp thời.

    Cảnh báo

    Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.

    chống chỉ định

    thuốc hạ sốt nước 3% trong các trường hợp sau:

  • Không được tiêm hoặc nhỏ oxy già 3% vào các khoang kín của cơ thể.
  • Quá mẫn cảm với thành phần của thuốc, không bôi vào mắt và vết thương đang lành.

    Hãy thận trọng khi sử dụng

    không được ghi lại.

    Khả năng lái xe và vận hành máy móc

    Không được ghi nhận.

    mang thai

    không được ghi nhận.

    Thời gian cho con bú

    chưa được ghi nhận.

    Thuốc tương tác

    Không được ghi lại.

    Bảo quản

    Bảo quản trong lọ nút kín, nơi khô ráo, nhiệt độ dưới 30°C, tránh ánh sáng.

    Các loại thuốc khác

    Tuyên bố từ chối trách nhiệm

    Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến ​​thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.

    Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.

    count views

    Từ khóa phổ biến