Thuốc We Care điều trị và phòng ngừa vitamin E 400 mega (3 vỉ x 10 viên)

Dạng bào chế Viên nang mềm
Quy cách Hộp 3 vỉ x 10 viên
Thành phần Vitamin E
Chỉ định Gan nhiễm mỡ, vô sinh, lão hóa da, cholesterol máu cao

Thành phần

Thông tin thành phầnNội dung
Vitamin E400iu

Công dụng

chỉ định

Thuốc ENAT 400 được chỉ định trong trường hợp sau:

Điều trị và ngăn ngừa tình trạng thiếu vitamin E.

Dược lý

Vitamin E hoạt động như một chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ các tế bào bị tổn thương do quá trình oxy hóa của các gốc tự do gây ra.

dược động học

Không có báo cáo.

Trước khi dùng Thuốc We Care điều trị và phòng ngừa vitamin E 400 mega (3 vỉ x 10 viên)

Cách sử dụng

Dùng bằng đường uống.

Liều dùng

Thiếu vitamin E và phòng ngừa: Uống 1 viên vitamin E 400iu ngày 1 lần sau bữa ăn hoặc theo ý kiến ​​bác sĩ.

Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều lượng cụ thể tùy thuộc vào tình trạng và mức độ tiến triển của bệnh. Để có liều lượng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến ​​bác sĩ hoặc chuyên gia y tế.

Làm gì khi dùng quá liều?

Quên một liều thuốc thì phải làm sao? Tuy nhiên, nếu gần đến liều tiếp theo thì bỏ qua liều đã quên và uống liều tiếp theo vào thời điểm đã định. Lưu ý không nên dùng gấp đôi liều lượng quy định.

Phản ứng phụ

Vitamin E không gây ra bất kỳ tác dụng phụ nào khi sử dụng với liều lượng thông thường. Tuy nhiên, khi sử dụng ENAT 400 với liều lượng cao, bạn có thể gặp phải các tác dụng không mong muốn (ADR):

Phổ biến, ADR> 1/100

Không có báo cáo.

Không phổ biến, 1/1000

Không có báo cáo.

hiếm

Tiêu hóa: Buồn nôn, khó chịu ở dạ dày hoặc tiêu chảy, lưỡi, viêm thanh quản.

Thần kinh: choáng váng, chóng mặt.

Hướng dẫn cách xử lý ADR

Những dấu hiệu này thường rất hiếm gặp nhưng khi có tác dụng phụ thì chủ yếu là dấu hiệu về đường tiêu hóa. Thông báo cho bác sĩ những tác dụng không mong muốn gặp phải khi dùng ENAT 400.

Cảnh báo

Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.

Chống chỉ định

Thuốc chống chỉ định ENAT 400IU trong trường hợp: Giảm protrombin do thiếu vitamin K.

Thận trọng khi sử dụng

Việc bổ sung vitamin E liều cao nên dừng khoảng 1 tháng trước khi phẫu thuật và có thể tiếp tục khi phục hồi sức khỏe sau phẫu thuật.

Khả năng lái xe và vận hành máy móc

Không có báo cáo.

Khi mang thai

Trong thời gian mang thai, thiếu hay thừa vitamin E đều không gây biến chứng cho mẹ và thai nhi. Trong chế độ dinh dưỡng tốt, lượng vitamin E trong thực phẩm là đủ và không cần phải bổ sung. Nếu chế độ ăn uống kém, bạn nên bổ sung đủ nhu cầu hàng ngày trong thời kỳ mang thai.

Thời kỳ cho con bú

vitamin E vào sữa. Sữa có lượng vitamin E gấp 5 lần sữa bò và có hiệu quả hơn trong việc duy trì đủ lượng vitamin E trong huyết thanh cho trẻ đến 1 tuổi.

Nhu cầu vitamin E hàng ngày trong thời kỳ cho con bú là 12 mg. Chỉ cần bổ sung cho mẹ khi thực đơn không cung cấp đủ vitamin E cho nhu cầu hàng ngày là được.

Thuốc tương tác

Vitamin E có thể làm thay đổi tác dụng của vitamin K đối với các yếu tố đông máu dẫn đến tăng tác dụng protrombin trong máu đối với warfarin và có thể làm giảm huyết học đối với sắt ở trẻ em bị thiếu máu do thiếu sắt.

Vitamin E có thể làm tăng tác dụng của thuốc chống đông máu, warfarin hoặc thuốc làm loãng máu indandione.

Vitamin E có thể làm tăng tác dụng ngăn ngừa ngưng tụ tiểu cầu của aspirin.

Cholestyramine, Colestipol, Isoniazid và dầu khoáng có thể làm giảm sự hấp thu vitamin E.

Sucrafate can thiệp vào quá trình hấp thu vitamin E.

Neomycin có thể làm giảm tác dụng của vitamin E.

Bảo quản

Bảo quản nơi khô ráo, nhiệt độ dưới 30°C.

Các loại thuốc khác

Tuyên bố từ chối trách nhiệm

Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến ​​thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.

Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.

count views

Từ khóa phổ biến