Dung dịch povidine 5% Pharmedic sát trùng vùng da quanh mắt và kết mạc trước phẫu thuật (20ml)
Dạng bào chế Chai x 20ml
Quy cách Povidon
Thành phần
| Thông tin thành phần | Nội dung |
| Povidon | 5% |
Công dụng
chỉ định
Thuốc Povidine 5% được chỉ định trong các trường hợp sau:
Povidone iod có tác dụng diệt vi khuẩn gram dương và gram âm, đặc biệt đối với các bệnh nhiễm trùng ngoài da như Staphylococcus, Streptococcus, E.coli, Proteus, P. Aeruginosa.
Thuốc còn có tác dụng diệt nấm, vi rút, đơn bào và nấm men.
Dược động học
Povidone iod giải phóng iod tự do dần dần và liên tục, chất này thẩm thấu qua da và đào thải qua nước tiểu.
Trước khi dùng Dung dịch povidine 5% Pharmedic sát trùng vùng da quanh mắt và kết mạc trước phẫu thuật (20ml)
Cách sử dụng
thuốc dùng ngoài, dùng trong phẫu thuật nhãn khoa.
Liều dùng
Thoa lên vùng da quanh mắt.
Tưới nước vào kết mạc và túi kết mạc bằng ống tiêm không có kim tiêm.
Trong 2 phút liên hệ.
Rửa nhiều lần bằng ống tiêm bằng dung dịch natri clorua 0,9% cho đến khi povidine đổi màu.
Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều lượng cụ thể tùy thuộc vào tình trạng và mức độ tiến triển của bệnh. Để có liều lượng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế.
Làm gì khi dùng quá liều?Quên một liều thuốc thì phải làm sao? Tuy nhiên, nếu gần đến liều tiếp theo thì bỏ qua liều đã quên và uống liều tiếp theo vào thời điểm đã định. Lưu ý không nên dùng gấp đôi liều lượng quy định.
Phản ứng phụ
Khi sử dụng Povidine 5% Pharmedic có thể gặp tác dụng không mong muốn (ADR).
ADR có thể gặp nhau
Thông báo cho bác sĩ những tác dụng không mong muốn khi sử dụng thuốc.
Cảnh báo
Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.
Chống chỉ định
Thuốc Povidine 5% Pharmedic chống chỉ định trong các trường hợp sau:
Thận trọng khi sử dụng
Povidine 5% chỉ dành riêng cho sát trùng bề mặt kết mạc.
Thận trọng khi sử dụng cho trẻ dưới 30 tháng tuổi.
Không dùng làm thuốc nhỏ mắt.
Khả năng lái xe và vận hành máy móc
không.
Mang thai
Không sử dụng trong 6 tháng cuối của thai kỳ.
Thời kỳ cho con bú
Không có thông tin.
Thuốc tương tác
Không dùng đồng thời với các thuốc khoa học có chứa chất bảo quản là hợp chất thủy ngân.
Bảo quản
Bảo quản ở nhiệt độ không quá 30 độ C, đóng nắp ngay sau khi sử dụng.
Chỉ sử dụng trong 15 ngày sau khi mở nắp.
Các loại thuốc khác
- BETNESOL-N EYE EAR AND NOSE DROPS
- FASTUM GEL
- INFACOL
- MACROGOL 4000 10 G POWDER FOR ORAL SOLUTION IN SACHET
- MERIONAL 75IU POWDER AND SOLVENT FOR SOLUTION FOR INJECTION
- Trimbow
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.
Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.
Từ khóa phổ biến
- metformin obat apa
- alahan panjang
- glimepiride obat apa
- takikardia adalah
- erau ernie
- pradiabetes
- besar88
- atrofi adalah
- kutu anjing
- trakeostomi
- mayzent pi
- enbrel auto injector not working
- enbrel interactions
- lenvima life expectancy
- leqvio pi
- what is lenvima
- lenvima pi
- empagliflozin-linagliptin
- encourage foundation for enbrel
- qulipta drug interactions