Dung dịch ngoài Povidine Iodine 5% sát khuẩn trẻ sơ sinh (8ml)

Dạng bào chế Chai x 8ml
Quy cách Povidone-iodine

Thành phần

Thông tin thành phầnNội dung
Povidone-iodine5%

Công dụng

Chỉ định

Thuốc povidine 5% được chỉ định để khử trùng dây rốn trẻ sơ sinh.

Dược lý

Không có thông tin.

dược động học

Không có thông tin.

Trước khi dùng Dung dịch ngoài Povidine Iodine 5% sát khuẩn trẻ sơ sinh (8ml)

Cách sử dụng

Bé nằm ngửa vững chắc như trên giường.

Cởi quần áo trẻ sơ sinh để lộ vùng rốn.

Nhúng nước vô trùng hoặc tăm bông vô trùng vào Povidine 5% rồi xoa nhẹ Povidine 5% cho thấm vào tất cả các phần của dây rốn. Bạn có thể sử dụng vài lần bông thấm nước vô trùng hoặc tăm bông vô trùng 5% để hoàn tất quá trình khử trùng này.

Dây rốn bây giờ đã sạch. Mặc áo cho trẻ và cởi bông sát trùng.

Liều dùng

Bôi lên vết thương 2-3 lần/ngày.

Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều lượng cụ thể tùy thuộc vào tình trạng và mức độ tiến triển của bệnh. Để có liều lượng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến ​​bác sĩ hoặc chuyên gia y tế.

Làm gì khi dùng quá liều?

Quên một liều thuốc thì phải làm sao? Tuy nhiên, nếu gần đến liều tiếp theo thì bỏ qua liều đã quên và uống liều tiếp theo vào thời điểm đã định. Lưu ý không nên dùng gấp đôi liều lượng quy định.

Phản ứng phụ

Khi sử dụng Povidine 5% có thể gặp tác dụng không mong muốn (ADR).

Sử dụng lâu dài có thể gây kích ứng hoặc hiếm gặp hơn là gây dị ứng da.

Hướng dẫn cách xử lý ADR

Khi gặp tác dụng phụ của thuốc cần ngừng sử dụng và thông báo cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được điều trị kịp thời.

Cảnh báo

Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.

Chống chỉ định

Thuốc Povidine 5% chống chỉ định trong trường hợp dị ứng với IOD.

Những lưu ý khi sử dụng

tránh bôi thuốc lên vùng da rộng và lặp đi lặp lại nhiều lần.

Tránh dùng mắt.

Khả năng lái xe và vận hành máy móc

chưa thấy báo cáo.

Mang thai

Không.

Thời kỳ cho con bú

Không.

Tương tác thuốc

Không dùng với các chất tẩy rửa khác.

Sử dụng với các dẫn xuất chứa thủy ngân có thể tạo thành hợp chất ăn mòn da.

Bảo quản

Ở nhiệt độ không quá 30°C.

Đậy nắp ngay sau khi sử dụng.

Chỉ sử dụng trong 2 tháng sau khi mở.

Các loại thuốc khác

Tuyên bố từ chối trách nhiệm

Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến ​​thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.

Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.

count views

Từ khóa phổ biến