ACMEIGEL Medipharco gel trị mụn mủ, nhiễm trùng da (15g)
Dạng bào chế Ống x 15g
Quy cách Metronidazol
Thành phần
Thành phần cho 15g| Thông tin thành phần | Nội dung |
| Metronidazol | 0,15g |
Công dụng
Chỉ định
Gel gelacmeigel được chỉ định điều trị tại chỗ các tổn thương viêm trong mụn đỏ.
Dược lý học
Mã ATC: d06bx01.
Metronidazol là dẫn xuất 5-nitro-in-idazol, có phổ hoạt động rộng. Metronidazole có tác dụng kháng khuẩn trên các vi khuẩn bacteroides spp., Fusobacteria và vi khuẩn kỵ khí, nhưng không có tác dụng trên vi khuẩn hiếu khí.
Khả năng kháng thuốc hiếm gặp đối với metronidazol hoặc chỉ trong trường hợp dùng liều cao trong thời gian dài. Metronidazole có tác dụng chống viêm nhưng cơ chế chưa rõ ràng.
Dược động học
Sau khi dùng 1 gam gelacmeigel gelacmeigel bôi lên da mặt của 13 bệnh nhân bị mụn đỏ nặng mỗi ngày một lần trong 7 ngày, nồng độ metronidazole trung bình trong huyết tương đạt 32 ± 9 nanogam/ml.
Giá trị trung bình diện tích dưới đường cong AUC (0-24) đạt 595 ± 154 ng*HR/mL.
Giá trị trung bình của CMAX và AUC (0-24) thấp hơn 1% so với giá trị được báo cáo cho liều uống Metronidazole 250 mg duy nhất. Thời gian thuốc đạt nồng độ tối đa trong huyết tương (TMAX) là 6 - 10 giờ sau khi bôi.
Trước khi dùng ACMEIGEL Medipharco gel trị mụn mủ, nhiễm trùng da (15g)
Cách sử dụng
Thuốc dạng gel dùng ngoài da.
Nên rửa sạch vùng da cần điều trị trước khi dùng Gelacmeigel Gelacmeigel, thoa một lớp mỏng gelacmeigel gelacmegel lên vùng da bị tổn thương.
Sau khi bôi Gelacmeigel GelacmeGel có thể sử dụng mỹ phẩm.
Không sử dụng qua đường miệng, nhãn khoa hoặc âm đạo.
Liều dùng
Thoa một lớp mỏng gelacmeigel gelacmegel lên vùng da bị tổn thương, mỗi ngày một lần.
Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều lượng cụ thể tùy thuộc vào tình trạng và mức độ tiến triển của bệnh. Để có liều lượng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế.
Phải làm gì khi dùng quá liều?
Điều trị: Chưa có cách điều trị đặc hiệu. Ngừng dùng thuốc.
Trong trường hợp khẩn cấp, hãy gọi ngay đến trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm y tế địa phương gần nhất.
Quên 1 liều thuốc thì phải làm sao? Tuy nhiên, nếu thời gian thư giãn với liều tiếp theo quá ngắn, hãy bỏ qua liều đó và tiếp tục lịch dùng thuốc. Không dùng liều gấp đôi để bù cho liều đã quên.
Phản ứng phụ
When using gelacmeigel skin gel, you may experience unwanted effects (ADR) such as:Cảnh báo
Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.
chống chỉ định
gelacmeigel chống chỉ định trong các trường hợp sau:
Thận trọng khi sử dụng
cần hết sức thận trọng khi dùng thuốc cho người bệnh trong những trường hợp sau:
Bệnh lý thần kinh: bệnh lý thần kinh ngoại biên, đặc trưng bởi mất cảm giác hoặc tê, đã được báo cáo ở một số bệnh nhân được điều trị bằng metronidazol toàn thân, mặc dù chưa có đủ thử nghiệm lâm sàng đối với metronidazol sử dụng tại chỗ, bệnh lý thần kinh ngoại biên đã được báo cáo sau khi sử dụng ở bệnh nhân. Nếu có dấu hiệu bất thường về thần kinh, nên xem xét lại việc điều trị bằng gelacmeigel. Metronidazole nên được sử dụng thận trọng ở những bệnh nhân mắc bệnh thần kinh trung ương.
Mất nước: Metronidazole là một nitroimidazole, được sử dụng thận trọng ở những bệnh nhân có dấu hiệu hoặc tiền sử rối loạn về máu.
Viêm da tiếp xúc: Có báo cáo về viêm da tiếp xúc dị ứng khi dùng thuốc. Nếu xảy ra viêm da dị ứng, người bệnh cần ngừng sử dụng thuốc.
Kích ứng mắt: Metronidazole bôi tại chỗ đã được báo cáo là gây chảy nước mắt. Tránh tiếp xúc với mắt.
Trong thành phần có chứa tá dược có thể gây kích ứng da như propylene glycol có thể gây sưng tấy ở phụ nữ, methylparaben có thể gây dị ứng.
Tác dụng của thuốc lên khả năng lái xe và vận hành máy móc
Không có báo cáo nào về tác dụng phụ lên khả năng lái xe và vận hành máy móc sau khi sử dụng Gelacmeigel.
Dùng thuốc cho phụ nữ trong thời kỳ mang thai và cho con bú
mang thai:
Tính an toàn của các chế phẩm có chứa Metronidazole là thuốc bôi ngoài da khi mang thai chưa được chứng minh đầy đủ và không nên sử dụng trong những trường hợp này trừ khi bác sĩ thấy cần thiết.
thời kỳ cho con bú:
Sau khi dùng đường uống, Metronidazol bài tiết khá nhanh vào sữa mẹ, nồng độ thuốc ở người đang cho con bú có thể bằng 15% nồng độ trong huyết tương của người mẹ. Mặc dù nồng độ trong máu khi sử dụng chế phẩm Metronidazol thấp hơn đáng kể so với dạng uống nhưng nên ngừng cho con bú trong thời gian điều trị bằng Metronidazol. Cần xem xét lợi ích của thuốc đối với người mẹ và nguy cơ đối với trẻ sơ sinh.
Tương tác thuốc
Gel bôi da gelacmeigel có chứa metronidazol, thuốc có tác dụng tại chỗ và rất ít hấp thu nên không có thông báo về tương tác của thuốc khi dùng chung với các thuốc khác. Tuy nhiên, cần lưu ý tương tác thuốc có thể xảy ra trong những trường hợp sau:
Bảo quản
Để nơi thoáng mát, tránh ánh sáng, nhiệt độ dưới 30⁰C.
Các loại thuốc khác
- AMOXYCILLIN 250MG CAPSULES BP
- FERINJECT 50MG IRON / ML SOLUTION FOR INJECTION / INFUSION
- PANADOL SOLUBLE 500 MG TABLETS
- PRIMOLUT N
- ULTRAPROCT OINTMENT
- WOCKHARDT DUAL ACTION PAIN CONTROL TABLETS
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.
Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.
Từ khóa phổ biến
- metformin obat apa
- alahan panjang
- glimepiride obat apa
- takikardia adalah
- erau ernie
- pradiabetes
- besar88
- atrofi adalah
- kutu anjing
- trakeostomi
- mayzent pi
- enbrel auto injector not working
- enbrel interactions
- lenvima life expectancy
- leqvio pi
- what is lenvima
- lenvima pi
- empagliflozin-linagliptin
- encourage foundation for enbrel
- qulipta drug interactions