Dung dịch ASA Nam Việt trị thâm và nấm da (18ml)

Dạng bào chế Chai x 18ml
Quy cách Ethanol, natri salicylat, axit acetylsalicylic
Thành phần miền Nam Việt Nam

Thành phần

Thông tin thành phầnNội dung
Ethanol
Natri salicylat1,584g
Axit axetylsalicylic1,8g

Công dụng

Chỉ định

Dung dịch ASA được chỉ định trong các trường hợp điều trị bệnh hắc lào, nấm da.

Pharmacokinus

thuốc có tác dụng kháng khuẩn, diệt nấm, virus, động vật đơn bào, kén và bào tử trên da.

dược động học

Bên ngoài, không hoặc ít thuốc trong tuần hoàn của cơ thể.

Trước khi dùng Dung dịch ASA Nam Việt trị thâm và nấm da (18ml)

Cách sử dụng

Thuốc bôi ngoài. Làm sạch vùng da bị nhiễm trùng, sau đó bôi thuốc.

Liều dùng

Bôi 2-3 lần.

Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều lượng cụ thể tùy thuộc vào tình trạng và mức độ tiến triển của bệnh. Để có liều lượng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến ​​bác sĩ hoặc chuyên gia y tế.

Khi dùng quá liều thì phải làm sao? Tích cực theo dõi để có biện pháp kịp thời.

Khi quên một liều thuốc thì phải làm sao? Tuy nhiên, nếu gần đến liều tiếp theo thì bỏ qua liều đã quên và uống liều tiếp theo vào thời điểm đã định. Lưu ý không nên dùng gấp đôi liều lượng quy định.

Phản ứng phụ

Chưa ghi báo cáo phản ứng có hại của thuốc.

Thông báo ngay cho bác sĩ hoặc dược sĩ những phản ứng có hại gặp phải khi sử dụng thuốc.

Hướng dẫn cách xử lý ADR

Khi gặp tác dụng phụ của thuốc cần ngừng sử dụng và thông báo cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được điều trị kịp thời.

Cảnh báo

Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.

Chống chỉ định

Giải pháp ASA chống chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Nhạy cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc
  • Bôi thuốc vào mắt.
  • Những lưu ý khi sử dụng

    Chưa có báo cáo nào về tình trạng cần thận trọng khi dùng thuốc.

    Khả năng lái xe và vận hành máy móc

    Không có bằng chứng về tác dụng của thuốc đối với khả năng lái xe và vận hành máy móc.

    Không nên sử dụng khi mang thai

    . Chỉ sử dụng khi có chỉ định của bác sĩ.

    không nên sử dụng thời kỳ cho con bú

    . Chỉ sử dụng khi có chỉ định của bác sĩ.

    Tương tác thuốc

    Không có báo cáo.

    Bảo quản

    Để nơi khô ráo, nhiệt độ không quá 300C, tránh ánh sáng trực tiếp.

    Các loại thuốc khác

    Tuyên bố từ chối trách nhiệm

    Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến ​​thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.

    Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.

    count views

    Từ khóa phổ biến