Kem Axcel Fusidic Acid-B điều trị các trường hợp viêm da dị ứng, vảy nến, lupus ban đỏ (15g)

Dạng bào chế Ống x 15g
Quy cách Axit fucidic, betamethasone

Thành phần

Thông tin thành phầnNội dung
Axit Fucidic2%
Betamethason0,1%

Công dụng

Chỉ định

Các trường hợp viêm da như chàm dị ứng, chàm đĩa đệm, chàm, viêm da tiết bã, viêm da tiếp xúc, viêm dây thần kinh, vẩy nến, phát ban đỏ lupus.

Dược lý

Axit Fusidic là kháng sinh có cấu trúc steroid, có tác dụng diệt khuẩn hoặc diệt khuẩn, chủ yếu tác động lên vi khuẩn Gram dương.

betamethasone 17-valerate là một corticosteroid có tác dụng chống viêm.

Dược động học

Axit Fusidic thẩm thấu vào da ở trạng thái bình thường hoặc vùng da bị viêm và đạt nồng độ diệt khuẩn dưới da.

betamethasone 17-valerate hấp thu tốt khi dùng tại chỗ. Khi sử dụng tại chỗ, đặc biệt là khi sử dụng trên diện rộng, sử dụng trên vùng da bị tổn thương hoặc sử dụng khi băng bó, corticosteroid có thể được hấp thụ đủ để đạt được tác dụng toàn thân.

Trước khi dùng Kem Axcel Fusidic Acid-B điều trị các trường hợp viêm da dị ứng, vảy nến, lupus ban đỏ (15g)

Cách sử dụng

thuốc chỉ dùng bôi ngoài da.

Liều dùng

Thoa một lớp kem mỏng lên vùng bị bệnh 2-3 lần/ngày.

Khi dùng quá liều phải làm sao? Rối loạn cân bằng điện giải giữ natri, giữ nước, phù nề, cao huyết áp, tăng tiết kali, nguy cơ kali cao. Chuyển hóa quá mức dẫn đến huy động canxi và phốt pho, gây loãng xương tự phát và gãy xương, tăng đường huyết. Bệnh nhân có thể dễ bị nhiễm trùng hơn bao gồm bệnh lao và nhiễm virus. Dùng corticosteroid liều cao cũng có thể gây hội chứng Cushing, mặt đỏ và tròn, đỏ mặt, bầm tím, mụn trứng cá. Nếu ngừng thuốc, các triệu chứng này thường biến mất nhưng việc dừng thuốc đột ngột rất nguy hiểm.

Quên 1 liều thuốc thì phải làm sao?

Phản ứng phụ

Ngứa là tác dụng không mong muốn nhất trong quá trình điều trị.

Các tác dụng không mong muốn được liệt kê theo thứ tự mức độ nghiêm trọng theo từng nhóm tần suất.

Rất phổ biến ≥ 1/10

Thường gặp ≥ 1/100 và

hiếm khi ≥ 1/1.000 và

Hiếm ≥ 1/10.000 và

Rất hiếm rối loạn hệ thống miễn dịch

ít phổ biến hơn

Bệnh chàm (tệ hơn).

Cảm giác nóng rát da.

ngứa.

Da khô.

nổi mề đay.

phát ban (bao gồm phát ban đỏ đỏ và phát ban nói chung).

Rối loạn toàn thân và tại vị trí bôi thuốc

kích ứng tại vị trí bôi.

Xuất hiện mụn nước ở vị trí bôi.

Sau khi sử dụng corticosteroid tại chỗ, việc tăng áp lực trong mắt, bệnh tăng nhãn áp và đục thủy tinh thể cũng có thể xảy ra, đặc biệt khi sử dụng kéo dài và ở những bệnh nhân mắc bệnh tăng nhãn áp và đục thủy tinh thể.

Tác dụng không mong muốn của corticosteroid trên da bao gồm: teo da, viêm da (bao gồm viêm da tiếp xúc và viêm da mụn), viêm da quanh miệng, rạn da, giãn mao mạch, nổi mụn đỏ, ban đỏ, tăng sắc tố, tăng tiết mồ hôi và sắc tố. Chảy máu cũng có thể xảy ra khi sử dụng thêm corticosteroid tại chỗ.

Trẻ em

Độ an toàn của thuốc đối với trẻ em và người lớn là như nhau.

Cảnh báo

Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.

Chống chỉ định

Quá mẫn cảm với Axit Fusidic hoặc Natri Fusidate, Betamethasone 17-Valerate hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.

Do Corticosteroid, Axcel Fusidic Acid-B Cream chống chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Nhiễm nấm toàn thân.

    Thận trọng khi sử dụng

    nên tránh điều trị tại chỗ liên tục bằng Kem Axcel Fusidic Acid-B.

    Tùy theo vị trí bôi, có thể cần xem xét khả năng hấp thu 17-valerate của cơ thể trong quá trình điều trị bằng Kem Axcel Fusidic Acid-B.

    Nên dùng Kem Axcel Fusidic Acid-B cho thận khi bôi gần mắt vì thuốc có chứa corticosteroid. Tránh bôi kem Axcel Fusidic Acid-B lên mắt.

    Sự ức chế trục từ vùng dưới đồi-Thận đến vùng dưới đồi có thể xảy ra sau khi cơ thể hấp thu corticosteroid tại chỗ.

    Nên sử dụng thận trọng kem Axcel Fusidic Acid-B ở trẻ em do độ nhạy cảm cao hơn với sự ức chế vùng dưới đồi-Yên trị liệu và hội chứng Cushing do corticosteroid tại chỗ gây ra so với người lớn. Tránh sử dụng số lượng lớn, băng dài và kéo dài.

    Sử dụng tại chỗ Kem Axcel Fusidic Acid-B có thể gây teo da.

    Đã có báo cáo về tình trạng kháng khuẩn khi sử dụng Kem Axcel Fusidic Acid-B tại chỗ do thuốc có chứa Betamethasone 17-Valerate.

    Cũng như tất cả các loại kháng sinh khác, việc sử dụng trên diện rộng hoặc lặp đi lặp lại có thể làm tăng nguy cơ kháng kháng sinh. Điều trị bằng Axit Fusidic và Betamethasone 17-Valerate tại chỗ không quá 14 ngày cho một lần điều trị sẽ giảm thiểu nguy cơ kháng thuốc.

    Điều này cũng ngăn ngừa nguy cơ ức chế miễn dịch corticosteroid, bao gồm các bệnh nhiễm trùng tiềm ẩn do vi khuẩn kháng kháng sinh gây ra.

    Kem Axcel Fusidic Acid-B có thể làm tăng nguy cơ nhiễm trùng, làm trầm trọng thêm tình trạng nhiễm trùng hiện tại và kích hoạt các bệnh nhiễm trùng tiềm ẩn vì corticosteroid có tác dụng ức chế miễn dịch. Nên chuyển sang điều trị toàn thân nếu không thể kiểm soát nhiễm trùng bằng cách điều trị tại chỗ.

    Kem Axcel Fusidic Acid-B có chứa Cetostearyl Alcohol (Dehydag Wax "O") và Chlorocresol. Cetostearyl Alcohol có thể gây phản ứng tại chỗ trên da (ví dụ viêm da tiếp xúc) và chlorocresol có thể gây dị ứng.

    Tác dụng của thuốc lên khả năng lái xe và vận hành máy móc

    Thuốc không ảnh hưởng hoặc ảnh hưởng tiêu cực đến khả năng lái xe và vận hành máy móc.

    Sử dụng thuốc cho phụ nữ trong thời kỳ mang thai và cho con bú

    Sự an toàn của việc sử dụng thuốc trong thời kỳ mang thai và cho con bú chưa được thiết lập đầy đủ. Vì vậy, không nên dùng cho phụ nữ có thai và cho con bú với số lượng lớn hoặc lâu dài.

    Thuốc tương tác

    Sự tương tác của thuốc với các thuốc khác và các loại tương tác khác cho đến nay vẫn chưa được biết rõ.

    Kỵ: Do chưa có nghiên cứu về tương quan của thuốc nên không được trộn thuốc này với các thuốc khác.

  • Bảo quản

    Bảo quản thuốc ở nhiệt độ dưới 30°C. Tránh ánh sáng.

    Các loại thuốc khác

    Tuyên bố từ chối trách nhiệm

    Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến ​​thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.

    Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.

    count views

    Từ khóa phổ biến