Dung dịch uống Babi B.O.N OPV và điều trị các bệnh do thiếu vitamin D (12ml)

Dạng bào chế Chai x 12ml
Quy cách Vitamin D3
Thành phần Suy dinh dưỡng, còi xương, nhuyễn xương, co giật

Thành phần

Thông tin thành phầnNội dung
Vitamin D3400

Công dụng

Chỉ định

Babi B.O.N 12 ml được chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Phòng và điều trị các bệnh do thiếu vitamin D, đặc biệt đối với trẻ em như còi xương, suy dinh dưỡng, trẻ chậm lớn, chậm phát triển chiều cao, trẻ sinh non, sinh đôi, ba. cáo.

    dược động học

    Không có báo cáo.

  • Trước khi dùng Dung dịch uống Babi B.O.N OPV và điều trị các bệnh do thiếu vitamin D (12ml)

    Cách sử dụng

    Thuốc B.O.N 12 ml được dùng bằng đường uống.

    Liều dùng

    còi xương

    Việc phòng ngừa bệnh còi xương phải được tiến hành sớm và liên tục cho đến khi trẻ 5 tuổi. Cứ 6 tháng uống 1 liều 5 mg (200.000 UI), liều sẽ là 10 mg (400.000 UI) nếu trẻ ít nhất ra nắng hoặc da sẫm màu.

    Trầy xước, co giật do thiếu canxi

    Điều trị bằng vitamin D tương tự liều lượng quy định để phòng bệnh còi xương và cần kết hợp với muối canxi.

    Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều lượng cụ thể tùy thuộc vào tình trạng và mức độ tiến triển của bệnh. Để có liều lượng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến ​​bác sĩ hoặc chuyên gia y tế.

    Khi dùng quá liều thì phải làm sao?

    Triệu chứng cận lâm sàng: tăng canxi máu, tăng canxi máu, rối loạn chức năng thận quan trọng.

    Khi quên một liều thuốc phải làm sao?

    Phản ứng phụ

    Khi sử dụng Babi B.O.N 12 ml bạn có thể gặp các tác dụng không mong muốn (ADR).

  • Khi dùng quá liều có thể gây tăng canxi máu, tăng canxi máu, đau nhức xương khớp. Nếu dùng kéo dài gây sỏi thận, cao huyết áp.
  • Ngoài ra có thể suy nhược, mệt mỏi, nhức đầu, buồn nôn, nôn, tiêu chảy, giòn xương...
  • Hướng dẫn cách xử lý ADR

    Khi gặp tác dụng phụ của thuốc cần ngừng sử dụng và báo cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để điều trị kịp thời.

    Cảnh báo

    Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.

    Chống chỉ định

    Babi B.O.N 12 ml chống chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Các bệnh kèm theo hội chứng tăng huyết áp, tăng canxi huyết trong nước tiểu, sỏi canxi, mẫn cảm với vitamin D, bệnh nhân nằm bất động (khi dùng liều cao).
  • Thận trọng khi sử dụng

    tránh dùng quá liều, đặc biệt ở trẻ em, không dùng quá 10 - 15 mg/năm.

    Trong chỉ định liều cao và kéo dài, thường xuyên theo dõi lượng canxi trong máu, nước tiểu để tránh quá liều.

    Khả năng lái xe và vận hành máy móc

    Thuốc không ảnh hưởng đến người lái xe và vận hành máy móc.

    Mang thai

    Không nên dùng liều cao cho phụ nữ mang thai.

    Thời kỳ cho con bú

    Thuốc đã được chứng minh an toàn cho phụ nữ đang cho con bú.

    Tương tác thuốc

    không nên điều trị vitamin D3 bằng cholestyramin hoặc colestipol hydrochloride vì có thể dẫn đến giảm hấp thu vitamin D3 ở ruột.

    Việc sử dụng quá nhiều dầu khoáng có thể cản trở sự hấp thu vitamin D3 ở ruột.Dùng vitamin D3 cùng với thuốc lợi tiểu thiazid có thể dẫn đến tăng canxi máu.

    Không dùng đồng thời vitamin D3 với phenobarbital và/hoặc phenytoin vì các thuốc này có thể làm giảm nồng độ 25-hydrogocalciferol và 25-hydroxy-cholecalciferol trong huyết tương và làm tăng chuyển hóa vitamin D3 thành chất không hoạt tính.

    Không dùng đồng thời vitamin D3 với corticosteroid vì corticosteroid cản trở tác dụng của vitamin D3.

    Không sử dụng đồng thời vitamin D3 với glycosid tim vì độc tính của glycoside hỗ trợ tăng do tăng canxi máu, dẫn đến rối loạn nhịp tim.

    Bảo quản

    Nơi khô ráo, tránh ánh nắng trực tiếp, nhiệt độ không quá 30°C.

    Các loại thuốc khác

    Tuyên bố từ chối trách nhiệm

    Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến ​​thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.

    Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.

    count views

    Từ khóa phổ biến