Thuốc mỡ Bactronil 2% Agio điều trị nhiễm trùng da (5G)
Dạng bào chế Ống
Quy cách Mupirocin
Thành phần Agio Dược phẩm Ltd.
Thành phần
| Thông tin thành phần | Nội dung |
| Mupirocin | 2,0% |
Công dụng
Chỉ định
Bactronil 2% Agio 5G được chỉ định trong các trường hợp sau:
Điều trị nhiễm trùng da nguyên phát hoặc thứ cấp gây ra bởi Staphylococcus aureus và các vi khuẩn nhạy cảm khác như: Impetigo, viêm nang trứng, nhọt.
Dược lý
Mupirocin là một loại kháng sinh được chiết xuất từ pseudomonas fluorescens. Thuốc ức chế sự tổng hợp protein của vi khuẩn được gắn vào vi khuẩn với isoleucyl arnt synthetase là enzyme chất xúc tác tạo ra sự hình thành isoleucyl-ARNT từ isoleucyl và ARNT. Thuốc có tác dụng diệt khuẩn ở nồng độ thấp và diệt khuẩn ở nồng độ cao. Sau khi áp dụng, thuốc đạt đến nồng độ vi khuẩn trong da. Mupirocin có phổ kháng khuẩn hẹp, chủ yếu là trên vi khuẩn gram tích cực. Hầu hết các chủng Staphylococci như Staphylococcus aureus, bao gồm các chủng methicillin và đa yếu tố, S. epidermidis và S. saprophyticus rất nhạy cảm với thuốc. Mupirocin cũng hoạt động với các vi khuẩn gram -negative như Escherichia coli và Haemophilusenzae. Thuốc nhanh chóng được chuyển đổi thành axit monic, một chất không có hoạt tính kháng khuẩn ở gan và bị loại bỏ nhiều nhất thông qua thận.
Trước khi dùng Thuốc mỡ Bactronil 2% Agio điều trị nhiễm trùng da (5G)
Cách sử dụng
Áp dụng da.
Rửa da để áp dụng thuốc bằng nước sạch, khô và áp dụng một lượng nhỏ thuốc mỡ (một lớp mỏng) và chà nhẹ. Sau khi áp dụng thuốc, bạn có thể nhận được gạc nếu cần thiết.
Liều dùng
Người lớn và trẻ em trên 3 tháng tuổi: Bactronil 2% Agio 5G được áp dụng 2-3 lần/ngày ở vùng da bị hư hỏng, sử dụng tối đa 10 ngày, tùy thuộc vào phản ứng.
Hiệu quả và an toàn của các loại thuốc chưa được nghiên cứu ở trẻ em dưới 3 tháng tuổi.
Lưu ý: Liều trên chỉ để tham khảo. Liều lượng cụ thể phụ thuộc vào tình trạng và mức độ tiến triển của bệnh. Đối với một liều thích hợp, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế.
Phải làm gì khi quá liều? Dừng thuốc ngay khi bệnh nhân có dấu hiệu nhạy cảm với thuốc hoặc bị kích thích tại chỗ.
Phải làm gì khi bạn quên một liều? Tuy nhiên, nếu gần với liều tiếp theo, hãy bỏ qua liều bị lãng quên và dùng liều tiếp theo vào thời điểm theo kế hoạch. Lưu ý rằng nó không nên được sử dụng gấp đôi liều quy định.
Phản ứng phụ
Khi sử dụng 2% Agio 5G, bạn có thể trải nghiệm các hiệu ứng không mong muốn (ADR).
Bactronil 2% Agio 5G thường được dung nạp tốt nhưng có các phản ứng cục bộ như đốt, lạnh, ngứa, phù nề có thể xảy ra sau khi áp dụng 2% Agio 5G.
Hướng dẫn về cách xử lý ADR
Khi gặp tác dụng phụ của thuốc, cần ngừng sử dụng và thông báo cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để điều trị kịp thời.
Cảnh báo
Trước khi sử dụng thuốc, bạn cần đọc các hướng dẫn một cách cẩn thận và tham khảo thông tin dưới đây.
chống chỉ định
2% thuốc bactronil Agio 5G chống chỉ định trong các trường hợp sau:
Độ mẫn cảm với mupirocin hoặc thuốc mỡ có chứa polyetylen glycol và bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Không sử dụng thuốc mỡ bactronil 2% agio 5G để áp dụng cho mũi và mắt.Không sử dụng 2% Agio 5G để áp dụng da cho bệnh nhân bị bỏng, đặc biệt là các trường hợp bỏng da lớn.
Khả năng lái và vận hành máy móc
không ảnh hưởng đến khả năng lái và vận hành máy móc.
Mang thai
Không có nghiên cứu đầy đủ về thuốc cho phụ nữ mang thai, vì vậy chỉ có thuốc này cho phụ nữ mang thai là thực sự cần thiết.
Thời gian cho con bú
Vì không rõ liệu thuốc được dùng cho sữa mẹ hay không, cần phải tạm thời ngừng cho con bú trong khi sử dụng mupirocin.
Bảo quản
Lưu trữ dưới 30 ° C, tránh ánh sáng mặt trời trực tiếp, không lưu trữ lạnh.
Giữ thuốc trong bao bì ban đầu, tránh xa trẻ em.
Các loại thuốc khác
- ARCOXIA 120MG TABLETS
- BLOPRESS TABLETS 16MG
- IBUCAPS IBUPROFEN 200MG SOFT GELATIN CAPSULES
- PHARMATON VITALITY CAPSULES
- PANADOL ORIGINAL TABLETS
- Trajenta
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.
Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.
Từ khóa phổ biến
- metformin obat apa
- alahan panjang
- glimepiride obat apa
- takikardia adalah
- erau ernie
- pradiabetes
- besar88
- atrofi adalah
- kutu anjing
- trakeostomi
- mayzent pi
- enbrel auto injector not working
- enbrel interactions
- lenvima life expectancy
- leqvio pi
- what is lenvima
- lenvima pi
- empagliflozin-linagliptin
- encourage foundation for enbrel
- qulipta drug interactions