Batonat 400mg Phil điều trị viêm gan cấp tính, viêm gan mãn tính (10 vỉ x 10 viên)

Dạng bào chế Hộp 10 vỉ x 10 viên
Quy cách L-Ornithine-L-ASPARTATE
Thành phần Gan nhiễm mỡ, xơ gan, suy gan, mày đay, bệnh dị ứng, hôn mê gan, viêm gan mạn tính, bệnh gan do rượu, viêm gân, não não, mẩn ngứa, vàng da

Thành phần

Thông tin thành phầnNội dung
L-Ornithine-L-ASPARTATE400mg

Công dụng

chỉ định

Thuốc Batonat 400 được chỉ định trong các trường hợp sau:

Hỗ trợ và điều trị duy trì các bệnh lý về gan từ nhẹ đến trung bình như viêm gan cấp, viêm gan mạn, gan nhiễm mỡ, viêm gan do rượu và xơ gan.

Dược lý

L - Ornithine L - Aspartate là phức hợp muối kép, khác với L - Ornithine thông thường, khi vào cơ thể hợp chất này phân ly thành 2 axit amin là L - Ornithine và L - aspartate. Hai axit amin này là nguyên liệu tham gia vào chu trình urê và tổng hợp glutamine.

l - Ornithine hoạt động như một hoạt chất của ornithine carbamyl transferase và carbamyl phosphate synthetase. L - Ornithine hoạt động như chất nền cho chu trình tổng hợp. Qua đó loại bỏ amoniac ra khỏi máu.

L - Aspartate đi vào chu trình urê sau khi hình thành citrulline và cung cấp axit amin thứ hai cần thiết cho quá trình tổng hợp urê ở gan. L - Aspartate kích thích enzyme tổng hợp glutamine trong gan và làm giảm nồng độ amoniac.

Ngoài ra, L – Ornithine và L – Aspartate gián tiếp tham gia tạo năng lượng ATP bằng cách kích hoạt chu trình Krebs cung cấp năng lượng cho quá trình tổng hợp urê và kích thích hoạt động của các chức năng khác của gan, đặc biệt là chức năng chuyển hóa chất béo và tái tạo nhu mô gan. Đây là chức năng quan trọng trong điều trị gan nhiễm mỡ, điều trị viêm gan.

Nhiều kết quả nghiên cứu cho thấy ở nhiều bệnh nhân được nghiên cứu, các triệu chứng bệnh gan cải thiện rất tốt, chỉ số men gan giảm nhanh, phân bón cũng cải thiện rõ rệt. Người bệnh ăn ngon miệng, rối loạn tiêu hóa, sắc mặt vàng vọt.

Dược động học

hấp thu

L - Ornithine L - Aspartate được hấp thu vào các mao mạch của hệ mao mạch, có mặt ở ruột non.

Phân phối

Chúng được phân phối qua hệ tuần hoàn đến gan và sau đó phân bố khắp cơ thể.

Trao đổi chất

Quá trình trao đổi chất diễn ra ở gan. Các thành phần protein, nhóm amino (NH2) được chuyển hóa thành amoniac (NH3) sau đó kết hợp với CO2 để tạo thành urê. Nồng độ cao L - Ornithinc L - Aspartate được phát hiện sau 12-20 giờ.

Bài tiết

Chúng được bài tiết qua nước tiểu và phân. Tỷ lệ sinh L - Ornithine L - Aspanate khoảng 82,2 ± 28%.

Trước khi dùng Batonat 400mg Phil điều trị viêm gan cấp tính, viêm gan mãn tính (10 vỉ x 10 viên)

Cách sử dụng

Dùng bằng đường uống.

Liều dùng

Người lớn: 1 - 2 viên/lần x 3 lần/ngày, sau khi ăn, trong 1-2 tuần.

Duy trì 1 viên x 3 lần mỗi ngày trong 4-5 tuần tùy theo chỉ định của bác sĩ.

Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều lượng cụ thể tùy thuộc vào tình trạng và mức độ tiến triển của bệnh. Để có liều lượng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến ​​bác sĩ hoặc chuyên gia y tế.

Khi dùng quá liều thì phải làm sao?

Chưa có báo cáo về trường hợp quá liều.

Quên 1 liều thuốc thì phải làm sao? Tuy nhiên, nếu thời gian thư giãn với liều tiếp theo quá ngắn, hãy bỏ qua liều đó và tiếp tục lịch dùng thuốc. Không dùng liều gấp đôi để bù cho liều đã quên.

Phản ứng phụ

Khi sử dụng Batonat 400, bạn có thể gặp các tác dụng không mong muốn (ADR).

Cho đến nay chưa có tác dụng không mong muốn nào được báo cáo.

Hướng dẫn cách xử lý ADR

Khi gặp tác dụng phụ của thuốc cần ngừng sử dụng và thông báo cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được điều trị kịp thời.

Cảnh báo

Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.

Chống chỉ định

Batonate 400 chống chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Người bệnh quá mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Suy thận nặng.

    Thận trọng khi sử dụng

    Không sử dụng thuốc khi thuốc hết hạn sử dụng hoặc có sự thay đổi về mùi, màu.

    Trẻ em và người già.

    Khả năng lái xe và vận hành máy móc

    không ảnh hưởng.

    Mang thai

    Những lưu ý khi sử dụng cho phụ nữ mang thai.

    Độ an toàn của thuốc khi sử dụng cho phụ nữ mang thai chưa được xác định.

    Chỉ sử dụng thuốc này cho phụ nữ mang thai khi họ đã cân nhắc lợi ích của việc điều trị và nguy cơ có thể xảy ra.

    thời kỳ cho con bú

    Thận trọng khi sử dụng cho phụ nữ đang cho con bú.

    Độ an toàn của thuốc khi sử dụng cho phụ nữ cho con bú chưa được xác định.

    Chỉ sử dụng thuốc này cho phụ nữ đang cho con bú khi họ cân nhắc lợi ích của việc điều trị và những rủi ro có thể xảy ra.

    Tương tác thuốc

    Không có báo cáo về tương tác giữa thuốc này và thuốc khác.

    Bảo quản

    Bảo quản trong thùng kín, nơi khô mát, tránh ánh sáng, ở nhiệt độ dưới 30°C.

    Các loại thuốc khác

    Tuyên bố từ chối trách nhiệm

    Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến ​​thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.

    Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.

    count views

    Từ khóa phổ biến