Becalim 100mg Enlie Pharma điều trị tăng cholesterol máu (3 vỉ x 10 viên)
Dạng bào chế Hộp 3 vỉ x 10 viên
Quy cách Ciprofibrat
Thành phần Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm ENLIE
Thành phần
Thành phần cho 1 viên| Thông tin thành phần | Nội dung |
| Ciprofibrat | 100mg |
Công dụng
chỉ định
becalim được sử dụng kết hợp với chế độ ăn kiêng và các phương pháp điều trị không dùng thuốc khác (như tập thể dục, giảm cân) trong các trường hợp sau:
Nhóm dược lý: Thuốc lipid (fibrat).
Ciprofibrat là dẫn chất phenoxyisobutyric có tác dụng hạ lipid máu. Thuốc có hiệu quả trong việc làm giảm cả LDL và VLDL, do đó làm giảm cholesterol trong máu và giảm tỷ lệ chất béo trung tính và lipoprotein trong máu. Ciprofibrat còn làm tăng cholesterol HDL.
Ciprofibrat có tác dụng điều trị mỡ máu cao và làm tăng nồng độ LDL và VLDL trong huyết tương (phân loại IIA, IIB, III và IV theo Fredrickson).
Cũng có bằng chứng cho thấy Ciprofibrat làm giảm tần suất mắc bệnh động mạch vành nhưng không làm giảm nguyên nhân tử vong trong phòng ngừa bệnh tim mạch tiên phát và thứ phát.
Dược động học
ciprofibrat được hấp thu vào cơ thể con người với nồng độ cao nhất trong huyết tương đạt được từ một đến bốn giờ sau khi uống. Nghiên cứu sử dụng thuốc trên người tình nguyện cho thấy, sau 1 liều 100 mg, nồng độ đỉnh trong máu đạt từ 21-36 Ug/ml. Trong trường hợp sử dụng thường xuyên, giá trị này là từ 53-165 Ug/ ml.
Thời gian bán hủy cuối cùng của thuốc ở bệnh nhân điều trị lâu dài thay đổi từ 38 đến 86 giờ. Bệnh nhân suy thận có mức thời gian bán trung bình tăng nhẹ so với đối tượng bình thường (116,7 giờ so với 81,1 giờ). Nhưng ở bệnh nhân suy thận nặng, thời gian bán tăng lên đáng kể (khoảng 171,9 giờ).
Trước khi dùng Becalim 100mg Enlie Pharma điều trị tăng cholesterol máu (3 vỉ x 10 viên)
Cách sử dụng
viên uống. Uống thuốc với một cốc nước.
Liều dùng
Người lớn: Uống 1 viên/lần/ngày (100 mg ciprofibrat). Tổng liều hàng ngày không vượt quá 100 mg (xem cảnh báo và thận trọng khi dùng thuốc).
Trẻ em: Độ an toàn và hiệu quả của thuốc chưa được xác định. Ciprofibrat không nên được sử dụng cho độ tuổi này.
Người cao tuổi: Cách dùng thuốc như người lớn (xem thêm cảnh báo và thận trọng khi dùng thuốc).
Bệnh nhân suy thận: Nên giảm liều xuống còn 1 viên/vài ngày ở bệnh nhân suy thận trung bình và cần theo dõi cẩn thận. Không sử dụng thuốc ở bệnh nhân suy thận nặng.
Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều lượng cụ thể tùy thuộc vào tình trạng và mức độ tiến triển của bệnh. Để có liều lượng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế.
Khi dùng quá liều thì phải làm sao?
triệu chứng:
Rất hiếm có báo cáo về trường hợp quá liều ciprofibrate. Tuy nhiên, trong những trường hợp này không có biểu hiện cụ thể của quá liều.
Cách xử lý:
Không có cách điều trị cụ thể. Biện pháp được sử dụng phổ biến nhất là tránh bổ sung thuốc từ đường tiêu hóa. Nên áp dụng rửa dạ dày kèm theo các biện pháp hỗ trợ thích hợp khi cần thiết. Ciprofibrat không thể được loại trừ bằng phương pháp tán huyết.
Trong trường hợp khẩn cấp, hãy gọi ngay đến trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm y tế địa phương gần nhất. Làm gì khi quên 1 liều? Tuy nhiên, nếu thời gian thư giãn với liều tiếp theo quá ngắn, hãy bỏ qua liều đó và tiếp tục lịch dùng thuốc. Không dùng liều gấp đôi để bù cho liều đã quên.
Phản ứng phụ
When using Becalim, you may experience some unwanted side effects. The frequency of unwanted effects appears as follows: Very common (October 21); Common (≥ 1/100 toCảnh báo
Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.
Chống chỉ định
Chống chỉ định Becalim trong các trường hợp sau:
Thận trọng khi sử dụng
Cần cảnh báo ngay cho người bệnh trong thông tin cho nhân viên y tế nếu có biểu hiện đau cơ, yếu cơ không giải thích được nguyên nhân. CPK (Creatin Phosphokinase) nên được đánh giá ngay ở những bệnh nhân có những triệu chứng này.
Ngừng điều trị nếu bệnh cơ được chẩn đoán hoặc nếu CPK tăng đáng kể (tăng gấp 5 lần so với mức bình thường).
Liều 200 mg ciprofibrat mỗi ngày hoặc cao hơn dẫn đến tăng nguy cơ hình thành cơ. Vì vậy liều hàng ngày không được vượt quá 100 mg ciprofibrat.
Nguy cơ mắc bệnh cơ tăng cao nếu người bệnh có nguy cơ mắc các bệnh sau:
Giống như các fibrat khác, nguy cơ về cơ và myoglobin - tiết niệu có thể tăng lên khi dùng Ciprofibrat kết hợp với các fibrat khác hoặc thuốc ức chế men HMG HMG COA Reductase (xem phần chống chỉ định và tương tác thuốc).
Thận trọng khi sử dụng ở bệnh nhân suy giảm chức năng gan.
Nên kiểm tra chức năng gan thường xuyên (3 tháng một lần trong 12 tháng đầu điều trị). Nên dừng điều trị bằng ciprofibrat trong trường hợp AST và ALT tăng cao gấp 3 lần giới hạn trên của người bình thường hoặc khi có bằng chứng tổn thương gan ứ mật.
Nguyên nhân thứ phát gây rối loạn chuyển hóa chất béo, chẳng hạn như rối loạn tuyến giáp, nên được loại trừ hoặc điều chỉnh trước khi bắt đầu dùng thuốc hạ lipid máu.
Khi sử dụng cùng với thuốc chống đông máu, nên hiệu chỉnh liều của thuốc này theo INR (xem phần tương tác thuốc).
Nếu sau vài tháng dùng thuốc, nồng độ lipid huyết thanh không giảm như mong đợi, nên cân nhắc điều trị bổ sung hoặc điều trị khác.
Những bệnh nhân có di truyền hiếm gặp về thiếu hụt -Galactose, Lapp Lactase hoặc Glucose - Galactose không nên dùng thuốc này.
Ảnh hưởng của thuốc đến khả năng lái xe và vận hành máy móc
hiếm khi xuất hiện chóng mặt, buồn ngủ hay mệt mỏi khi sử dụng Ciprofibrat. Bệnh nhân nên được cảnh báo nếu bị ảnh hưởng và không nên lái xe hay vận hành máy trong trường hợp này.
Dùng thuốc cho phụ nữ trong thời kỳ mang thai và cho con bú
mang thai:
Chưa có đủ bằng chứng về tác dụng của ciprofibrat đối với phụ nữ có thai nên chưa xác định được nguy cơ. Tuy nhiên, ở liều cao, thuốc gây quái thai trên động vật nên chống chỉ định dùng cho phụ nữ mang thai.
thời kỳ cho con bú:
Chưa có thông tin về việc ciprofibrat phân bố vào sữa mẹ nhưng thuốc qua sữa chuột đang cho con bú nên chống chỉ định Ciprofibrat cho phụ nữ đang cho con bú.
Tương tác thuốc
kết hợp chống chỉ định:
Kết hợp với các fibrat khác: Khi dùng chung với các fibrat khác, thuốc có thể làm tăng nguy cơ hình thành mô cơ và myoglobin - tiết niệu.
Không có khuyến cáo:
Thuốc ức chế HMG HMG Coa Reductase: Giống như các fibrat khác, nguy cơ mắc các bệnh về cơ, cơ và myoglobin - tiết niệu có thể tăng lên khi dùng Ciprofibrat kết hợp với thuốc ức chế HMG COA Reductase (xem phần cảnh báo và thận trọng khi dùng thuốc). Chỉ kết hợp nếu lợi ích vượt trội hơn rủi ro. Bác sĩ có ý định sử dụng kết hợp ciprofibrat với thuốc ức chế men HMG HMG Coa Reductase nên tham khảo tóm tắt sản phẩm (SPC) thuốc ức chế men HMG HMG Coa Reductase tương ứng với liều cao của các thuốc này bị chống chỉ định/không khuyến cáo dùng fibrat.
Những lưu ý khi kết hợp:
Điều trị chống đông đường uống: Ciprofibrat là thuốc có kích thước lớn chứa protein nên có thể thay thế các thuốc khác tại vị trí của protein huyết tương. Điều này có thể làm tăng tác dụng của các loại thuốc như phenytoin, tolbutamid, các dẫn xuất sulphonylurea khác và thuốc chống đông máu như Coumarin. Khi sử dụng cùng fibrat, nên giảm liều thuốc chống đông máu hoặc điều chỉnh theo Inr (xem phần cảnh báo và thận trọng khi dùng thuốc).
Cân nhắc khi kết hợp:
Cholestyramin và Colestipol có thể làm giảm hấp thu Ciprofibrat. Những loại thuốc này không nên sử dụng cùng nhau hoặc gần nhau.
estrogen: estrogen có thể làm tăng nồng độ lipid.
Bảo quản
Để nơi thoáng mát, tránh ánh sáng, nhiệt độ dưới 30⁰C.
Để xa tầm tay trẻ em, đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi sử dụng.
Các loại thuốc khác
- Insulatard
- MIFEGYNE 200 MG TABLETS
- POLYFAX OPHTHALMIC OINTMENT
- PEROXYL MOUTHWASH
- RENITEC 5MG TABLETS
- VISKALDIX 10MG/5MG TABLETS
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.
Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.
Từ khóa phổ biến
- metformin obat apa
- alahan panjang
- glimepiride obat apa
- takikardia adalah
- erau ernie
- pradiabetes
- besar88
- atrofi adalah
- kutu anjing
- trakeostomi
- mayzent pi
- enbrel auto injector not working
- enbrel interactions
- lenvima life expectancy
- leqvio pi
- what is lenvima
- lenvima pi
- empagliflozin-linagliptin
- encourage foundation for enbrel
- qulipta drug interactions