Belafcap Phil cung cấp vitamin, khoáng chất, tăng sức đề kháng (10 vỉ x 10 viên)

Dạng bào chế Hộp 10 vỉ x 10 viên
Quy cách Vitamin A, Vitamin E, Vitamin C
Thành phần Lão hóa da, bệnh tim mạch, căng thẳng

Thành phần

Thông tin thành phầnNội dung
Vitamin A15mg
Vitamin E400iu
Vitamin C

Công dụng

Chỉ định

Thuốc Belafcap được chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Cung cấp chất chống oxy hóa, có tác dụng chống lão hóa. Alzheimer, Parkinson), ung thư, bệnh tim mạch.

    dược động học dược động học

    Không được ghi lại.

  • Trước khi dùng Belafcap Phil cung cấp vitamin, khoáng chất, tăng sức đề kháng (10 vỉ x 10 viên)

    Cách sử dụng

    thuốc uống sau bữa ăn.

    Liều dùng

    Liều dùng khuyến cáo: 1 viên 1 lần mỗi ngày, khoảng 4-6 tuần.

    Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều lượng cụ thể tùy thuộc vào tình trạng và mức độ tiến triển của bệnh. Để có liều lượng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến ​​bác sĩ hoặc chuyên gia y tế.

    Khi dùng quá liều thì phải làm sao? Tác dụng ngoài ý muốn do Beta – Caroten quá cao gọi là “carotenemia”. Đây là tình trạng vô hại khiến da chuyển sang màu vàng và sẽ biến mất khi ngừng thuốc.

    Selen liều cao có thể gây rụng tóc, móng dày bất thường, tiêu chảy, viêm da, có vị kim loại trong miệng, mùi tỏi, dễ thay đổi cảm xúc và mệt mỏi.

    Vitamin E với liều lượng cao (> 1200 IU/ngày) có thể gây một số tác dụng phụ như tiêu chảy, đau bụng, rối loạn tiêu hóa, mệt mỏi, chóng mặt.

    Vitamin C: Quá liều có triệu chứng bao gồm sỏi thận, buồn nôn, viêm dạ dày và tiêu chảy. Thuốc lợi tiểu truyền tĩnh mạch có thể có tác dụng sau khi dùng liều lớn.

    Quên 1 liều thuốc phải làm sao?

    Không được ghi lại.

    Phản ứng phụ

    Khi sử dụng Belafcap, bạn có thể gặp các tác dụng không mong muốn (ADR).

    Một số bệnh nhân có thể có các triệu chứng sau: buồn nôn, nôn, tiêu chảy. Nên ngừng dùng thuốc thì các triệu chứng trên sẽ hết.

    Hướng dẫn cách xử lý ADR

    Khi gặp tác dụng phụ của thuốc cần ngừng sử dụng và thông báo cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được điều trị kịp thời.

    Cảnh báo

    Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.

    Chống chỉ định

    Thuốc Belafcap chống chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Bệnh nhân nhạy cảm với các thành phần của thuốc.

    Thận trọng khi sử dụng

    Sử dụng thuốc cẩn thận ở các đối tượng sau:

    Bệnh nhân đang điều trị bằng thuốc khác có chứa thành phần tương tự.

    Phụ nữ có thai hoặc nghi ngờ có thai.

    Phụ nữ đang cho con bú.

    Cảnh báo:

    Làm theo hướng dẫn và cách sử dụng.

    Selenium được phép sử dụng là 75 - 150 µg/ngày đối với người lớn. Nếu liều lớn hơn 200 g, có thể bị ngộ độc. Vì vậy không nên sử dụng quá 200 µg/ngày.

    Nạp vitamin C liều cao có thể dẫn đến hiện tượng nhờn, do đó khi giảm liều sẽ dẫn đến thiếu hụt vitamin C.

    Tăng oxalate có thể xảy ra sau khi dùng liều cao vitamin C.

    Tỷ lệ tử vong tăng cao đối với các trường hợp sử dụng chế phẩm có chứa beta - carotene đơn hoặc phối hợp.

    Khả năng lái xe và vận hành máy móc

    Không được ghi nhận.

    Mang thai

    đối với phụ nữ mang thai, do đó liều vitamin A không vượt quá 8.000 IU (tương đương 14,41 mg beta - carotene)/ngày, cần thận trọng khi dùng chung với các chế phẩm vitamin A khác. Dùng vitamin C liều cao (3 g/ngày) khi mang thai sẽ dẫn đến nguy cơ mắc bệnh sán lợn cho bé.

    Thời kỳ cho con bú

    Không được ghi lại.

    Tương tác thuốc

    Vitamin E làm tăng sự hấp thu, sử dụng và dự trữ vitamin trong cơ thể.

    Khi sử dụng vitamin E liều cao có thể cản trở tác dụng và sự hấp thu của vitamin K.

    Nếu dùng đồng thời với các thuốc tác dụng sắt của vitamin E sẽ bị giảm.

    cholestyramin và parafin lỏng sẽ làm giảm sự hấp thu các vitamin tan trong dầu.

  • Bảo quản

    Nơi khô mát, nhiệt độ dưới 300C, tránh ánh sáng.

    Các loại thuốc khác

    Tuyên bố từ chối trách nhiệm

    Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến ​​thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.

    Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.

    count views

    Từ khóa phổ biến