Bevichymo chymotrypsin 8400 USP Mediplantex giảm đau hạ sốt chống viêm (1 vỉ x 12 viên)
Dạng bào chế Hộp 1 vỉ x 12 viên
Quy cách Chymotrypsin
Thành phần Mediplantex
Thành phần
| Thông tin thành phần | Nội dung |
| Chymotrypsin | 42 vi lượng |
Công dụng
chỉ định
thuốc bevichymo dùng điều trị các trường hợp sau chấn thương, phẫu thuật, bỏng.
Dược lý học
Thuốc là enzyme có tác dụng chống viêm và chống phù nề.
Là một loại thuốc chống viêm, chymotrypsin và các enzyme protein khác của hạt tiêu ngăn ngừa tổn thương mô trong quá trình viêm và hình thành chất xơ (fibrin). Các enzyme tiêu protein liên quan đến quá trình phân hủy các sợi máu được gọi là quá trình tiêu sợi huyết.
Sợi máu tạo thành hàng rào bao quanh vùng viêm làm tắc mạch máu và mạch bạch huyết, dẫn đến hiện tượng phù nề ở vùng viêm. Sợi máu cũng có thể phát triển thành cục máu đông.
Dược động học
chymotrypsin là một enzyme tiêu hóa có tác dụng phân hủy protein (còn gọi là protein hoặc protease).
Trong cơ thể con người, Chymotrypsin được sản xuất tự nhiên bởi tuyến tụy. Tuy nhiên, Chymotrypsin còn được sử dụng như một dạng enzyme bổ sung để cải thiện sức khỏe, tiêu hóa và hỗ trợ điều trị nhiều bệnh khác nhau.
Protein protein phân hủy các phân tử protein thành dipeptide và amino acid. Ngoài chymotrypsin, các enzyme tiêu protein khác cũng được tuyến tụy tiết ra bao gồm trypsin và carboxypeptidase.
Trước khi dùng Bevichymo chymotrypsin 8400 USP Mediplantex giảm đau hạ sốt chống viêm (1 vỉ x 12 viên)
Cách dùng
miệng hoặc dưới lưỡi.
Liều dùng
Đường uống: Uống 2 viên/lần x 3-4 lần/ngày. Nên uống với nhiều nước (ít nhất 200ml nước) để giúp tăng cường hoạt động của men răng.
Ngậm dưới lưỡi: 2 viên/lần x 2-3 lần/ngày, để thuốc tan từ từ dưới lưỡi.
Liều dùng cụ thể tùy thuộc vào tình trạng và mức độ tiến triển của bệnh. Để có liều lượng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế. Phải làm gì khi dùng quá liều?
Khi dùng quá liều chymotrypsin có thể xảy ra phản ứng dị ứng nhẹ như đỏ da.
Xử lý: Ngừng dùng thuốc, điều trị triệu chứng nếu cần.
Trong trường hợp khẩn cấp, hãy gọi ngay đến trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm y tế địa phương gần nhất.
Quên 1 liều thuốc phải làm sao? Tuy nhiên, nếu thời gian thư giãn với liều tiếp theo quá ngắn, hãy bỏ qua liều đó và tiếp tục lịch dùng thuốc. Không dùng liều gấp đôi để bù cho liều đã quên.
Phản ứng phụ
Không có tác dụng không mong muốn lâu dài do sử dụng chymotrypsin ngoại trừ đối tượng được đề cập trong phần thận trọng khi sử dụng.
Nhiều nghiên cứu ở liều khuyến cáo cho thấy xét nghiệm máu không phát hiện được nấm men sau 24 - 48 giờ. Có thể thấy các tác dụng không mong muốn (biến mất khi ngừng điều trị hoặc giảm liễu) bao gồm: thay đổi màu da, cân nặng, khứu giác, nặng bụng, tiêu chảy, táo bón hoặc buồn nôn.
Với liều lượng cao, phản ứng dị ứng nhẹ như đỏ da có thể xảy ra.
Thông báo ngay cho bác sĩ hoặc dược sĩ những phản ứng có hại gặp phải khi sử dụng thuốc.
Cảnh báo
Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.
chống chỉ định
chống chỉ định bevichymo trong các trường hợp sau:
Thận trọng khi sử dụng
chymotrypsin được dung nạp tốt và không gây tác dụng không mong muốn đáng kể.
Bệnh nhân không nên điều trị các thuốc enzym bao gồm: Người có rối loạn đông máu di truyền như bệnh máu khó đông (máu khó pha loãng), rối loạn đông máu, thuốc chống đông máu, sắp phẫu thuật, dị ứng protein.
Tác dụng của thuốc lên khả năng lái xe và vận hành máy móc
chưa rõ tác dụng của thuốc.
Dùng thuốc cho phụ nữ trong thời kỳ mang thai và cho con bú
Không dùng chymotrypsin cho phụ nữ có thai và cho con bú.
Tương tác thuốc
chymotrypsin thường được dùng kết hợp với các thuốc enzym khác để tăng hiệu quả điều trị. Ngoài ra, nên có chế độ ăn uống cân bằng hoặc sử dụng vitamin và muối khoáng để tăng hoạt động của chymotrypsin.
Một số loại hạt như đậu jojoba (ở Bắc Mỹ), đậu nành có chứa nhiều loại protein ức chế chymotrypsin. Tuy nhiên, những protein này có thể bị bất hoạt khi đun sôi.
Không sử dụng chymotrypsin với acetylcystein, một loại thuốc dùng để làm tan chất nhầy của đường hô hấp.
Không phối hợp chymotrypsin với thuốc chống đông máu vì làm tăng hiệu quả của thuốc chống đông máu.
Bảo quản
Để nơi thoáng mát, tránh ánh sáng, nhiệt độ dưới 30⁰C.
Các loại thuốc khác
- ATOZET 10 MG/40 MG FILM-COATED TABLETS
- ALLEGRON TABLETS 10MG
- CO-AMOXICLAV 250/62.5MG/5ML POWDER FOR ORAL SUSPENSION
- DISIPAL 50MG TABLETS
- PROCTOSEDYL OINTMENT
- SUSTAC TABLETS 6.4MG
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.
Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.
Từ khóa phổ biến
- metformin obat apa
- alahan panjang
- glimepiride obat apa
- takikardia adalah
- erau ernie
- pradiabetes
- besar88
- atrofi adalah
- kutu anjing
- trakeostomi
- mayzent pi
- enbrel auto injector not working
- enbrel interactions
- lenvima life expectancy
- leqvio pi
- what is lenvima
- lenvima pi
- empagliflozin-linagliptin
- encourage foundation for enbrel
- qulipta drug interactions