Thuốc bisufate giảm stress, tăng sức đề kháng (20 vỉ x 5 viên)

Dạng bào chế Hộp 20 vỉ x 5 viên
Quy cách Selen, crom, axit ascorbic
Thành phần Công Ty TNHH Phil Inter Pharma

Thành phần

Thông tin thành phầnNội dung
Selen25mg
crom50mg
Axit ascorbic50mg

Công dụng

Chỉ định

Bisufat 50 mg Phil được chỉ định trong các trường hợp sau:

bisulphate chứa selen, crom và axit ascorbic, có tác dụng:

  • Chất chống oxy hóa giúp giảm căng thẳng, ngăn ngừa và giảm thiểu các bệnh mãn tính như ung thư, tim mạch.

  • Tăng cường sức đề kháng, hỗ trợ điều trị các bệnh do virus.
  • Giảm cholesterol trong máu giúp ngăn ngừa và giảm nguy cơ mắc bệnh.

  • Giảm xuất huyết và cải thiện kiểm soát lượng đường trong máu ở bệnh nhân tiểu đường.
  • Dược lý

    Không có thông tin.

    dược động học

    Không có thông tin.

    Trước khi dùng Thuốc bisufate giảm stress, tăng sức đề kháng (20 vỉ x 5 viên)

    Cách sử dụng

    thuốc uống.

    Liều dùng

    Người lớn: Mỗi lần uống 1 viên, ngày 1-2 lần.

    Trẻ em: Sử dụng theo chỉ định của thầy thuốc.

    Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều lượng cụ thể tùy thuộc vào tình trạng và mức độ tiến triển của bệnh. Để có liều lượng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến ​​bác sĩ hoặc chuyên gia y tế. Phải làm gì khi dùng quá liều?

    Điều trị bằng cách gây nôn hoặc truyền dịch.

    Quên một liều thuốc thì phải làm sao? Tuy nhiên, nếu gần đến liều tiếp theo thì bỏ qua liều đã quên và uống liều tiếp theo vào thời điểm đã định. Lưu ý không nên dùng gấp đôi liều lượng quy định.

    Phản ứng phụ

    Khi sử dụng Bisufat 50 mg Phil có thể gặp tác dụng không mong muốn (ADR).

    Tăng oxalat - có thể xảy ra tiểu tiện, buồn nôn, nôn, ợ nóng, co thắt bụng, mệt mỏi, mẩn đỏ, nhức đầu, mất ngủ, buồn ngủ...

    Hướng dẫn cách xử lý ADR

    Thông báo cho bác sĩ những tác dụng không mong muốn khi sử dụng thuốc.

    Cảnh báo

    Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.

    Chống chỉ định

    Bisufat 50 mg Phil chống chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Người bệnh quá mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Bệnh nhân thiếu glucose - 6 - Phosphate dehydrogenase (G6DP).
  • Người có tiền sử sỏi thận, chuyển hóa oxalate oxalate và oxalate (tăng nguy cơ sỏi thận).
  • Thận trọng khi sử dụng

    Không dùng quá 200 mcg selene 1 ngày.

    Không nên dùng liều cao hoặc kéo dài vì có thể gây độc cho thận như giảm độ lọc cầu thận, đặc biệt ở phụ nữ và trẻ em, hoặc gây dị ứng da như mẩn ngứa.

    Tăng oxalat oxalat có thể xảy ra sau khi dùng vitamin C liều cao. Vitamin C có thể gây ra axit - nước tiểu, đôi khi dẫn đến kết tủa urat hoặc Cystin, hoặc sỏi oxalat, hoặc thuốc trong đường tiết niệu.

    Khả năng lái xe và vận hành máy móc

    có thể ảnh hưởng đến khả năng tập trung.

    Mang thai

    Thuốc được coi là an toàn trong thai kỳ khi dùng đúng liều lượng quy định.

    Tuy nhiên, không nên dùng bổ sung trong thời kỳ mang thai trừ khi có chỉ định của bác sĩ.

    Thời kỳ cho con bú

    Thuốc được coi là an toàn trong thời kỳ cho con bú khi dùng đúng liều lượng quy định.

    Tuy nhiên, không nên dùng bổ sung trong thời gian cho con bú trừ khi có chỉ định của bác sĩ.

    Thuốc tương tác

    Dùng đồng thời Vitamin C với sắt nguyên tố làm tăng hấp thu sắt qua dạ dày - ruột.

    Dùng đồng thời vitamin C với aspirin làm tăng bài tiết vitamin C và làm giảm bài tiết aspirin qua nước tiểu. Sử dụng đồng thời vitamin C và fluphenazin dẫn đến giảm nồng độ fluphenazin trong huyết tương. Axit - hóa chất nước tiểu sau khi sử dụng vitamin C có thể làm thay đổi sự bài tiết của các loại thuốc khác.

    Vitamin C liều cao có thể phá hủy vitamin B, cần khuyên người bệnh tránh dùng vitamin C liều cao trong vòng 1 giờ trước hoặc sau khi uống vitamin B.

    Bảo quản

    Bảo quản trong hộp kín, nơi khô mát, nhiệt độ dưới 30°C.

    Các loại thuốc khác

    Tuyên bố từ chối trách nhiệm

    Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến ​​thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.

    Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.

    count views

    Từ khóa phổ biến