Boxorfen Korea Prime Pharm điều trị loét dạ dày, viêm dạ dày (10 vỉ x 10 viên)

Dạng bào chế Hộp 10 vỉ x 10 viên
Quy cách Rebamipide
Thành phần Korea Prime Pharm

Thành phần

Thông tin thành phầnNội dung
Rebamipide100mg

Công dụng

chỉ định

Boxorfen Tablet được chỉ định trong các trường hợp: loét dạ dày và viêm dạ dày.

Dược lý

Repamipid là thuốc bảo vệ dạ dày và có cơ chế khác với các thuốc ức chế bài tiết axit dạ dày. Thuốc làm tăng và cải thiện khả năng chữa lành vết loét và giảm khả năng bị loét dạ dày. Cơ chế tác dụng chính của Repamipid là kích thích sản xuất prostaglandin và chất nhầy glycoprotein, ức chế các gốc tự do oxy hóa, ức chế cytokin và chemokin gây viêm, ức chế hoạt động của bạch cầu trung tính.

Dược động học

Nồng độ trong huyết tương

Bảng sau đây cho biết các thông số dược động học của Rebamipid sau khi dùng một liều duy nhất viên nén Boxorfen 100 mg ở 27 bệnh nhân nam khỏe mạnh.

Các thông số dược động học của Rebamipid:

Boxorfen

Máy tính bảng 100m9

TMAX (giờ)

cmax (mcg/l) t1/2 (giờ)

auc24h (mcg/l.

2.4 1.2

216 79

1,9 0,7 874 209

Tốc độ hấp thu của Rebamipid có xu hướng chậm khi dùng thuốc theo đường uống với liều 150 mg cho 6 người khỏe mạnh sau bữa ăn so với tốc độ hấp thu nếu uống trước khi ăn. Tuy nhiên, thức ăn không ảnh hưởng đến sinh khả dụng của thuốc ở người.

Các thông số dược động học ghi nhận ở bệnh nhân suy thận sau khi dùng liều duy nhất 100 mg Rebamipid cho thấy nồng độ trong huyết tương cao hơn và thời gian bán thuốc dài hơn ở người khỏe mạnh. Ở trạng thái ổn định, nồng độ Rebamipid trong xuất huyết tâm thần được quan sát thấy ở bệnh nhân bị suy thận sau khi lặp lại liều rất giống với giá trị khi sử dụng một liều duy nhất. Vì vậy, thuốc được coi là không tích lũy.

Trao đổi chất

Sau khi cho nam giới trưởng thành khỏe mạnh uống một liều duy nhất 600 mg, Rebamipid được bài tiết chủ yếu qua nước tiểu dưới dạng thuốc liên tục. Một chất chuyển hóa có nhóm hydroxyl ở vị trí thứ 8 được tìm thấy trong nước tiểu. Tuy nhiên, lượng bài tiết chuyển hóa này chỉ bằng 0,03% liều dùng. Enzym liên quan đến sự hình thành trao đổi chất này là Cytochrom P450 3A4 (CYP3A4).

(Lưu ý) Liều dùng phổ biến ở người lớn là 100 mg, 3 lần/ngày.

Loại bỏ

Khi nam giới khỏe mạnh sử dụng một liều Rebamipid 100 mg duy nhất, khoảng 10% liều dùng được bài tiết qua nước tiểu.

Trước khi dùng Boxorfen Korea Prime Pharm điều trị loét dạ dày, viêm dạ dày (10 vỉ x 10 viên)

Cách sử dụng

thuốc uống.

Liều dùng

Liều Rebamipid thường dùng cho người lớn là 100 mg (1 Boxorfen 100 mg) 3 lần/ngày uống vào buổi sáng, buổi tối và trước khi đi ngủ.

Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều lượng cụ thể tùy thuộc vào tình trạng và mức độ tiến triển của bệnh. Để có liều lượng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến ​​bác sĩ hoặc chuyên gia y tế.

Khi dùng quá liều thì phải làm sao? Cần điều trị triệu chứng.

Quên một liều thuốc thì phải làm sao? Tuy nhiên, nếu gần đến liều tiếp theo thì bỏ qua liều đã quên và uống liều tiếp theo vào thời điểm đã định. Lưu ý không nên dùng gấp đôi liều lượng quy định.

Phản ứng phụ

Khi sử dụng Boxorfen Tablet, bạn có thể gặp phải các tác dụng không mong muốn (ADR).

Trong số 10.047 bệnh nhân được điều trị, tác dụng không mong muốn xuất hiện trên 54 bệnh nhân. Tần suất xuất hiện không mong muốn dưới 1% bao gồm: phản ứng quá mẫn (phát ban, ngứa), ảnh hưởng đến tiêu hóa (tiêu hóa, chướng bụng, nôn mửa và buồn nôn).

Hướng dẫn cách xử lý ADR

Khi gặp tác dụng phụ của thuốc cần ngừng sử dụng và thông báo cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được điều trị kịp thời.

Cảnh báo

Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.

Chống chỉ định

Boxorfen Tablet chống chỉ định trong trường hợp người bệnh có tiền sử mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc.

Thận trọng khi sử dụng

dùng cho người cao tuổi: Đặc biệt chú ý đến người bệnh cao tuổi để giảm thiểu nguy cơ rối loạn dạ dày, vì về mặt sinh lý, người bệnh cao tuổi thường nhạy cảm hơn với thuốc này so với người trẻ tuổi.

Sử dụng cho trẻ em: Chưa xác định được độ an toàn của thuốc này ở trẻ nhẹ cân, trẻ sơ sinh, trẻ bú mẹ và trẻ nhỏ (chưa có kinh nghiệm lâm sàng).

Thận trọng khi sử dụng: Hướng dẫn cho người bệnh.

Hướng dẫn bệnh nhân không được nuốt bất kỳ phần nào của miếng nén (PTP) (đã được báo cáo là cạnh sắc của thuốc có thể cắt hoặc xuyên qua niêm mạc thực quản nếu vô ý nuốt phải, dẫn đến viêm tâm thất hoặc các biến chứng nghiêm trọng khác).

Khả năng lái xe và vận hành máy móc

Chưa có nghiên cứu nào được kiểm soát bởi tác dụng của viên Boxorfen 100 mg khi lái xe. Một số bệnh nhân đã được ghi nhận chóng mặt hoặc buồn ngủ khi dùng Boxorfen 100 mg, những bệnh nhân này cần thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc.

Mang thai

Chỉ nên sử dụng Rebamipid cho phụ nữ mang thai hoặc có khả năng mang thai nếu lợi ích của việc điều trị ước tính được cho là cao hơn bất kỳ nguy cơ nào có thể xảy ra (chưa rõ độ an toàn của thuốc này ở phụ nữ mang thai).

Thời kỳ cho con bú

Phụ nữ đang cho con bú phải ngừng cho con bú trước khi sử dụng Rebamipid (nghiên cứu trên chuột cho thấy rebamipid được bài tiết qua sữa).

Thuốc tương tác

không có tương tác thuốc nào được ghi nhận.

Bảo quản

Bảo quản ở nhiệt độ không quá 300C, tránh ánh sáng.

Các loại thuốc khác

Tuyên bố từ chối trách nhiệm

Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến ​​thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.

Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.

count views

Từ khóa phổ biến