Thuốc Bromhexin 4 DHG điều trị rối loạn viêm phế quản trong viêm phế quản cấp tính (2 vỉ x 20 viên)
Dạng bào chế Hộp 2 vỉ x 20 viên
Quy cách Bromhexin
Thành phần Ho có đờm, bụi phổi, viêm phế quản cấp, phổi tắc nghẽn mãn tính, viêm phế quản mãn tính
Thành phần
| Thông tin thành phần | Nội dung |
| Bromhexin | 4mg |
Công dụng
chỉ định
Thuốc Bromhexin 4 được chỉ định trong các trường hợp sau:
Dược động học
bromhexin được hấp thu tốt qua hệ tiêu hóa. Thức ăn làm tăng sinh khả dụng của thuốc. Thuốc có độ gắn kết cao với protein huyết tương (trên 95%). Bromhexin chuyển hóa chủ yếu qua gan. Hầu hết bromhexin được bài tiết qua thận dưới dạng chất chuyển hóa. Bromhexin được bài tiết qua rất ít phân bón, chỉ khoảng 4%.
Trước khi dùng Thuốc Bromhexin 4 DHG điều trị rối loạn viêm phế quản trong viêm phế quản cấp tính (2 vỉ x 20 viên)
Cách sử dụng
Uống thuốc ngay sau khi ăn.
Liều dùng
Người lớn và trẻ em trên 12 tuổi:
Uống 2 viên x 3 lần/ngày.
Trẻ em 6 - 12 tuổi:
Uống 1 viên 3 lần/ngày.
Trẻ 2 - 6 tuổi:
Uống 1 viên 2 lần/ngày.
Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều lượng cụ thể tùy thuộc vào tình trạng và mức độ tiến triển của bệnh. Để có liều lượng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế.
làm gì khi dùng quá liều? Nếu xảy ra quá liều, điều trị triệu chứng và hỗ trợ.Quên một liều thuốc thì phải làm sao? Tuy nhiên, nếu gần đến liều tiếp theo thì bỏ qua liều đã quên và uống liều tiếp theo vào thời điểm đã định. Lưu ý không nên dùng gấp đôi liều lượng quy định.
Phản ứng phụ
Khi sử dụng bromhexin 4, bạn có thể gặp tác dụng không mong muốn (ADR).
Đau dạ dày, buồn nôn, nôn và rối loạn tiêu hóa, khô miệng.
Hướng dẫn cách xử lý ADR
Khi gặp tác dụng phụ của thuốc cần ngừng sử dụng và thông báo cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được điều trị kịp thời.
Cảnh báo
Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.
chống chỉ định
Thuốc Bromhexin 4 chống chỉ định trong các trường hợp sau:
Thận trọng khi sử dụng
trong khi sử dụng bromhexin nên tránh phối hợp với các thuốc ho vì có nguy cơ ứ đờm ở đường hô hấp.
Thận trọng với bệnh hen suyễn, vì bromhexin có thể gây co thắt phế quản ở một số người nhạy cảm.
Thận trọng với người bị suy gan, suy thận nặng.
Những lưu ý khi sử dụng cho người bệnh suy nhược, thể trạng yếu không khạc đờm được.
Bệnh nhân có tiền sử loét dạ dày.
Khả năng lái xe và vận hành máy móc
Thận trọng khi lái xe và vận hành máy móc vì thuốc có thể gây đau đầu, chóng mặt.
mang thai
Không nên sử dụng bromhexin cho các đối tượng này vì chưa có tài liệu nghiên cứu đầy đủ.
Thời kỳ cho con búkhông khuyến cáo sử dụng bromhexin cho các đối tượng này vì chưa có đủ tài liệu nghiên cứu.
Tương tác thuốc
Dùng phối hợp bromhexin với kháng sinh làm tăng nồng độ kháng sinh vào mô phổi và phế quản, nên dùng kết hợp với kháng sinh trong điều trị nhiễm trùng đường hô hấp.
Tránh kết hợp với thuốc trị ho hoặc thuốc giảm tiết atropin.
Bảo quản
Nơi khô ráo, nhiệt độ không quá 30 độ C, tránh ánh sáng.
Các loại thuốc khác
- BEZALIP RETARD TABLETS 400MG
- BETNESOL EYE EAR AND NOSE DROPS SOLUTION 0.1% W/V
- EPILIM SYRUP 200MG/5ML
- Infanrix Hexa
- NOUBID 200MG FILM-COATED TABLETS
- VISKALDIX 10MG/5MG TABLETS
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.
Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.
Từ khóa phổ biến
- metformin obat apa
- alahan panjang
- glimepiride obat apa
- takikardia adalah
- erau ernie
- pradiabetes
- besar88
- atrofi adalah
- kutu anjing
- trakeostomi
- mayzent pi
- enbrel auto injector not working
- enbrel interactions
- lenvima life expectancy
- leqvio pi
- what is lenvima
- lenvima pi
- empagliflozin-linagliptin
- encourage foundation for enbrel
- qulipta drug interactions