Bromhexin 8 Vacopharm Điều trị Điều trị rối loạn phế quản, viêm phế quản cấp tính (10 vỉ x 20 viên)

Dạng bào chế Hộp 10 vỉ x 20 viên
Quy cách Bromhexin
Thành phần Viêm đường hô hấp mãn tính, ho có đàm, bụi phổi, viêm phế quản cấp, giãn phế quản, viêm phế quản mãn tính

Thành phần

Thông tin thành phầnNội dung
Bromhexin8mg

Công dụng

chỉ định

Thuốc Brohexin 8 được chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Rối loạn phế quản, đặc biệt trong viêm phế quản cấp, giai đoạn cấp của viêm phế quản mãn tính. Do kích hoạt tổng hợp sialomucin và phá vỡ các sợi axit mucopolysaccharid nên thuốc làm đờm loãng và ít hơn. Thuốc làm đờm dễ tiêu hơn nên đờm sẽ được thải ra ngoài hiệu quả.

    Dược động học

    Bromhexin hydrochloride hấp thu nhanh qua đường tiêu hóa và bước đầu vào gan rất mạnh nên sinh khả dụng khi Uông chỉ đạt 20-25%. Nồng độ đỉnh trong huyết tương ở người tình nguyện khỏe mạnh đạt được sau khi uống rượu, từ nửa giờ đến 1 giờ.

    Bromhexin hydrochloride được phân bố rộng rãi vào các mô của cơ thể. Thuốc có tác dụng rất mạnh (trên 95%) với protein huyết tương.

    Bromhexin được chuyển hóa chủ yếu ở gan. Bromhexin đi qua hàng rào máu não và một lượng nhỏ đi qua nhau thai ở thai nhi. Khoảng 85 - 90% liều dùng được thải trừ qua nước tiểu, chủ yếu ở dạng chất chuyển hóa, sau khi kết hợp với axit sulfuric hoặc axit glycuronic và một lượng nhỏ được bài tiết dưới dạng thô. Bromhexin được đào thải rất ít qua phân, chỉ dưới 4%.

  • Trước khi dùng Bromhexin 8 Vacopharm Điều trị Điều trị rối loạn phế quản, viêm phế quản cấp tính (10 vỉ x 20 viên)

    Cách sử dụng

    Thuốc Brohexin 8 dạng uống.

    Uống với một cốc nước.

    Liều dùng

    Người lớn và trẻ em trên 10 tuổi: uống 1 viên/lần, ngày 2 lần.

    Thời gian điều trị không được kéo dài quá 8 - 10 ngày nếu không có ý kiến ​​của bác sĩ.

    Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều lượng cụ thể tùy thuộc vào tình trạng và mức độ tiến triển của bệnh. Để có liều lượng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến ​​bác sĩ hoặc chuyên gia y tế.

    Khi dùng quá liều thì phải làm sao?

    Không có báo cáo. Nếu xảy ra quá liều, điều trị triệu chứng và hỗ trợ.

    Quên một liều thuốc thì phải làm sao? Tuy nhiên, nếu gần đến liều tiếp theo thì bỏ qua liều đã quên và uống liều tiếp theo vào thời điểm đã định. Lưu ý không nên dùng gấp đôi liều lượng quy định.

    Phản ứng phụ

    Khi sử dụng Brohexin 8, bạn có thể gặp các tác dụng không mong muốn (ADR).

    Đau dữ dội, buôn bán, nôn mửa, tiêu chảy, nhức đầu, chóng mặt, ra mồ hôi, mày đay, nguy cơ tiết dịch phế quản ở người bệnh không khạc ra được.

    Hướng dẫn cách xử lý ADR

    Khi gặp tác dụng phụ của thuốc cần ngừng sử dụng và thông báo cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được điều trị kịp thời.

    Cảnh báo

    Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.

    chống chỉ định

    Thuốc Brohexin 8 chống chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Nhạy cảm với bromhexin hoặc với một thành phần nào đó trong thuốc.
  • Thận trọng khi sử dụng

    tránh phối hợp với thuốc ho vì nguy cơ ứ đọng ở đường hô hấp.

    Bệnh nhân loét dạ dày do bromhexin có tác dụng đào thải chất nhầy, có thể gây tổn thương hàng rào niêm mạc dạ dày.

    Thận trọng với người bị suy gan, suy thận nặng, hen suyễn, người già hoặc người suy nhược.

    Khả năng lái xe và vận hành máy móc

    Thuốc không có tác dụng an thần, dùng được cho người lái xe và vận hành máy móc.

    mang thai

    không được sử dụng.

    Thời kỳ cho con bú

    không được sử dụng.

    Thuốc tương tác

    không phối hợp với các thuốc giảm tiết như thuốc kiểu Atropin (hoặc kháng cholinergic) do tác dụng của bromhexin.

    Không phối hợp với thuốc trị ho.

    Sử dụng bromhexin kết hợp với kháng sinh làm tăng nồng độ kháng sinh vào phổi và phế quản.

    Bảo quản

    Nơi khô mát, tránh ánh sáng, nhiệt độ

    Các loại thuốc khác

    Tuyên bố từ chối trách nhiệm

    Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến ​​thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.

    Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.

    count views

    Từ khóa phổ biến