Thuốc điều trị nhiễm trùng Cadicefdin 300 USP (2 vỉ x 10 viên)
Dạng bào chế Hộp 2 vỉ x 10 viên
Quy cách Cefdinir
Thành phần Dược phẩm Hoa Kỳ
Thành phần
| Thông tin thành phần | Nội dung |
| Cefdinir | 300mg |
Công dụng
chỉ định
thuốc cadicefdin 300 được chỉ định trong các trường hợp sau:
Chỉ định cho các trường hợp nhiễm trùng nhẹ đến trung bình, do vi khuẩn nhạy cảm gây ra trong các trường hợp sau:
Dược lý
cefdinir là kháng sinh thuộc nhóm Nhóm cephalosporin thế hệ thứ 3.
Thành phần chính của CadiceFDin 300 là Cefdinir, có tác dụng trên nhiều loại vi khuẩn gram dương và gram âm.
phổ kháng khuẩn bao gồm
Vi khuẩn gram dương: Staphylococcus aureus, Staphyloccus Epidermidis (kể cả chủng beta lactamase nhưng nhạy cảm với methicilin), streptococcus pneumoniae, streptococcus pyogenes (nhạy cảm với penicillin).
Staphylococcus aureus của methicilin, Enteroccocus, Enerobacter, Pseudomonas Aeruginosa không nhạy cảm với Cefdinir.
Vi khuẩn gram âm: Haemophilus Influenzae, Moraxella Catatrhalis, Escherichia Coli, Klebsiella Pneumoniae, Proteus Mirabilis, Neisseria Gonorrhoeae.
Cơ chế hoạt động
Cefdinir có tác dụng diệt khuẩn bằng cách ức chế sự tổng hợp thành tế bào vi khuẩn nên vi khuẩn không thể tạo thành thành tế bào và sẽ bị phá vỡ dưới tác dụng của áp suất thẩm thấu.
Dược động học
hấp thu
Nồng độ tối đa của cefdinir trong huyết tương xuất hiện sau 2 đến 4 giờ sau khi uống. Nồng độ Cefdinir trong máu tăng theo liều nhưng tăng ít hơn ở liều từ 300 mg (7 mg/kg) đến liều 600 mg (14 mg/kg). Sinh khả dụng có thể dự đoán của CEFDINIR là 21% sau khi dùng liều 300 mg.
Phân phối
Sự phân bố trung bình của CEFDinir ở người lớn là 0,35 l/kg (± 0,29), ở trẻ em (từ 6 tháng đến 12 tuổi) là 0,67 l/kg (± 0,38). Cefdinir gắn vào protein huyết tương từ 60% đến 70% ở người lớn và trẻ em; Nồng độ không phụ thuộc vào nồng độ.
Trao đổi chất và đào thải
Cefdinir chuyển hóa không đáng kể. Cefdinir được thải trừ chủ yếu qua thận với thời gian bán thải trung bình là 1,7 giờ. Ở người khỏe mạnh có chức năng thận bình thường, độ thanh thải của thận là 2,0 (± 1,0) ml/phút/kg và độ thanh thải của thận sau khi dùng thuốc là 11,6 (± 6,0) sau hoặc khi dùng liều 300 mg. Tỷ lệ thuốc thải trừ qua nước tiểu dưới dạng không đổi là 18,4% sau khi dùng liều 300 mg. Độ thanh thải Cefdinir ở bệnh nhân suy thận.
Trước khi dùng Thuốc điều trị nhiễm trùng Cadicefdin 300 USP (2 vỉ x 10 viên)
Cách sử dụng
Uống nguyên viên.
Nên dùng thuốc ngay sau bữa ăn và ít nhất 2 giờ trước hoặc sau khi dùng thuốc kháng acid hoặc chế phẩm chứa sắt.
Liều dùng
Liều dùng và thời gian dùng đối với từng trường hợp cụ thể theo chỉ định của bác sĩ điều trị. Liều thông thường như sau:
Người lớn và trẻ em trên 13 tuổi
Thời gian điều trị từ 5 đến 10 ngày tùy từng trường hợp, có thể dùng 1 lần/ngày hoặc chia 2 lần/ngày.
300 mg x 2 lần/ngày hoặc 600 mg/ngày/ngày. Tổng liều là 600 mg đối với trường hợp nhiễm trùng.
Bệnh nhân suy thận
Người lớn có độ thanh thải creatinin
Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều lượng cụ thể tùy thuộc vào tình trạng và mức độ tiến triển của bệnh. Để có liều lượng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế. Phải làm gì khi dùng quá liều?
Lọc máu có thể loại bỏ Cefdinir khỏi cơ thể, đặc biệt trong trường hợp suy thận.
Quên một liều thuốc thì phải làm sao? Tuy nhiên, nếu gần đến liều tiếp theo thì bỏ qua liều đã quên và uống liều tiếp theo vào thời điểm đã định. Lưu ý không nên dùng gấp đôi liều lượng quy định.
Phản ứng phụ
Khi sử dụng cadicefdin 300, bạn có thể gặp các tác dụng không mong muốn (ADR).
Tác dụng phụ do Cefdinir thường nhẹ, bao gồm:
hiếm khi
Rất hiếm
Khi gặp tác dụng phụ của thuốc cần ngừng sử dụng và báo cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để điều trị kịp thời.
Cảnh báo
Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.
Chống chỉ định
Thuốc CADICEFDIN 300 chống chỉ định trong các trường hợp sau:
Chống chỉ định ở người dị ứng với penicillin.
Thận trọng khi sử dụng
cũng như các loại kháng sinh phổ rộng khác, điều trị lâu dài bằng Cefdinir có thể gây vi khuẩn kháng thuốc. Cần theo dõi chặt chẽ người bệnh, nếu có hiện tượng tái nhiễm trong quá trình điều trị thì cần chuyển sang loại kháng sinh khác phù hợp.
Thận trọng khi sử dụng cho bệnh nhân có tiền sử viêm đại tràng.
Khả năng lái xe và vận hành máy móc
Chưa có báo cáo nào về tác động của thuốc lên khả năng lái tàu hoặc vận hành máy móc trong tài liệu tham khảo.
Mang thai
Chưa có nghiên cứu cụ thể trên phụ nữ có thai, chỉ dùng thuốc khi thực sự cần thiết.
Thời kỳ cho con bú
Chưa có nghiên cứu cụ thể ở phụ nữ cho con bú, chỉ dùng thuốc khi cần thiết.
Thuốc tương tác
Thuốc trung hòa axit dạ dày có chứa nhôm hoặc magiê và các chế phẩm chứa sắt làm giảm hấp thu Cefdinir. Nếu cần thiết phải dùng các thuốc này trong khi đang điều trị bằng cefdinir.
Probenecid: Giống như kháng sinh Beta - Lactam khác có tác dụng ức chế sự bài tiết của thận.
Bảo quản
Bảo quản thuốc nơi khô ráo, nhiệt độ dưới 30°C, tránh ánh sáng.
Các loại thuốc khác
- DISIPAL 50MG TABLETS
- GEES LINCTUS BP
- OLMETEC 40MG TABLETS
- PIRACETAM 800MG TABLETS
- TIXYLIX DRY COUGH
- Xelevia
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.
Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.
Từ khóa phổ biến
- metformin obat apa
- alahan panjang
- glimepiride obat apa
- takikardia adalah
- erau ernie
- pradiabetes
- besar88
- atrofi adalah
- kutu anjing
- trakeostomi
- mayzent pi
- enbrel auto injector not working
- enbrel interactions
- lenvima life expectancy
- leqvio pi
- what is lenvima
- lenvima pi
- empagliflozin-linagliptin
- encourage foundation for enbrel
- qulipta drug interactions