Kem trị nấm Calcrem (15g)

Dạng bào chế Ống x 15mg
Quy cách Clotrimazole
Thành phần Nấm da, da đùi, đồng xu, nấm candida, nấm da nhiều màu, nấm da, hăm tã, viêm quanh móng tay, bào mòn da, viêm bao quy đầu

Thành phần

Thông tin thành phầnNội dung
Clotrimazole1% (KL/KL)

Công dụng

Chỉ định

Kem Calcrem 15g được chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Điều trị nấm chân (bàn chân), nấm da đùi và nấm cơ thể (lác) do T. rubrum, T. Mentagophytes, E. Floccosum và M. Canis, nấm Candida do Candida albicans và Ben veritus do M. Furfur.
  • Điều trị Khác, bao gồm viêm quanh móng tay, xói mòn da, hăm tã do nấm và bao quy đầu. và Malassezia Furfur.

    Clotrimazole có tác dụng ức chế và diệt nấm in vitro đối với các chủng trychophyton rubrum, T. mentagrophytes, Epidermophyton Floccosum, Microsporum Canis, Candida SP phân lập trong đó có Candida Albicans. Thuốc còn có tác dụng kháng Trichomonas vagis.

    Dược động học động

    Các nghiên cứu dược động học trên di động sau khi bôi lên da người cho thấy clotrimazole được hấp thu rất ít qua da khỏe mạnh hoặc da bị viêm để đi vào máu. Kết quả nồng độ đỉnh trong huyết thanh của Clotrimazole thấp hơn giới hạn có thể phát hiện được là 0,001µg/ml. Điều này được khuyến khích áp dụng clotrimazole trên da mà không gây ra tác dụng toàn thân hoặc tác dụng phụ có thể đo lường được.

  • Trước khi dùng Kem trị nấm Calcrem (15g)

    Cách sử dụng

    bôi ngoài da.

    Liều dùng

    Sau khi rửa sạch, thoa kem và xoa nhẹ nhàng tại chỗ để mở rộng vùng xung quanh hai lần một ngày, sáng và tối. Thông thường bệnh sẽ được cải thiện, giảm ngứa trong tuần đầu tiên. Mặc dù các triệu chứng đã thuyên giảm nhưng vẫn tiếp tục bôi thuốc liên tục trong thời gian đủ điều trị. Nếu sau 4 tuần lâm sàng không cải thiện thì cần xem lại chẩn đoán.

    Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều lượng cụ thể tùy thuộc vào tình trạng và mức độ tiến triển của bệnh. Để có liều lượng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến ​​bác sĩ hoặc chuyên gia y tế.

    Làm gì khi dùng quá liều?

    Quên một liều thuốc thì phải làm sao? Tuy nhiên, nếu gần đến liều tiếp theo thì bỏ qua liều đã quên và uống liều tiếp theo vào thời điểm đã định. Lưu ý không nên dùng gấp đôi liều lượng quy định.

    Phản ứng phụ

    Khi sử dụng Calcrem, bạn có thể gặp phải những tác dụng không mong muốn (ADR).

  • Phát ban đỏ, cảm giác châm chích, phồng rộp, bong tróc da, phù da, ngứa, nổi mề đay, nóng rát, kích ứng da nói chung.

    Khi gặp tác dụng phụ của thuốc cần ngừng sử dụng và báo cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để điều trị kịp thời.

  • Cảnh báo

    Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.

    Chống chỉ định

    Thuốc Calcem chống chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Quá mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Những lưu ý khi sử dụng

    Chỉ bôi ngoài da. Tránh dây vào mắt, mũi, miệng. Nếu có biểu hiện kích ứng (đỏ, ngứa, rát, phồng rộp, sưng tấy) hoặc nhạy cảm (cảm giác nóng rát, phát ban và ngứa), hãy ngừng điều trị và thay thế bằng các loại thuốc khác. Không sử dụng thuốc quá hạn ghi trên nhãn.

    Độ an toàn và ý nghĩa của Clotrimazole ở trẻ dưới 3 tuổi chưa được xác minh.

    Khả năng lái xe và vận hành máy móc

    Calcrem không ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc.

    Mang thai

    Trong các nghiên cứu lâm sàng ở phụ nữ mang thai từ tháng thứ ba đến ba tháng cuối của thai kỳ, bôi clotrimazole vào âm đạo không thấy tác dụng bệnh lý nào. Chưa có nghiên cứu kiểm soát cẩn thận và đầy đủ ở phụ nữ mang thai trong ba tháng đầu. Chỉ sử dụng trong 3 tháng đầu của thai kỳ khi có chỉ định rõ ràng.

    Thời kỳ cho con bú Những lưu ý đối với phụ nữ đang cho con bú.

    Tương tác thuốc

    tương tác không rõ ràng của thuốc bôi clotrimazole. Trước khi sử dụng thuốc này, hãy thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ của bạn tất cả các loại thuốc được kê đơn và không được kê đơn mà bạn đang dùng, bao gồm cả dược liệu.

    Bảo quản

    Bảo quản ở nhiệt độ không quá 30°C.

    Các loại thuốc khác

    Tuyên bố từ chối trách nhiệm

    Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến ​​thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.

    Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.

    count views

    Từ khóa phổ biến