Dung dịch Camisept USP ngăn ngừa nấm phụ khoa (200ml)

Dạng bào chế Hộp
Quy cách Fabricimazole, Vitamin E
Thành phần Viêm âm đạo, máu trắng do vi khuẩn

Thành phần

Thông tin thành phầnNội dung
Fabricimazole100mg
Vitamin E100mg

Công dụng

chỉ định

Camisept 200 ml được chỉ định trong các trường hợp sau:

  • rửa sạch và phòng ngừa các bệnh nấm phụ khoa.

    Ở nồng độ cao Clotrimazole có tác dụng diệt nấm nhưng gây hại cho màng tế bào, gây mất đi các thành phần cơ bản của tế bào như K+, axit amin. Với nồng độ thuốc thấp hạn chế sự phát triển của nấm.

    Clotrimazole tác động lên sự xâm nhập của thành tế bào nấm bằng cách can thiệp vào lipide của màng tế bào.

    Clotrimazole không gây quái thai ở chuột, chuột và thỏ. Khi uống liều cao có dấu hiệu gây độc cho bào thai chuột. Chưa có báo cáo nào về khả năng gây ung thư của thuốc.

    Dược động học

    Thuốc phân bố chủ yếu ở da dưới dạng không chuyển hóa, nồng độ giảm dần từ ngoài vào trong, nồng độ cao nhất ở lớp sừng và có sự hiện diện của nang lông.

    Sau khi bôi lên da lành hoặc bị tổn thương 0,1 - 0,5% thuốc được hấp thu nhưng không tìm thấy trong huyết thanh (nghĩa là nồng độ của thuốc nhỏ hơn 1 ng/ml). Nghiên cứu thuốc uống (ít được sử dụng trong điều trị thực tế) và đường ấm cho thấy thuốc được chuyển hóa nhanh ở gan trước khi tác dụng toàn thân. 50% lượng clotrimazole và chất chuyển hóa của thuốc trong huyết thanh có liên quan đến albumin huyết tương. Hàm lượng của cả hai đều đạt đỉnh cao nhất trong vòng 2-6 giờ sau khi uống 1 liều. Nồng độ này giảm đi khi tiếp tục sử dụng thuốc.

    Clotrimazole với liều uống thấp 7 mg/1kg/ngày sẽ kích thích quá trình oxy hóa của gan, làm tăng sự chuyển hóa của gan. Thuốc thải trừ chủ yếu qua mật và nước tiểu chỉ có 1% ở dạng hoạt động. Chưa rõ thuốc được bài tiết qua sữa mẹ hay vận chuyển qua nhau thai. Sau 1 liều uống 10% được thải qua nước tiểu sau 24 giờ, 25% sau 6 ngày.
  • Trước khi dùng Dung dịch Camisept USP ngăn ngừa nấm phụ khoa (200ml)

    Cách sử dụng

    Làm ướt vùng âm đạo (âm hộ) bằng nước sạch, cho một lượng dung dịch Camisept thích hợp (1 - 3 ml), thoa nhẹ nhàng khoảng 1-2 phút rồi rửa lại bằng nước sạch.

    Liều dùng

    Ngày sử dụng 2-3 lần.

    hoặc theo chỉ định của bác sĩ.

    Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều lượng cụ thể tùy thuộc vào tình trạng và mức độ tiến triển của bệnh. Để có liều lượng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến ​​bác sĩ hoặc chuyên gia y tế.

    làm gì khi sử dụng quá liều? Không cần thiết phải thực hiện các biện pháp đặc biệt khi thiếu quá liều. Hãy ngừng sử dụng thuốc và tham khảo ý kiến ​​bác sĩ hoặc dược sĩ nếu có bất kỳ tác dụng phụ nào.

    Quên 1 liều thuốc phải làm sao? Tuy nhiên, nếu thời gian thư giãn với liều tiếp theo quá ngắn, hãy bỏ qua liều đó và tiếp tục lịch dùng thuốc. Không dùng liều gấp đôi để bù cho liều đã quên.

    Phản ứng phụ

    Khi sử dụng Camisept 200 ml có thể gặp tác dụng không mong muốn (ADR).

    Đôi khi xuất hiện mẩn đỏ, cảm giác châm chích, phồng rộp, bong tróc da, phù nề ngứa, nổi mày đay, cảm giác nóng rát.

    Tình trạng kích ứng da phổ biến nhất là khi da có vết thương hở. Nếu cảm giác nhẹ, không rõ thì không cần dừng thuốc.

    Khi gặp tác dụng phụ của thuốc cần ngừng sử dụng và thông báo cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được điều trị kịp thời.

    Cảnh báo

    Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.

    chống chỉ định

    Camisept chống chỉ định trong trường hợp:

    Quá mẫn cảm với một trong các thành phần của thuốc.

    Hãy thận trọng khi sử dụng

    tránh để dây vào mắt. Nếu thấy kích ứng hoặc mẫn cảm thì hãy ngừng thuốc và thay thế bằng liệu pháp khác.

    Phụ nữ mang thai: Trong nghiên cứu lâm sàng, clotrimazole đặt âm đạo được bôi trong 3 tháng giữa thai kỳ và 3 tháng cuối của thai kỳ mà không gây tác dụng phụ. Tuy nhiên, chưa có nghiên cứu đầy đủ về phụ nữ mang thai trong 3 tháng đầu. Do đó chỉ sử dụng khi có chỉ định và tránh lan rộng.

    Mang thai

    Cẩn thận khi sử dụng thuốc cho phụ nữ có thai trong 3 tháng đầu của thai kỳ hoặc đang cho con bú.

    Thời kỳ cho con bú

    Hiện chưa rõ thuốc có bài tiết qua sữa hay không. Thận trọng khi dùng thuốc cho phụ nữ đang cho con bú.

    Tương tác thuốc

    Tác dụng đối kháng của dẫn xuất imidazole với kháng sinh polyone in vitro đã được báo cáo. Có lẽ do imidazole ức chế sự tổng hợp ergosterol trong khi kháng sinh polyene có tác dụng chống nấm bằng cách gắn sterol của màng tế bào. Tác động của clotrimazole lên các enzyme ty thể không phải là vấn đề đối với các dạng bôi.

    Bảo quản

    Nơi khô ráo, nhiệt độ dưới 30°C, tránh ánh sáng.

    Hạn sử dụng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất.

    Các loại thuốc khác

    Tuyên bố từ chối trách nhiệm

    Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến ​​thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.

    Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.

    count views

    Từ khóa phổ biến