Cao xoa bóp cơ bắp Nhãn hiệu Eagle hỗ trợ đau vai, đau lưng (12 chai x 200g)

Dạng bào chế hộp 12 chai
Quy cách Methyl salicylat, tinh dầu bạc hà, parafin, parafinum perliquidum

Thành phần

Thông tin thành phầnNội dung
Metyl salicylat24,66%
tinh dầu bạc hà12,22%
parafin35,61%
parafinum perliquidum27,51%

Công dụng

Chỉ định

Thuốc xoa bóp cơ cao Muscular Balm được chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Cao Cao Muscular Balm có tác dụng giảm đau cơ như đau vai, đau lưng, Đau thắt lưng , đau khớp, khớp chân.

    Không có thông tin.

    dược động học

    Không có thông tin.

  • Trước khi dùng Cao xoa bóp cơ bắp Nhãn hiệu Eagle hỗ trợ đau vai, đau lưng (12 chai x 200g)

    Cách sử dụng

    Cơ bắp có tính cọ sát cao Muscular Balm dùng bên ngoài.

    Liều dùng

    Chỗ đau nhẹ dùng thuốc.

    Áp dụng 3-4 lần một ngày.

    Để cảm nhận được mùi đặc trưng của sự cọ xát cơ cao, hãy đắp khăn nóng đã có sẵn lên vùng đau 2-3 giờ sau lần điều trị đầu tiên. Nhiệt lan tỏa giúp cải thiện lưu thông máu.

    Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều lượng cụ thể tùy thuộc vào tình trạng và mức độ tiến triển của bệnh. Để có liều lượng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến ​​bác sĩ hoặc chuyên gia y tế.

    Khi sử dụng quá liều thì phải làm sao?

  • Ngộ độc salicylate có thể xảy ra sau khi uống hoặc dùng nhiều methyl salicylate. Ngộ độc mãn tính thường xảy ra khi sử dụng lặp đi lặp lại với liều lượng lớn hoặc bôi quá nhiều salicylate.
  • Các triệu chứng bao gồm: chóng mặt, ù tai, đổ mồ hôi, buồn nôn, nôn và rối loạn tâm thần. Các triệu chứng trên có thể được kiểm soát bằng cách giảm liều.
  • Các triệu chứng ngộ độc nặng hoặc quá liều sau khi ngộ độc bao gồm: tăng thông khí phổi, sốt, nhiễm ceton và nhiễm kiềm hô hấp và nhiễm toan chuyển hóa. Suy yếu hệ thần kinh trung ương có thể dẫn đến hôn mê, trụy tim mạch và suy hô hấp.

    Quá liều tinh dầu bạc hà

  • Nuốt một lượng lớn gây ra các triệu chứng: buồn nôn, nôn, đau bụng dữ dội, chóng mặt , mất vận động điều hòa, mê sảng, giật cơ, co giật và co giật, trầm cảm và hôn mê. Có thể gây ngạt thở tức thời cho trẻ nhỏ nếu dụi trực tiếp vào mũi.
  • Cách xử lý

  • Hãy ngừng sử dụng và hỏi ý kiến ​​bác sĩ càng sớm càng tốt ngay khi các triệu chứng xuất hiện.
  • Quên 1 liều thuốc phải làm sao?

    Phản ứng phụ

    Khi sử dụng Kem dưỡng cơ , bạn có thể gặp các tác dụng không mong muốn (ADR).

    Có thể xảy ra mẩn đỏ hoặc dị ứng da, mẩn ngứa, sưng tấy, mẩn ngứa, đặc biệt ở những bệnh nhân có làn da nhạy cảm. Nếu bôi trên diện rộng hoặc bôi lên vùng da bị tổn thương, thuốc có thể bị hấp thu.

    Hướng dẫn cách xử lý ADR

    Khi gặp tác dụng phụ của thuốc cần ngừng sử dụng và thông báo cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được điều trị kịp thời.

    Cảnh báo

    Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.

    Chống chỉ định

    Kem dưỡng cơ bắp chống chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Không dùng cho trẻ dưới 30 tháng tuổi, trẻ có tiền sử động kinh hoặc co giật do sốt cao.
  • Không dùng cho vết thương, vết trầy xước trên da.
  • Không dùng cho người bị dị ứng với tinh dầu bạc hà, salicylate hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.

    Lưu ý khi sử dụng

    Chỉ bôi ngoài da. Đừng uống rượu. Không dùng để băng bó vết thương.

    Không bôi lên mặt và niêm mạc.

    Đọc trước hướng dẫn trước khi sử dụng.

    Để xa tầm tay trẻ em.

    Khả năng lái xe và vận hành máy móc

    Không có báo cáo.

    Mang thai

    Thận trọng khi dùng thuốc cho phụ nữ mang thai. Sản phẩm chỉ nên sử dụng khi thực sự cần thiết theo chỉ định của bác sĩ. Thảo luận với bác sĩ về nguy cơ dùng thuốc khi mang thai.

    Thời kỳ cho con bú

    Thận trọng khi dùng thuốc cho phụ nữ đang cho con bú. Sản phẩm chỉ nên sử dụng khi thực sự cần thiết theo chỉ định của bác sĩ. Thảo luận với bác sĩ về nguy cơ dùng thuốc trong thời gian cho con bú.

    Tương tác thuốc

    Sản phẩm có chứa methyl salicylate , khi sử dụng sẽ hấp thu một lượng nhỏ vào máu. Ở bệnh nhân sử dụng warfarin, nếu dùng nhiều có thể ảnh hưởng đến năng lượng máu.

    Bảo quản

    Đậy nắp và bảo quản nơi khô mát, nhiệt độ không quá 30°C.

    Các loại thuốc khác

    Tuyên bố từ chối trách nhiệm

    Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến ​​thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.

    Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.

    count views

    Từ khóa phổ biến