Carbotrim 200mg Dược phẩm điều trị nhiễm khuẩn (10 vỉ x 8 viên)

Dạng bào chế Hộp 10 vỉ x 8 viên
Quy cách Sulfamethoxazole, trimethoprim
Thành phần Viêm tai giữa, viêm xoang, nhiễm trùng đường tiết niệu, nhiễm trùng sinh dục, rối loạn tiêu hóa, viêm phổi, ngộ độc

Thành phần

Thông tin thành phầnNội dung
Sulfamethoxazole200mg
Trimethoprim40mg

Công dụng

Chỉ định

Carbotrim 200 mg được chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Nhiễm trùng do vi khuẩn nhạy cảm.

    Dược lý

    sulfamethoxazole có phổ kháng khuẩn rộng, tác dụng trên nhiều loại vi khuẩn gram âm và khí âm dương bao gồm: Staphylococcus, Streptococcus, Legionella Pneumophila, Neisseria Gonorrhoeea, Neisseria Meningitide, E. CO, E. CO, E. CO, E. CO, E. CO, E. CO, E. CO, E. CO, E.CO, CO, E. CO, CO, E. CO, E. CO, E. Salmonella, Shigella, Enerobacter, Proteus Mirabilis, Proteus Indol dương tính, Klebsiella, Haemophilus Influenzae...

    Vi khuẩn kháng thuốc là: Enterococcus, Campylobacter và vi khuẩn kỵ khí.

    Cơ chế tác dụng của thuốc: Sulfamethoxazol có cấu trúc tương tự Para Aminobenzoic acid (PABA). Cạnh tranh với PABA nhờ có ái lực cao với dihydropteroat synthetase (ức chế pha I tổng hợp axit folic của vi khuẩn).

    sulfamethoxazole là một sulfamid kết hợp với trimethoprim là dẫn xuất kháng sinh tổng hợp của Pyrimidin. Hai chất này thường được phối hợp theo tỷ lệ 1 trimethoprim và 5 sulfamethoxazol. Sự kết hợp này tạo ra tác dụng củng cố làm tăng hiệu quả điều trị và giảm tình trạng kháng thuốc.

    dược động học dược động học

    hấp thu: Sulfamethoxazole hấp thu tốt qua đường tiêu hóa, khả dụng cao, đạt nồng độ trong máu khoảng chừng tiêm tĩnh mạch.

    Phân bố: Thuốc phân bố rộng rãi vào các mô và dịch cơ thể

    Chuyển hóa: chuyển hóa sulfamethoxazole ở gan.

    Thải trừ: Thuốc được thải trừ chủ yếu ở dạng nguyên vẹn và chuyển hóa. Thời gian bán thải 9 - 11 giờ ở người bình thường và lâu hơn ở bệnh nhân suy thận.

  • Trước khi dùng Carbotrim 200mg Dược phẩm điều trị nhiễm khuẩn (10 vỉ x 8 viên)

    Cách sử dụng

    sử dụng bằng miệng.

    Liều dùng

    Người lớn: mỗi người 2 viên, 3-4 lần/ngày.

    Trẻ em 5 - 15 tuổi: mỗi lần 1-2 viên, 2 lần/ngày.

    Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều lượng cụ thể tùy thuộc vào tình trạng và mức độ tiến triển của bệnh. Để có liều lượng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến ​​bác sĩ hoặc chuyên gia y tế.

    Phải làm gì khi sử dụng quá liều?

    Cách xử lý: Nếu xuất hiện biểu hiện quá liều khi dùng thuốc, hãy chuyển đến trung tâm y tế gần nhất để được hỗ trợ điều trị kịp thời.

    Khi quên một liều thuốc phải làm sao? Tuy nhiên, nếu gần đến liều tiếp theo thì bỏ qua liều đã quên và uống liều tiếp theo vào thời điểm đã định. Không uống hai lần theo quy định.

    Phản ứng phụ

    Khi sử dụng Carbotrim, bạn có thể gặp phải các tác dụng không mong muốn (ADR).

    Phổ biến, ADR> 1/100

    Tiêu hóa: Buồn nôn, nôn, tiêu chảy, viêm lưỡi.

    Toàn thân: thường sốt, hiếm gặp hơn, phản ứng phản vệ, bệnh huyết thanh.

    Da: mày đay, ngứa, hiếm ngứa có hội chứng Lyell, hội chứng Stevens - Johnson, ban đỏ đa dạng, phù mạch, nhạy cảm với ánh sáng.

    Máu: bệnh bạch cầu acid, giảm bạch cầu, xuất huyết, thiếu máu hồng cầu rất lớn, thiếu máu tán huyết, giảm tiểu cầu, giảm xuất huyết, tăng kali máu, hạ đường huyết.

    Sinh dục - Tiết niệu: suy thận, viêm thận kẽ, sỏi thận.

    Hướng dẫn cách xử lý ADR

    Khi gặp tác dụng phụ của thuốc cần ngừng sử dụng và thông báo cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được điều trị kịp thời.

    Cảnh báo

    Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.

    Chống chỉ định

    Thuốc Carbotrim 200mg chống chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Bệnh nhân thiếu máu hồng cầu rất lớn.
  • Bệnh nhân viêm gan nặng.

    Thận trọng khi sử dụng

    Thuốc có thể gây suy giảm chức năng thận, ở bệnh nhân cao tuổi có thể gây thiếu hụt axit folic khi dùng thuốc lâu dài, ngoài ra thuốc có thể gây mất nước, suy dinh dưỡng.

    Khả năng lái xe và vận hành máy móc

    Thuốc không ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc.

    Mang thai

    Vì carbotrim có thể gây vàng da ở trẻ trong thời kỳ sinh nở do đẩy bilirubin ra khỏi albumin nên chỉ sử dụng thuốc khi thực sự cần thiết, nếu phải dùng thuốc thì dùng thêm axit folic.

    Thời kỳ cho con bú

    Vì trẻ rất nhạy cảm với tác dụng độc hại của carbotrim nên bà bầu không sử dụng thuốc.

    Tương tác thuốc

    Thuốc lợi tiểu, đặc biệt là Thiazid: Sử dụng đồng thời làm tăng nguy cơ giảm tiểu cầu ở người cao tuổi.

    Methotrexate: Thuốc có thể làm giảm thải trừ, tăng tác dụng của methotrexate.

    pyrimethamine: sử dụng đồng thời pyrimethamine 25 mg/tuần làm tăng nguy cơ thiếu máu hồng cầu rất lớn.

    Phenytoin: Chất ức chế chuyển hóa phenytoin ở gan, có thể làm tăng tác dụng của phenytoin.

    warfarin: Thuốc có thể kéo dài thời gian protrombin ở những người đang sử dụng warfarin.

  • Bảo quản

    Bảo quản nơi khô ráo, tránh ẩm và ánh sáng, nhiệt độ dưới 30°C.

    Các loại thuốc khác

    Tuyên bố từ chối trách nhiệm

    Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến ​​thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.

    Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.

    count views

    Từ khóa phổ biến