Dược phẩm Cardioton Lipa điều trị suy tim, tăng huyết áp, thiếu máu cơ tim (3 vỉ x 10 viên)

Dạng bào chế Viên nang mềm
Quy cách Hộp 3 vỉ x 10 viên
Thành phần Ubidecarenone, D-Alpha Tocopherol

Thành phần

Thành phần cho 1 viên
Thông tin thành phầnNội dung
Ubidecarenone30mg
D-Alpha Tocopherol6,71 mg

Công dụng

chỉ định

Thuốc cardioton được dùng để điều trị hỗ trợ:

Hydropicism, thiếu máu cơ tim, tăng huyết áp động mạch, rối loạn nhịp tim kèm theo tuần hoàn, hồi hộp, trống ngực.

Bổ sung năng lượng cho cơ bắp, đặc biệt cho bệnh cơ tim.

Triệu chứng đau thắt ngực.

Ngoài ra thuốc còn được dùng trong:

Hội chứng mệt mỏi kéo dài, suy giảm hoạt động thể chất do thiếu coenzym Q10, đặc biệt ở người lớn tuổi.

Điều trị và ngăn ngừa tình trạng thiếu vitamin E.

Phòng ngừa và điều trị xơ vữa động mạch.

Bệnh tiêu quanh răng.

Làm chậm quá trình lão hóa của tế bào.

Ngăn ngừa nếp nhăn da do lão hóa.

Dược lý học

Ubidecarenone (Coenzym Q10) có tác động trực tiếp lên cơ tim bị thiếu máu cục bộ và tăng cường hiệu quả sử dụng oxy. Những tác dụng này của Coenzym Q10 giúp cơ tim duy trì mức sản xuất năng lượng cao, ngay cả trong trường hợp thiếu máu cục bộ, do đó làm giảm tổn thương tế bào cơ tim do thiếu máu.

Trên thực tế lâm sàng, hiệu quả của Coenzym Q10 đối với các rối loạn cơ tim được khảo sát bằng điện tâm đồ khi nghỉ ngơi và khi gắng sức đã xác nhận Coenzym Q10 giúp phục hồi chức năng suy giảm của tim.

Hơn nữa, các thử nghiệm lâm sàng mù đôi cho thấy hiệu quả của coenzym Q10 trong việc cải thiện các triệu chứng suy tim sung huyết, kèm theo sự suy giảm chức năng tâm thất trái do thiếu máu tim mãn tính hoặc bệnh tim cao huyết áp.

Vitamin E là chất chống oxy hóa có một trong các cơ chế sau: Ngăn chặn quá trình oxy hóa các thành phần chính của tế bào như Ubiquinones. Ngăn chặn sự hình thành các sản phẩm oxy hóa độc hại như sản phẩm peroxide từ các chất chuyển hóa của axit béo không bão hòa.

dược động học

ubidecarenone (Coenzym Q10), sau khi uống, được hấp thu qua hệ bạch huyết và xâm nhập vào ty thể trong tế bào. Sau khi uống 100 mg Ubidecarenone, nồng độ đỉnh trong huyết tương (khoảng 0,5 mcg/ml Coenzym Q10 ở bên ngoài) đạt được 6 giờ sau khi uống, sau đó nồng độ trong huyết tương giảm, thời gian bán thuốc là 25 giờ.

Sự hấp thu vitamin E từ đường tiêu hóa phụ thuộc vào sự hiện diện của dịch mật và chức năng bình thường của tuyến tụy. Lượng vitamin E hấp thu dường như giảm khi tăng liều, vitamin E tham gia vào hệ tuần hoàn nhờ nhũ tương bạch huyết.

Nó được phân phối đến tất cả các mô và lưu trữ các mô mỡ. Một lượng vitamin E chuyển hóa ở gan thành glucuronide của axit tocopheronic và chất chuyển hóa Y-lacton rồi bài tiết qua nước tiểu nhưng phần lớn liều vitamin E được bài tiết dần vào dịch mật. Vitamin E được bài tiết vào sữa mẹ nhưng chỉ một phần rất nhỏ qua hàng rào nhau thai.

Trước khi dùng Dược phẩm Cardioton Lipa điều trị suy tim, tăng huyết áp, thiếu máu cơ tim (3 vỉ x 10 viên)

Cách sử dụng

uống thuốc với một cốc nước.

Liều dùng

Bệnh nhân nên uống 1 đến 3 viên/lần, dùng 2 lần/ngày.

Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều lượng cụ thể tùy thuộc vào tình trạng và mức độ tiến triển của bệnh. Để có liều lượng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến ​​bác sĩ hoặc chuyên gia y tế.

khi dùng quá liều cần làm gì?

Quên 1 liều thuốc thì phải làm sao? Tuy nhiên, nếu thời gian thư giãn với liều tiếp theo quá ngắn, hãy bỏ qua liều đó và tiếp tục lịch dùng thuốc. Không dùng liều gấp đôi để bù cho liều đã quên.

Phản ứng phụ

Khi sử dụng cardioton bạn có thể gặp phải những tác dụng không mong muốn (ADR).

Khó chịu ở dạ dày, chán ăn, buồn nôn hoặc tiêu chảy có thể xảy ra nhưng không thường xuyên.

Các triệu chứng như phát ban trên da có thể xảy ra nhưng không thường xuyên.

Khi gặp tác dụng phụ của thuốc cần ngừng sử dụng và thông báo cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được điều trị kịp thời.

Cảnh báo

Thuốc này chỉ được bác sĩ sử dụng. Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới. Nếu bạn cần thêm thông tin, vui lòng tham khảo ý kiến ​​bác sĩ

Chống chỉ định

Không sử dụng cardioton cho bệnh nhân quá mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc.

Thận trọng khi sử dụng

không khuyến cáo dùng thuốc này cho trẻ em, phụ nữ có thai và cho con bú vì chưa có kinh nghiệm lâm sàng đối với nhóm bệnh nhân này.

Trong quá trình điều trị, nồng độ lactic dehydrogenase và transaminase trong máu có thể tăng đáng kể.

Khả năng lái xe và vận hành máy móc

Cardioton không ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc.

Thời kỳ mang thai và cho con bú

Khả năng sinh con quái vật của thuốc chưa được ghi nhận. Trên lâm sàng, độ an toàn của thuốc trong thời kỳ mang thai và cho con bú chưa được xác định nên chỉ sử dụng cho nhóm bệnh nhân này khi cần thiết. Cần cân nhắc giữa lợi ích đạt được và rủi ro có thể xảy ra.

Thuốc tương tác

Thuốc có thể làm tăng tác dụng của thuốc lợi tiểu, tim và nitrat glycoside. Ngoài ra, thuốc có thể làm giảm nguy cơ xuất hiện các triệu chứng ảnh hưởng đến bệnh tim của thuốc beta adrenolytic, tăng tác dụng của thuốc chống đông máu warfarin và giảm độc tính của kháng sinh thuộc nhóm antracycline.

Thuốc làm tăng sự hấp thu, sử dụng và dự trữ vitamin A và có thể chống lại lượng vitamin A dư thừa, nhưng những tác dụng này vẫn còn gây tranh cãi.

Thuốc và một trong các chất chuyển hóa của nó có tác dụng chống lại tác dụng của vitamin K.

Dùng quá nhiều dầu khoáng có thể làm giảm khả năng hấp thu của thuốc.

Thuốc có thể làm tăng khả năng ức chế thu thập tiểu cầu của aspirin.

Bảo quản

Để nơi khô mát, tránh ánh sáng, nhiệt độ dưới 30⁰C.

Để xa tầm tay trẻ em.

Các loại thuốc khác

Tuyên bố từ chối trách nhiệm

Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến ​​thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.

Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.

count views

Từ khóa phổ biến