CEELIN United Siro Bổ sung Vitamin C, tăng cường sức đề kháng (60ml)

Dạng bào chế Xi-rô
Quy cách Cái chai
Thành phần Vitamin C

Thành phần

Thành phần cho 5ml
Thông tin thành phầnNội dung
Vitamin C100mg

Công dụng

Chỉ định

Thuốc Ceelin 60ml được chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Phòng ngừa và điều trị Thiếu vitamin C ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ.
  • Hỗ trợ khả năng chống nhiễm trùng và chức năng miễn dịch. Sắt và một số enzyme chuyển hóa thuốc, trong carbohydrate, trong tổng hợp lipid và protein, trong chức năng miễn dịch, chống nhiễm trùng và duy trì tính toàn vẹn của mạch máu. Thiếu vitamin C dẫn đến bệnh bọ cạp.

    Ceelin cần thiết cho sự hình thành collagen, sửa chữa các mô trong cơ thể và tham gia một số phản ứng chống oxy hóa, giúp hình thành và duy trì sự ổn định, sức khỏe của nướu, răng, sụn, mô xương, mạch máu và mô liên kết, giúp bé mau lành vết thương.

    dược động học

    hấp thu

    Vitamin C dễ hấp thu sau khi uống rượu; Tuy nhiên, sự hấp thụ là một quá trình tích cực và có thể bị hạn chế sau liều lượng lớn. Cung cấp lượng vitamin C đều đặn thông qua khẩu phần ăn từ 30 - 180 mg mỗi ngày, hấp thu khoảng 70 - 90%.

    Ở liều mỗi 1 g mỗi ngày, sự hấp thu giảm xuống còn khoảng 50% hoặc ít hơn. Trong nghiên cứu ở người bình thường, chỉ có 50% liều 1,5 g vitamin C được hấp thụ. Hấp thu vitamin C ở dạ dày - ruột có thể bị suy giảm khi bị tiêu chảy hoặc mắc bệnh dạ dày. Nồng độ vitamin C bình thường trong huyết tương khoảng 10 - 20 microgam/ml. Nồng độ trong huyết tương dưới 1 - 1,5 microgam/ml khi bị bệnh bọ cạp. Tổng lượng vitamin C dự trữ trong cơ thể ước tính khoảng 1,5 g với liều luân chuyển khoảng 30-45 mg mỗi ngày. Dấu hiệu lâm sàng của bệnh Scorbut thường rõ ràng sau 3-5 tháng thiếu vitamin C.

    Phân phối

    Vitamin C được phân bố rộng rãi trong các mô của cơ thể. Hàm lượng vitamin C cao được tìm thấy trong gan, bạch cầu, tiểu cầu, mô tuyến và thấu kính của mắt. Khoảng 25% vitamin C trong huyết tương kết hợp với protein. Axit ascorbic đi qua nhau thai và phân bố vào sữa mẹ.

    Loại bỏ

    Axit Acal ascorbic oxy hóa thuận nghịch thành axit dehydrooscorbic. Một ít vitamin C chuyển hóa thành các hợp chất không hoạt động gồm axit ascorbic-2-sulfate và axit oxalic bài tiết qua nước tiểu. Ngưỡng đào thải acid ascorbic qua thận khoảng 14 microgram/ml, ngưỡng này có thể khác nhau tùy theo từng người. Khi cơ thể bão hòa axit ascorbic và nồng độ trong máu vượt quá ngưỡng, axit ascorbic không chuyển hóa và đào thải qua nước tiểu. Đây là cơ sở để kiểm tra độ bão hòa axit ascorbic đối với dinh dưỡng vitamin C.

    Khi bão hòa trong mô và nồng độ acid ascorbic trong máu thấp, acid ascorbic đào thải ít hoặc không bài tiết vào nước tiểu. Axit ascorbic có thể được loại bỏ bằng phương pháp tán huyết.

  • Trước khi dùng CEELIN United Siro Bổ sung Vitamin C, tăng cường sức đề kháng (60ml)

    Cách sử dụng

    ceelin 60ml dạng uống.

    Liều dùng

    Liều phòng ngừa và liều điều trị hàng ngày:

    Liều dự phòng 2,5 ml (1/2 thìa cà phê)/lần x 1 lần/ngày. trưng cầu dân ý. Liều lượng cụ thể tùy thuộc vào tình trạng và mức độ tiến triển của bệnh. Để có liều lượng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến ​​bác sĩ hoặc chuyên gia y tế.

    Phải làm gì khi dùng quá liều?

    Liệu pháp lợi tiểu bằng đường tiêm truyền có thể có tác dụng sau khi dùng liều lớn.

    Khi quên một liều thuốc thì phải làm sao? Tuy nhiên, nếu gần đến liều tiếp theo thì bỏ qua liều đã quên và uống liều tiếp theo vào thời điểm đã định. Lưu ý không nên dùng gấp đôi liều lượng quy định.

    Phản ứng phụ

    Khi sử dụng thuốc ceelin 60ml bạn có thể gặp tác dụng không mong muốn (ADR).

    Phổ biến, ADR> 1/100

    Thận: Tăng oxalat.

    Không phổ biến, 1/1000

  • Máu: Thiếu máu Tan máu. chảy .

    Khi gặp tác dụng phụ của thuốc cần ngừng sử dụng và thông báo cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để điều trị kịp thời.

  • Cảnh báo

    Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.

    Chống chỉ định

    Thuốc CEELIN 60ml chống chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Dùng vitamin C liều cao cho người thiếu G6PD.
  • Quá mẫn cảm với vitamin C.

    Thận trọng khi sử dụng

    Nên sử dụng vitamin C cẩn thận đối với bệnh nhân tiểu oxalate. Với liều cao vitamin C có thể làm giảm pH nước tiểu, đôi khi dẫn đến kết tủa Urate hoặc cysteine. Thuốc có thể xảy ra khi người bệnh dùng liều cao.

    Khả năng lái xe và vận hành máy móc

    Đã xảy ra tình trạng buồn ngủ.

    Mang thai

    Vitamin C đi qua nhau thai. Chưa có nghiên cứu đầy đủ trên động vật và phụ nữ mang thai, và nếu vitamin C được sử dụng theo nhu cầu bình thường thì không có vấn đề gì với con người. Tuy nhiên, dùng một lượng lớn vitamin C khi mang thai có thể làm tăng nhu cầu vitamin C và dẫn đến bệnh bọ cạp ở trẻ sơ sinh.

    Thời kỳ cho con bú

    Vitamin C được phân bố qua sữa mẹ. Người đang cho con bú sử dụng vitamin theo nhu cầu bình thường, chưa thấy có vấn đề gì xảy ra với trẻ.

    Tương tác thuốc

    Vitamin C có thể làm tăng đáng kể sự hấp thu và chuyển hóa sắt.

    Vitamin C dùng cùng lúc với axit acetylsalicylic (aspirin) có thể làm tăng tiết vitamin C và làm giảm bài tiết axit acetylsalicylic qua nước tiểu.

    Vitamin C liều cao có thể phá hủy vitamin B12; Cần khuyên bệnh nhân tránh dùng vitamin C liều cao trong vòng một giờ trước hoặc sau khi uống vitamin B12.

    Vitamin C có thể làm giảm sự hấp thu selen (uống cách nhau ít nhất 4 giờ).

    Vitamin C có thể làm tăng tác dụng của nhôm hydroxyd và làm giảm tác dụng của amphetamine.

  • Bảo quản

    Bảo quản trong chai đậy kín.

    Nhiệt độ không quá 30°C.

    Các loại thuốc khác

    Tuyên bố từ chối trách nhiệm

    Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến ​​thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.

    Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.

    count views

    Từ khóa phổ biến