Bột uống Cefdinir 125 - MV USP MV Điều trị nhiễm trùng (10 gói)

Dạng bào chế hộp 10 gói
Quy cách Cefdinir
Thành phần USP

Thành phần

Thông tin thành phầnNội dung
Cefdinir125mg

Công dụng

chỉ định

Thuốc CEFDINIR 125-MV được chỉ định trong các trường hợp nhiễm trùng nhẹ đến trung bình, do vi khuẩn nhạy cảm gây ra trong các trường hợp sau:

  • Viêm phổi có cộng đồng với các tác nhân Haemophilus Influenzae, Moraxella Catnrhalis (trong đó có Beta-Lactamase), Streptococcus pneumoniae (chủng nhạy cảm với penicillin). Moraxella catrhalis (kể cả chủng beta-lactamase), Streptococcus pneumoniae (chủng nhạy cảm với penicillin).
  • Viêm xoang cấp tính do Haemophilus Influenzae, Moraxella Catnrhalis (kể cả Beta-Lactamase) và Streptococcus pneumoniae (chủng nhạy cảm với penicillin) gây ra.
  • Viêm họng/viêm amiđan do Streptococcus pyogenes gây ra.
  • Nhiễm trùng da và cấu trúc da: do Staphylococcus aureus (bao gồm Beta-Lactamase) và Streptococcus Pyogenes.
  • Viêm tai giữa cấp do Haemophilus Influenzae, Moraxella Catarrhalis (kể cả Beta-Lactamase), Streptococcus pneumoniae. Vi khuẩn gram dương và gram âm.

    Phổ kháng khuẩn bao gồm:

    Vi khuẩn gram dương: Staphylococcus aureus, Staphyloccus apidermidis (kể cả Beta Lactamase nhưng nhạy cảm với methicillin), Streptococcus pneumoniae, Streptococcus pyogenes (nhạy cảm với penicillin).

    Vi khuẩn gram âm: Haemophilus Influenzae, Moraxella Catatrhalis, Escherichia Coli, Kensiella Pneumoniae, Proteus Mirabilis, Neisseria Gonorrhoeea.

    Cơ chế tác dụng:

    cefdinir là kháng sinh thuộc nhóm cephalosporin thế hệ 3.

    Cefdinir có tác dụng diệt khuẩn bằng cách ức chế sự tổng hợp thành tế bào vi khuẩn nên vi khuẩn không thể tạo thành thành tế bào và sẽ bị phá vỡ dưới tác dụng của áp suất thẩm thấu.

    dược động học

    hấp thu:

    Nồng độ tối đa của cefdinir trong huyết tương xuất hiện sau 2 đến 4 giờ sau khi uống. Nồng độ cefdinir trong huyết tương tăng theo liều nhưng tăng ít hơn ở liều từ 300mg (7 mg/kg) đến 600mg (14 mg/kg). Dự đoán của CEFDINIR là 21% sau khi dùng liều 300mg.

    Phân phối:

    Sự phân bố trung bình của CEFDinir ở người lớn là 0,35 l/kg (± 0,29), ở trẻ em (từ 6 tháng đến 12 tuổi) là 0,67 l/kg (± 0,38). Cefdinir gắn vào protein huyết tương từ 60% đến 70% ở người lớn và trẻ em; Nồng độ không phụ thuộc vào nồng độ.

    Trao đổi chất và đào thải:

    Cefdinir chuyển hóa không đáng kể. Cefdinir được thải trừ chủ yếu qua thận với thời gian bán thải trung bình là 1,7 giờ.

    Ở người khỏe mạnh, chức năng thận bình thường, độ thanh thải của thận là 2,0 (± 1,0) ml/phút/kg và độ thanh thải của thận sau khi dùng thuốc là 11,6 (± 6,0) sau khi dùng liều 300mg. Tỷ lệ thuốc khỏi dưới dạng không đổi trong nước tiểu sau khi dùng liều 300mg là 18,4%.

    Độ thanh thải cefdinir ở bệnh nhân suy thận.

  • Trước khi dùng Bột uống Cefdinir 125 - MV USP MV Điều trị nhiễm trùng (10 gói)

    Cách sử dụng

    CEFDINIR 125-MV nên uống thuốc ngay sau bữa ăn và ít nhất 2 giờ trước hoặc sau khi uống thuốc kháng acid hoặc chế phẩm chứa sắt.

    Liều dùng

    Thời gian điều trị từ 5 đến 10 ngày tùy từng trường hợp, có thể dùng 1 lần trong ngày hoặc chia 2 lần/ngày.

    Người lớn và trẻ em trên 13 tuổi: 300 mg 2 lần/ngày hoặc 600 mg/1 lần/ngày. Tổng liều là 600 mg đối với trường hợp nhiễm trùng.

    Trẻ từ 6 tháng đến 12 tuổi: 7mg/kg x 2 lần/ngày hoặc 14mg/kg/ngày.

    Điều chỉnh liều khuyến cáo ở bệnh nhân suy thận nặng (CLCR

    Người lớn: 300 mg mỗi ngày một lần nếu ClCr

    Trẻ em: 7mg/kg (tối đa 300 mg) mỗi ngày một lần nếu ClCr

    Bệnh nhân chạy thận nhân tạo trong thời gian dài: Liều khuyến cáo ban đầu là 300 mg mỗi 48 giờ ở người lớn và 7 mg/kg (tối đa 300 mg) mỗi 48 giờ ở trẻ em. Liều bổ sung (300 mg ở người lớn hoặc 7 mg/kg ở trẻ em) vào cuối mỗi đợt lọc máu.

    Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều lượng cụ thể tùy thuộc vào tình trạng và mức độ tiến triển của bệnh. Để có liều lượng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến ​​​​bác sĩ hoặc chuyên gia y tế. Phải làm gì khi dùng quá liều? Chạy thận có thể loại bỏ Cefdinir khỏi cơ thể, đặc biệt là trong trường hợp chức năng thận.

    Quên 1 liều thuốc phải làm sao?

    Không được ghi lại.

    Phản ứng phụ

    Khi sử dụng CEFDinir 125-MV, bạn có thể gặp các tác dụng không mong muốn (ADR).

    Hiếm gặp: tiêu chảy, buồn nôn, nhức đầu, đau bụng, phát ban, viêm âm đạo.

    Rất hiếm gặp: khó tiêu, đầy hơi, nôn mửa, chán ăn, táo bón, phần bất thường, suy nhược, chóng mặt, mất ngủ, ngứa, gà ngủ.

    Hướng dẫn cách xử lý ADR:

    Khi gặp tác dụng phụ của thuốc cần ngừng sử dụng và thông báo cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được điều trị kịp thời.

    Cảnh báo

    Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.

    chống chỉ định

    Thuốc CEFDINIR 125-MV chống chỉ định trong các trường hợp sau:

    Chống chỉ định ở những bệnh nhân dị ứng với kháng sinh cephalosporin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.

    Chống chỉ định ở người dị ứng với penicillin.

    Thận trọng khi sử dụng

    cũng như các kháng sinh phổ rộng khác, điều trị lâu dài bằng Cefdinir có thể gây vi khuẩn kháng thuốc. Cần theo dõi chặt chẽ người bệnh, nếu có hiện tượng tái nhiễm trong quá trình điều trị thì cần chuyển sang loại kháng sinh khác phù hợp.

    Thận trọng khi sử dụng cho bệnh nhân có tiền sử viêm đại tràng.

    Những người có nguy cơ bị dị ứng và phản ứng phản vệ.

    Khả năng lái xe và vận hành máy móc

    Không có báo cáo nào về tác động của thuốc đến khả năng lái tàu hoặc vận hành máy móc trong tài liệu tham khảo.

    Mang thai

    Chưa có nghiên cứu cụ thể nào về phụ nữ mang thai, chỉ dùng thuốc khi thực sự cần thiết.

    Thời kỳ cho con bú

    Chưa có nghiên cứu cụ thể nào ở phụ nữ cho con bú, chỉ dùng thuốc khi thực sự cần thiết.

    Thuốc tương tác

    Thuốc trung hòa axit dạ dày có chứa nhôm hoặc magiê và các chế phẩm chứa sắt làm giảm hấp thu Cefdinir. Những loại thuốc này nên được sử dụng trước 2 giờ hoặc 2 giờ sau khi uống Cefdinir.

    Probenecid: Giống như các kháng sinh nhóm β-lactam khác, dùng đồng thời với Probenecid dẫn đến ức chế thải trừ Cefdinir qua thận

    Bảo quản

    Bảo quản thuốc nơi khô ráo, nhiệt độ dưới 30°C, tránh ánh sáng.

    Các loại thuốc khác

    Tuyên bố từ chối trách nhiệm

    Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến ​​thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.

    Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.

    count views

    Từ khóa phổ biến