Thuốc uống Chalme Davipharm điều trị loét dạ dày (20 gói x 15g)
Dạng bào chế Hộp 20 gói x 15g
Quy cách Magiê hydroxit, nhôm hydroxyd
Thành phần Viêm tá tràng, khó tiêu, viêm dạ dày, viêm dạ dày cấp tính, đầy hơi, chướng bụng
Thành phần
Thành phần cho 15g| Thông tin thành phần | Nội dung |
| Magiê hydroxit | 800,4 mg |
| Hydroxit nhôm | 611,76mg |
Công dụng
Chỉ định
Thuốc Chalme kết hợp với hai thuốc kháng axit là nhôm hydroxyd và magnesi hydroxyd, dùng phối hợp để điều trị loét dạ dày và giảm triệu chứng ợ chua, khó tiêu, rối loạn dạ dày.
Dược lý
nhôm hydroxyd: Một tác nhân tác động axit tác động chậm.
Magnesi Hydroxyd: là chất tác động chậm với axit.
dược động học
hydroxyd nhôm: Tan chậm trong dạ dày và phản ứng với axit clohydric tạo thành nhôm clorua và nước. Khoảng 17-30% nhôm clorua hình thành và bài tiết qua thận ở bệnh nhân có chức năng thận bình thường. Ở ruột non, nhôm clorua nhanh chóng được chuyển hóa thành dạng muối nhôm không hòa tan. Nhôm còn kết hợp với photphat trong ruột tạo thành nhôm photphat không hòa tan, không hấp thu rồi thải ra ngoài qua phân.
Nếu lượng phosphat đưa vào cơ thể bị hạn chế ở người bệnh có chức năng thận bình thường thì việc sử dụng thuốc hydroxyd nhôm sẽ làm giảm hấp thu phosphat và có thể gây giảm phosphat máu và nước tiểu, tăng hấp thu canxi.
Magnesi Hydroxyd: Mặc dù Magnesi Hydroxyd được xếp vào loại thuốc kháng axit không có tác dụng toàn thân nhưng cũng có 5 - 10% được hấp thu. Magnesi nhanh chóng được đào thải qua thận. Ở người bình thường, sự hấp thụ không gây ra tính kiềm cho cơ thể mà nước tiểu có tính kiềm.Trước khi dùng Thuốc uống Chalme Davipharm điều trị loét dạ dày (20 gói x 15g)
Thông tin được cung cấp không thể thay thế được lời khuyên của các chuyên gia y tế. Luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc.
Cách sử dụng
Thuốc Chalme được dùng bằng đường uống.
Liều dùng
Đối với kháng axit (giảm ợ chua, khó tiêu, rối loạn dạ dày): Liều lượng cần thiết để trung hòa axit dạ dày thay đổi tùy theo từng người bệnh, tùy theo lượng axit tiết ra và khả năng của từng chế phẩm riêng biệt.
Sự kết hợp thuốc kháng acid chứa hợp chất nhôm và magie có ưu điểm là khắc phục tình trạng táo bón do nhôm nhờ tính chất nhuận tràng của Magnesi.
Liều tối đa được khuyến cáo để điều trị rối loạn tiêu hóa, khó tiêu, không nên dùng quá 2 tuần, trừ khi có lời khuyên hoặc sự giám sát của thầy thuốc.
Dùng cho bệnh nhân loét dạ dày - tá tràng: Để đạt hiệu quả kháng acid đầy đủ vào thời điểm tối ưu, cần dùng thuốc kháng acid sau bữa ăn từ 1 đến 3 giờ và trước khi đi ngủ để kéo dài tác dụng trung hòa. Có thể dùng liều bổ sung để giảm đau giữa các liều quy định. Đối với bệnh loét dạ dày, liều lượng thuốc kháng acid thường được sử dụng theo kinh nghiệm và có nhiều liều dùng khác nhau.
Vì không có mối liên hệ giữa tất cả các triệu chứng và việc chữa lành vết loét nên cần tiếp tục dùng thuốc chống axit trong ít nhất 4-6 tuần sau khi hết triệu chứng.
Liều dùng (uống):
Dùng trong loét dạ dày - tá tràng:
Phòng xuất huyết tiêu hóa:
Trẻ lớn hơn: 5 - 15 g đờm/liều, uống 1-2 giờ một lần; Người lớn: 30 - 60 g hỗn loạn, cứ 1 giờ một lần; Cần điều chỉnh liều lượng để duy trì pH dạ dày > 5. Đối với khả năng kháng axit (giảm chứng ợ chua, khó tiêu, rối loạn dạ dày): Người lớn uống 30g hỗn hợp, sau bữa ăn 1 đến 3 giờ và trước khi đi ngủ. Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều lượng cụ thể tùy thuộc vào tình trạng và mức độ tiến triển của bệnh. Để có liều lượng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế. Khi dùng quá liều thì phải làm sao? Sử dụng nhiều thuốc hơn sẽ không cải thiện được triệu chứng của bạn; Thay vào đó chúng có thể gây ngộ độc hoặc tác dụng phụ nghiêm trọng. Nếu bạn nghi ngờ rằng bạn hoặc bất kỳ ai khác có thể đã sử dụng quá liều Chalme, vui lòng đến phòng cấp cứu tại bệnh viện hoặc bệnh viện gần nhất. Mang theo hộp, vỏ, hoặc lọ thuốc bên mình để giúp bác sĩ có những thông tin cần thiết. Triệu chứng Gây tiêu chảy do tác dụng của muối magie hòa tan trong đường ruột. Điều trị Trường hợp quá liều cần điều trị và hỗ trợ triệu chứng. Khi quên liều thuốc thì phải làm sao? Tuy nhiên, nếu gần đến liều tiếp theo thì bỏ qua liều đã quên và uống liều tiếp theo vào thời điểm đã định. Không uống hai lần theo quy định.
Phản ứng phụ
Khi sử dụng thuốc Chalme bạn có thể gặp các tác dụng không mong muốn (ADR).
Một số tác dụng phụ được ghi nhận trong nghiên cứu trên người dùng thuốc này là:
Đây không phải là danh mục tất cả các tác dụng phụ và có thể xảy ra các tác dụng phụ khác. Nếu gặp tác dụng không mong muốn hãy ngừng dùng thuốc và báo ngay cho bác sĩ hoặc đến ngay cơ sở y tế gần nhất để được điều trị kịp thời.
Cảnh báo
Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới. Khi dùng thuốc Chalme bạn cần lưu ý những gì?
Chống chỉ định
Những lưu ý khi dùng thuốc
Thận trọng khi sử dụng cho bệnh nhân suy thận nhẹ và trung bình.
Bệnh nhân bón phân mãn tính (nguy cơ mắc bệnh não do tích tụ nhôm).
Kiểm tra định kỳ nồng độ photphat trong quá trình điều trị lâu dài.
Khả năng lái xe và vận hành máy móc
Không có báo cáo.
Mang thai và cho con bú
Mang thai
có thể dùng cho phụ nữ mang thai nhưng tránh dùng liều cao và kéo dài. Để đảm bảo an toàn, bạn nên tham khảo ý kiến bác sĩ để có cách sử dụng phù hợp.
Thời kỳ cho con bú
có thể dùng cho phụ nữ đang cho con bú nhưng tránh dùng liều cao và kéo dài. Để đảm bảo an toàn, bạn nên tham khảo ý kiến bác sĩ để có cách sử dụng phù hợp.
Tương tác thuốc
Chalme có thể làm giảm hấp thu của một số thuốc khi dùng đồng thời như kháng sinh Tetracyclin, thuốc kháng thuốc Muscarinic, diazepam, cimetidine, digoxin, chế phẩm chứa sắt, nhóm Henothiazin, vitamin trong dầu. Vì vậy hãy tránh dùng chalme cùng lúc với các loại thuốc này.
Bảo quản
Bạn nên bảo quản ở nhiệt độ phòng, tránh ẩm và tránh ánh sáng. Không lưu trữ trong phòng tắm hoặc trong tủ đông. Bạn nên nhớ rằng mỗi loại thuốc có thể có cách bảo quản khác nhau. Vì vậy, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn bảo quản trên bao bì hoặc hỏi ý kiến dược sĩ. Để thuốc xa tầm tay trẻ em và vật nuôi.
Hạn sử dụng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất.
Công ty TNHH Dược Phẩm Đất Vị (Davi Pharm).
Địa chỉ: Đường D17, Khu công nghiệp Mỹ Phước 1, Bến Cát - Bình Dương, Việt Nam.
Các loại thuốc khác
- BETAHISTINE 24 MG TABLETS
- PALEXIA SR 100 MG PROLONGED-RELEASE TABLETS
- TIXYLIX DRY COUGH
- UTROGESTAN VAGINAL 200MG CAPSULES
- Ultibro Breezhaler
- Xeplion
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.
Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.
Từ khóa phổ biến
- metformin obat apa
- alahan panjang
- glimepiride obat apa
- takikardia adalah
- erau ernie
- pradiabetes
- besar88
- atrofi adalah
- kutu anjing
- trakeostomi
- mayzent pi
- enbrel auto injector not working
- enbrel interactions
- lenvima life expectancy
- leqvio pi
- what is lenvima
- lenvima pi
- empagliflozin-linagliptin
- encourage foundation for enbrel
- qulipta drug interactions