Thuốc điều trị viêm mí mắt, viêm kết mạc Chlorocina-H Quapharco (4g)

Dạng bào chế Ống
Quy cách Cloramphenicol, hydrocortison axetat
Thành phần Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình

Thành phần

Thông tin thành phầnNội dung
Cloramphenicol0,04g
Hydrocortison axetat0,03g

Công dụng

chỉ số

Thuốc mỡ thuốc Chlorocina-H được chỉ định điều trị các trường hợp viêm mí mắt, viêm kết mạc, viêm kết mạc, viêm Ivan, viêm mắt giao cảm, viêm nội nhãn, viêm dây thần kinh thị giác, viêm sau mổ, sau phẫu thuật.

Dược lực học

chloramphenicol là kháng sinh có trọng lượng phân tử thấp, chủ yếu tan trong chất béo, tác dụng lên vi khuẩn gram dương, gram âm, vi khuẩn xoắn, salmonella, rickettsiae và chlamydiac (hạt).

Cơ chế hoạt động của cloramphenicol ức chế sự tổng hợp protein ở vi khuẩn nhạy cảm bằng cách gắn vào tiểu ribosom.

Hydrocortison là chất tiết từ vỏ thượng thận, thuộc nhóm glucocorticoid có tác dụng chống viêm, chống dị ứng, chống ngứa và ức chế miễn dịch.

Dược động học

Mỡ mắt Chlorocina-H có tác dụng trên mắt. Sau khi khảo sát, thuốc được hấp thụ vào trong nước. Nghiên cứu trên người mắc bệnh đục thủy tinh thể cho thấy mức độ hấp thu thay đổi ở dạng thuốc và số lượng thuốc. Nồng độ thuốc cao nhất trong nuôi trồng thủy sản khi sử dụng thuốc nhỏ mắt nhiều lần trong ngày.

Trước khi dùng Thuốc điều trị viêm mí mắt, viêm kết mạc Chlorocina-H Quapharco (4g)

Cách sử dụng

Tra một dải thuốc mỡ (khoảng 0,5cm) vào mắt.

Liều dùng

liều khuyến cáo: 3-4 lần.

Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều lượng cụ thể tùy thuộc vào tình trạng và mức độ tiến triển của bệnh. Để có liều lượng phù hợp cần tham khảo ý kiến ​​bác sĩ hoặc chuyên gia y tế. Khi dùng quá liều cần làm gì?

Quên 1 liều thuốc thì phải làm sao? Tuy nhiên, nếu thời gian thư giãn với liều tiếp theo quá ngắn, hãy bỏ qua liều đó và tiếp tục lịch dùng thuốc. Không dùng liều gấp đôi để bù cho liều đã quên.

Phản ứng phụ

Tác dụng không mong muốn (ADR) khi sử dụng Chlorocina-H mà bạn có thể gặp phải:

Tác dụng không mong muốn của cloramphenicol có thể rất nghiêm trọng nên cần tránh điều trị kéo dài hoặc lặp đi lặp lại.

Thiếu máu là biến chứng nguy hiểm nhất do dùng cloramphenicol ở mắt.

Mặc dù cloramphenicol ít hấp thu vào máu nhưng những bệnh nhân có tiền sử bản thân hoặc gia đình không nên sử dụng.

Khi điều trị bằng glucocorticoid lâu dài, ADR thường gặp nhất là tình trạng loãng xương ở một mức độ nào đó.

Khi gặp tác dụng phụ của thuốc, người bệnh cần ngừng sử dụng và thông báo cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được điều trị kịp thời.

Cảnh báo

Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.

chống chỉ định

Thuốc chống chỉ định chlorocina-H trong các trường hợp sau:

  • dị ứng với các thành phần của thuốc.

    Thận trọng khi sử dụng

    chloramphenicol được dùng tại chỗ kết hợp với corticosteroid trong một số trường hợp nhiễm trùng mắt. Tuy nhiên, lợi ích của liệu pháp kết hợp này phải được xem xét ở việc giảm khả năng chống nhiễm trùng, nấm hoặc vi rút và mất các dấu hiệu và triệu chứng của nhiễm trùng hoặc phản ứng quá mẫn với corticosteroid.

    Lưu ý: Nằm trong cloramphenicol còn có thể gây phản ứng có hại nghiêm trọng nên cần tránh lạm dụng và tránh sử dụng lâu dài.

    Không bao giờ sử dụng glucocorticoid trong trường hợp nhiễm trùng tiến triển, trừ khi đã sử dụng thuốc chống vi khuẩn trước đó. Mặt khác vẫn có nguy cơ gia tăng nhiễm trùng do ức chế miễn dịch khi sử dụng glucocorticoid.

    Dùng cho phụ nữ có thai và cho con bú

    không nên dùng cho trẻ sơ sinh, phụ nữ có thai và cho con bú.

    Ảnh hưởng của việc lái xe và vận hành máy móc

    có thể ảnh hưởng đến thị lực khi lái xe và vận hành máy móc.

    Tương tác thuốc

    Tương tác thuốc có thể ảnh hưởng đến hoạt động của thuốc hoặc gây ra tác dụng phụ.

    Người bệnh nên thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ danh sách các loại thuốc, thực phẩm chức năng mình đang sử dụng. Không được sử dụng hoặc tăng giảm liều lượng thuốc khi chưa có sự hướng dẫn của bác sĩ.

  • Bảo quản

    Sau khi mở nắp, thuốc phải được bảo quản cẩn thận, không để ống bị bẩn. Khi kiểm tra thuốc không để ống chạm vào mí mắt. Ống thuốc đã mở sau 1 tháng nên tháo ra.

    Bảo quản: Để nơi khô ráo, tránh ánh sáng, nhiệt độ không quá 30°C.

    Các loại thuốc khác

    Tuyên bố từ chối trách nhiệm

    Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến ​​thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.

    Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.

    count views

    Từ khóa phổ biến