Kem dưỡng da Ciclopirox 0,77% VCP Điều trị nấm da, da đùi và nấm cơ thể (15g)
Dạng bào chế kem
Quy cách Ống
Thành phần Ciclopirox
Thành phần
Thành phần cho 1g| Thông tin thành phần | Nội dung |
| Ciclopirox | 7,7 mg |
Công dụng
Chỉ định
Kem bôi da Ciclopirox 0,77% chỉ định điều trị các trường hợp mắc các bệnh nấm da như nấm chân, nấm da đùi và nấm cơ thể, trichophyton rubrum, Trichophyton mentagrophytes, Epidermophyton Floccosum và Microsporum Canis; Nấm Candida do Candida albicans gây ra; và tinea versicolor của Malassezia Furfur ...
Dược lý
Nhóm dược lý: Thuốc kháng nấm tại chỗ
Mã ATC: D01AE14
ciclopirox là thuốc kháng nấm Hydroxyrididon, dùng điều trị các bệnh ngoài da do nhiều loại nấm gây ra như: Tinea Corporis), Tinea Pedis, Tinea Crusis, Candida và Candida Mushroom...
Cơ chế hoạt động của Ciclopirox là tạo phức hợp chelat với các ion đa hóa trị liệu (Fe+3 hoặc Al+3), dẫn đến ức chế các enzyme ion kim loại gây thoái hóa peroxide trong tế bào nấm dẫn đến phá hủy tế bào nấm.
Invitro, Ciclopirox có hoạt tính kháng nấm phổ rộng, tác dụng trên các loại nấm da Trichophytons rubrum, Trichophyton mentagrophytes, microsporum canis, epidermophyton floccosum, candida albicans và malassezia furfur...
Dược động học
hấp thu: Thuốc ít hấp thu vào cơ thể, tỷ lệ hấp thu
Phân bố: phân bố nhanh vào lông, biểu bì, nang lông, tuyến bã nhờn và hạ bì.
Nghiên cứu về tính thấm của da với kem Ciclopirox (dạng olamine) cho thấy sau 1,5 - 6 giờ sử dụng thuốc, nồng độ thuốc thay đổi từ 0,8 đến 1,6% ở lớp sừng biểu bì da. Nồng độ thuốc ở lớp hạ bì vẫn cao gấp 10-15 lần nồng độ ức chế tối thiểu.
Trước khi dùng Kem dưỡng da Ciclopirox 0,77% VCP Điều trị nấm da, da đùi và nấm cơ thể (15g)
Cách sử dụng
Kem bôi ngoài da Ciclopirox 0,77% dùng ngoài da, không bôi lên niêm mạc mắt. Đừng nuốt. Tránh sử dụng kéo dài.
Rửa tay trước và sau khi sử dụng. Làm sạch và lau khô vùng da bị tổn thương, thoa một lớp kem mỏng lên vùng da cần điều trị.
Không có yêu cầu đặc biệt nào về việc xử lý thuốc sau khi sử dụng.
Liều dùngNgười lớn: Dùng thuốc ngày 2 lần vào buổi sáng và buổi tối. Triệu chứng lâm sàng, triệu chứng ngứa thường cải thiện trong tuần đầu điều trị. Sau 4 tuần điều trị nếu không tiến triển cần chẩn đoán lại và điều trị thích hợp. Bệnh nhân bị lang ben, triệu chứng lâm sàng, biểu hiện thường sẽ giảm sau 2 tuần điều trị.
Người già và trẻ em trên 10 tuổi: dùng như người lớn.
Trẻ em dưới 10 tuổi: Tính an toàn và hiệu quả của trẻ dưới 10 tuổi chưa được chứng minh.
Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều lượng cụ thể tùy thuộc vào tình trạng và mức độ tiến triển của bệnh. Để có liều lượng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế.
làm gì khi sử dụng quá liều?
Tích cực theo dõi để có biện pháp xử lý kịp thời. Nếu nghi ngờ quá liều hoặc vô tình nuốt phải thuốc cần đưa ngay người bệnh đến cơ sở y tế gần nhất.
Trong trường hợp khẩn cấp, hãy gọi ngay đến trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm y tế địa phương gần nhất.
Quên 1 liều thuốc thì phải làm sao? Tuy nhiên, nếu thời gian thư giãn với liều tiếp theo quá ngắn, hãy bỏ qua liều đó và tiếp tục lịch dùng thuốc. Không dùng liều gấp đôi để bù cho liều đã quên.
Phản ứng phụ
Các phản ứng tại chỗ thường gặp (ADR > 1/10) như bỏng nhẹ, ngứa, nổi mẩn đỏ trên da.
Phản ứng dị ứng rất hiếm gặp (1/10000
Cảnh báo
Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.
Chống chỉ định
Kem dưỡng da Ciclopirox 0,77% chống chỉ định trong các trường hợp sau:
Thận trọng khi sử dụng
thuốc chỉ dùng bên ngoài, không được uống.
Nếu có hiện tượng kích ứng hoặc mẫn cảm khi dùng thuốc thì cần dùng thuốc và điều trị thích hợp.
Thận trọng khi dùng thuốc ở bệnh nhân tiểu đường phụ thuộc insulin hoặc bệnh nhân tiểu đường.
Phải điều trị thuốc đủ thời gian bất kể có triệu chứng. Sau 4 tuần điều trị, nếu không có tiến triển thì chẩn đoán bệnh.
Tác dụng của thuốc đối với việc lái xe và vận hành máy móc
Không có bằng chứng nào về tác dụng của thuốc đối với khả năng lái xe và vận hành máy móc.
Sử dụng thuốc cho phụ nữ trong thời kỳ mang thai và cho con bú
Phụ nữ có thai: Dữ liệu nghiên cứu cho thấy thuốc không gây quái thai qua đường uống hoặc sử dụng tại chỗ trên động vật trong các nghiên cứu về độc tính độc hại. Tuy nhiên, chưa có dữ liệu về việc sử dụng thuốc ở phụ nữ mang thai, chỉ nên sử dụng thuốc nếu lợi ích vượt trội nguy cơ.
phụ nữ đang cho con bú: Thuốc hấp thu toàn cơ thể kém nên lượng thuốc thải vào sữa mẹ không đáng kể và không ảnh hưởng đến trẻ bú mẹ. Ciclopirox có thể sử dụng cho phụ nữ đang cho con bú nhưng cần thận trọng trước khi sử dụng.
Thuốc tương tác
do chưa có nghiên cứu về kỵ binh của thuốc, không trộn thuốc này với các thuốc khác.
Bảo quản
Để nơi thoáng mát, tránh ánh sáng, nhiệt độ dưới 30⁰C.
Các loại thuốc khác
- ACECLOFENAC 100MG FILM-COATED TABLETS
- Advagraf
- DuoTrav
- MEBEVERINE 200MG MODIFIED RELEASE CAPSULES
- SAVLON ANTISEPTIC CREAM
- ULTRAPROCT OINTMENT
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.
Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.
Từ khóa phổ biến
- metformin obat apa
- alahan panjang
- glimepiride obat apa
- takikardia adalah
- erau ernie
- pradiabetes
- besar88
- atrofi adalah
- kutu anjing
- trakeostomi
- mayzent pi
- enbrel auto injector not working
- enbrel interactions
- lenvima life expectancy
- leqvio pi
- what is lenvima
- lenvima pi
- empagliflozin-linagliptin
- encourage foundation for enbrel
- qulipta drug interactions