Thuốc Clanoz 10mg DHG điều trị các triệu chứng liên quan đến viêm mũi dị ứng (2 vỉ x 10 viên)

Dạng bào chế Viên thuốc
Quy cách Hộp 2 vỉ x 10 viên
Thành phần Loratadin
Chỉ định Viêm mũi dị ứng, mày đay, ngứa, nghẹt mũi

Thành phần

Thông tin thành phầnNội dung
Loratadin10mg

Công dụng

chỉ định

Thuốc Clanoz được chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Điều trị các triệu chứng liên quan đến viêm mũi dị ứng như hắt hơi, sổ mũi, ngứa mũi; và viêm kết mạc dị ứng. Loratadine có tác dụng nhẹ trên các triệu chứng viêm mũi dị ứng, ngứa và nổi mề đay do giải phóng histamine, loratadin thuộc nhóm đối kháng thụ thể H1 thế hệ thứ hai. So với các thuốc kháng histamine thế hệ thứ nhất, Loratadin không qua được hàng rào não nên thuốc không gây buồn ngủ.Tần suất tác dụng phụ của Loratadine thấp hơn so với các thuốc kháng histamine thế hệ thứ hai khác. Vì vậy, loratadin là thuốc ưu tiên điều trị viêm mũi dị ứng hoặc mày đay dị ứng.

    Dược động học

    Loratadin hấp thu nhanh sau khi uống, 97% thuốc liên kết với protein trong huyết tương. Khả năng kháng histamine của thuốc xuất hiện trong vòng 1-4 giờ, đạt tối đa sau 8-12 giờ và kéo dài hơn 24 giờ. Thuốc được thải trừ dưới dạng chất chuyển hóa có hoạt tính qua nước tiểu và phân.

  • Trước khi dùng Thuốc Clanoz 10mg DHG điều trị các triệu chứng liên quan đến viêm mũi dị ứng (2 vỉ x 10 viên)

    Cách sử dụng

    Clanoz dùng đường uống.

    Liều dùng

    Người lớn và trẻ em trên 12 tuổi: uống 1 viên 1 lần/ngày.

    Trẻ em từ 2 - 12 tuổi:

  • Trọng lượng cơ thể> 30 kg: Uống 1 viên 1 lần/ngày.

    hoặc theo chỉ định của bác sĩ.

    Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo; Liều lượng cụ thể tùy thuộc vào tình trạng và mức độ tiến triển của bệnh; Để có liều lượng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến ​​bác sĩ hoặc chuyên gia y tế. Khi dùng quá liều thì phải làm sao?

    Triệu chứng

    Ngủ, nhịp tim nhanh, nhức đầu. Ở trẻ em có biểu hiện tháp và vuốt ngực.

    Cách xử lý

    Điều trị quá liều Loratadin thường là điều trị triệu chứng và hỗ trợ, bắt đầu ngay và duy trì trong thời gian cần thiết. Trong trường hợp dùng quá liều Loratadin, nôn ngay bằng xi-rô ipeca để loại bỏ dạ dày. Sử dụng than hoạt tính sau khi nôn có thể hữu ích để ngăn chặn sự hấp thu Loratadine. Nếu nôn không có tác dụng hoặc chống chỉ định thì có thể rửa dạ dày bằng dung dịch natri clorid 0,9% và đặt nội khí quản để tránh hít phải dịch dạ dày. Loratadin không bị loại bỏ do xuất huyết.

    Khi quên một liều thuốc thì phải làm sao? Tuy nhiên, nếu gần đến liều tiếp theo thì bỏ qua liều đã quên và uống liều tiếp theo vào thời điểm đã định. Lưu ý không nên dùng gấp đôi liều lượng quy định.

  • Phản ứng phụ

    Khi sử dụng Clanoz, bạn có thể gặp phải những tác dụng không mong muốn (ADR).

    Phổ biến, ADR> 1/100

  • Hệ thần kinh: nhức đầu
  • Thần kinh: Chóng mặt.
  • Thần kinh: trầm cảm.

    Khi gặp tác dụng phụ của thuốc cần ngừng sử dụng và thông báo cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được điều trị kịp thời.

  • Cảnh báo

    Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.

    Chống chỉ định

    Thuốc Clanoz chống chỉ định trong trường hợp nhạy cảm với loratadin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.

    Thận trọng khi sử dụng

    Trong trường hợp suy gan nặng, cần dùng liều.

    Thận trọng với trẻ dưới 2 tuổi. Khi sử dụng loratadin sẽ làm tăng nguy cơ sâu răng. Vì vậy, hãy vệ sinh răng miệng sạch sẽ khi dùng thuốc.

    Khả năng lái xe và vận hành máy móc

    Thận trọng khi lái xe và vận hành máy móc vì thuốc có thể gây đau đầu, buồn ngủ.

    Mang thai

    chưa xác định được sự an toàn của Loratadin ở phụ nữ mang thai. Cần thông báo cho bác sĩ khi sử dụng thuốc trong thời kỳ mang thai.

    Thời kỳ cho con bú

    Thuốc có thể qua sữa mẹ và gây hại cho việc cho con bú. Không sử dụng thuốc trong thời gian cho con bú mà không có chỉ định của bác sĩ.

    Tương tác thuốc

    ketoconazole, erythromycin và cimetidine làm tăng nồng độ Loratadine trong huyết tương.

    Nên thận trọng khi dùng chung với các thuốc ức chế chuyển hóa ở gan.

    Bảo quản

    Nơi khô ráo, nhiệt độ không quá 30°C, tránh ánh sáng.

    Các loại thuốc khác

    Tuyên bố từ chối trách nhiệm

    Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến ​​thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.

    Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.

    count views

    Từ khóa phổ biến