CLONICAP 250mg CPC1HN điều trị viêm khớp dạng thấp, đau cơ (2 vỉ x 15 viên)

Dạng bào chế Hộp 2 vỉ x 15 viên
Quy cách Clonixin lysinate
Thành phần CPC1 HN

Thành phần

Thông tin thành phầnNội dung
Clonixin lysinate250mg

Công dụng

chỉ định

Clonicap dùng điều trị trong các trường hợp sau:

  • viêm khớp dạng thấp, đau cơ, đau dây thần kinh, đau âm ỉ sau chấn thương và sau phẫu thuật.

    Mã ATC: m01ax.

    Clonixin là thuốc giảm đau, chống viêm không steroid. Tác dụng chống viêm của clonixin là do ức chế chọn lọc prostaglandin.

    dược động học

    Clonixin được hấp thu nhanh sau khi uống. Nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt được sau 1 giờ. Trong 24 giờ, 62% liều uống 500 mg được bài tiết qua nước tiểu và dưới 1% qua phân. Clonixin là hợp chất chính được tìm thấy trong huyết tương cho đến 6 giờ sau khi uống thuốc nhưng clonixin, clonixin 4-oh và clonixin 5-oh là những hợp chất chính được bài tiết qua nước tiểu từ 0 đến 24 giờ.

  • Trước khi dùng CLONICAP 250mg CPC1HN điều trị viêm khớp dạng thấp, đau cơ (2 vỉ x 15 viên)

    Cách sử dụng

    Viên clonic dùng đường uống, sau bữa ăn.

    Liều dùng

    Uống 1-3 viên/ngày (tối đa 750 mg/ngày), mỗi lần 1 viên.

    Liều lượng có thể tăng hoặc giảm theo độ tuổi và triệu chứng.

    Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều lượng cụ thể tùy thuộc vào tình trạng và mức độ tiến triển của bệnh. Để có liều lượng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến ​​bác sĩ hoặc chuyên gia y tế.

    làm gì khi sử dụng quá liều?

    Trường hợp quá liều cần điều trị và hỗ trợ triệu chứng. Trong trường hợp khẩn cấp, hãy gọi ngay đến trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm y tế địa phương gần nhất.

    Quên 1 liều thuốc phải làm sao? Tuy nhiên, nếu thời gian thư giãn với liều tiếp theo quá ngắn, hãy bỏ qua liều đó và tiếp tục lịch dùng thuốc. Không dùng liều gấp đôi để bù cho liều đã quên.

    Phản ứng phụ

    Khi sử dụng thuốc thường gặp các tác dụng không mong muốn (ADR) như:

    Hệ tiêu hóa: Có thể xảy ra các phản ứng phụ trên đường tiêu hóa khi sử dụng lâu dài, đặc biệt là xuất huyết tiêu hóa, loét tiêu hóa.

    Nếu có triệu chứng nên ngừng dùng thuốc.

    Các tác dụng phụ khác: Đôi khi có thể xảy ra nôn mửa, chóng mặt, buồn ngủ, nhức đầu, đổ mồ hôi, ớn lạnh.

    Thông báo ngay cho bác sĩ hoặc dược sĩ những tác dụng không mong muốn khi sử dụng thuốc.

    Cảnh báo

    Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.

    chống chỉ định

    Clonicapap chống chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Bệnh nhân loét tiêu hóa.

    Thận trọng khi sử dụng

    Cần biết rằng điều trị bằng thuốc chống viêm là điều trị triệu chứng, không điều trị nguyên nhân.

    Trường hợp sử dụng thường xuyên cần theo dõi các chỉ số lâm sàng (xét nghiệm nước tiểu, máu, xét nghiệm chức năng gan...), nếu phát hiện bất thường thì cho liều lượng hoặc ngừng giảm.

    Nên cân nhắc các liệu pháp điều trị khác ngoài dùng thuốc.

    Cần cân nhắc những điều sau nếu dùng thuốc để điều trị các bệnh cấp tính: thuốc phải được sử dụng tùy theo mức độ cấp tính, đau và sốt. Nếu có thể thì nên điều trị.

    Kiểm tra chặt chẽ tình trạng bệnh nhân và chú ý những phản ứng không mong muốn.

    Vì nhiễm trùng có khả năng lây lan nên phải sử dụng đồng thời với kháng sinh thích hợp và phải theo dõi chặt chẽ khi sử dụng để chống nhiễm trùng.

    Nên tránh đồng thời với các thuốc chống viêm khác.

    Cần thận trọng khi sử dụng liều lượng tối thiểu cho trẻ em và người già, đồng thời theo dõi chặt chẽ các tác dụng phụ.

    Việc sử dụng đồng thời thuốc này với rượu có thể gây xuất huyết tiêu hóa.

    Hàm lượng tá dược: Natri methyl paraben là 1,8 mg/viên, natri propyl paraben là 0,45 mg/viên. Trong thành phần có chứa paraben có thể gây dị ứng (chậm).

    Ảnh hưởng của thuốc đến khả năng lái xe và vận hành máy móc

    Thuốc có thể gây chóng mặt, mất ngủ, thận trọng khi lái xe, vận hành máy móc.

    Dùng thuốc cho phụ nữ trong thời kỳ mang thai và cho con bú

    dùng cho phụ nữ mang thai:

    Do chưa xác định được độ an toàn của thuốc đối với phụ nữ mang thai nên không nên sử dụng thuốc trong thời kỳ mang thai.

    Dùng cho phụ nữ đang cho con bú:

    Hiện chưa rõ thuốc có bài tiết qua sữa hay không. Trong thời gian điều trị bằng thuốc này nên ngừng cho con bú.

    Tương tác thuốc

    không nên sử dụng đồng thời clonixin với các thuốc chống viêm khác do làm tăng tác dụng không mong muốn.

    Sử dụng đồng thời clonixin với aspirin có thể làm tăng nguy cơ tác dụng không mong muốn ở đường tiêu hóa (bao gồm xuất huyết đường tiêu hóa). Sử dụng đồng thời clonixin với wafarin có thể làm tăng nguy cơ xuất huyết đường tiêu hóa.

    Clonixin có thể làm giảm tác dụng chống tăng huyết áp của các chất ức chế enzym.

    Clonixin có thể làm giảm tác dụng của thuốc Furosemid và thiazid. Dùng đồng thời clonixin với muối lithium có thể làm tăng nồng độ lithium trong huyết tương, do đó cần theo dõi độc tính của lithium khi dùng đồng thời hai loại thuốc này Dùng đồng thời clonixin với methotrexate có thể làm tăng nồng độ methotrexate trong huyết tương, do đó cần dùng 2 thuốc này cách nhau ít nhất 24 giờ và phải theo dõi độc tính của methotrexate khi dùng đồng thời 2 thuốc này.
  • Bảo quản

    Bảo quản ở nhiệt độ không quá 30°C trong bao bì gốc, tránh ẩm và tránh ánh sáng.

    Các loại thuốc khác

    Tuyên bố từ chối trách nhiệm

    Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến ​​thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.

    Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.

    count views

    Từ khóa phổ biến