Thuốc Clostilbegyt 50mg Egis Pharma kích thích rụng trứng, điều trị vô kinh (1 vỉ x 10 viên)
Dạng bào chế Hộp 1 vỉ x 10 viên
Quy cách Clomifene citrat
Thành phần Vô sinh, hội chứng buồng trứng đa nang, kinh nguyệt
Thành phần
| Thông tin thành phần | Nội dung |
| Clomifene citrat | 50mg |
Công dụng
chỉ định
Clostilbegyt chỉ định điều trị trong các trường hợp sau:
Mã ATC: G03G 802
Cơ chế hoạt động
Clomiphene Citrate là hỗn hợp quang học của các đồng phân CIS (Zuclomiphene) và Trans (Enclomiphene). 30 - 50% thuốc là CIS.
Hợp chất kháng estrogen này ức chế chọn lọc oestradiol gắn vào thụ thể vùng đồi núi. Thuốc kích thích rụng trứng bằng cách sản sinh ra gonadotropin thông qua cơ chế phản hồi.
Dược động học
Sau khi uống, thuốc được hấp thu tốt qua hệ tiêu hóa. Thuốc được thải trừ chủ yếu qua phân. Trong 5 ngày, 50% lượng thuốc uống được thải trừ, 42% qua phân, 8% qua nước tiểu. Sau khi tiêm tĩnh mạch, chỉ có 37% thuốc được đào thải. Clomipene có thể được phát hiện trong phân trong 6 tuần.
Đồng phân CIS có chu kỳ bán rã dài hơn đồng phân trans. Ở người tình nguyện khỏe mạnh có thể phát hiện Zuclomiphene sau một tháng. Điều này chứng tỏ có sự tái tuần hoàn, mang tính đặc hiệu. Clomiphene có thể hiện diện trong giai đoạn đầu của thai kỳ ở những phụ nữ được điều trị bằng clomiphene để gây rụng trứng.
Dữ liệu an toàn lâm sàng:
Độc tính qua đường uống: LD50 ở chuột nhắt là 1700 mg/kg và ở chuột nhắt là 5750 mg/kg. Không có số liệu về độc tính của con người.
Trước khi dùng Thuốc Clostilbegyt 50mg Egis Pharma kích thích rụng trứng, điều trị vô kinh (1 vỉ x 10 viên)
Cách sử dụng
thuốc uống.
Liều dùng
Liều lượng phải được xác định tùy theo từng bệnh nhân dựa trên độ nhạy cảm (phản ứng của buồng trứng.
Trong trường hợp vô kinh, có thể bắt đầu điều trị vào bất kỳ ngày nào.
Phác đồ: 50 mg/ngày trong 5 ngày, trong khi phản ứng của buồng trứng phải được kiểm tra lâm sàng và thử nghiệm. Thường thì quá trình rụng trứng sẽ diễn ra từ ngày thứ 11 đến ngày thứ 15 của chu kỳ.
Phác đồ II: Áp dụng khi phác đồ 1 thất bại. Uống liều 100 mg/ngày trong 5 ngày kể từ ngày thứ 5 của chu kỳ kinh tiếp theo. Nếu không gây rụng trứng có thể lặp lại liệu trình trên (100 mg).
Nếu vẫn không rụng trứng thì ngừng thuốc 3 tháng, sau đó tiếp tục điều trị trong 3 chu kỳ kinh. Sau đó không còn điều trị gì nữa. Tổng liều sử dụng trong một liệu trình không được vượt quá 750 mg.
Trong hội chứng đa u nang buồng trứng, liều khởi đầu phải thấp (25 mg/ngày) - vì dễ bị kích thích.
Trong trường hợp vô kinh sau khi uống thuốc tránh thai, liều 50 mg mỗi ngày; Điều trị trong 5 ngày thường có kết quả ngay ở phác đồ đầu tiên.
Trong trường hợp thiểu số tinh trùng, liều hàng ngày là 50 mg trong 6 tuần.
Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều lượng cụ thể tùy thuộc vào tình trạng và mức độ tiến triển của bệnh. Để có liều lượng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế.
Khi dùng quá liều thì phải làm sao?
Cần hỗ trợ hỗ trợ sau khi loại bỏ hoạt chất.
Chưa có dữ liệu về khả năng khử thuốc bằng phân bón.
Trong trường hợp khẩn cấp, hãy gọi ngay đến trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm y tế địa phương gần nhất.
Quên 1 liều thuốc phải làm sao? Tuy nhiên, nếu thời gian thư giãn với liều tiếp theo quá ngắn, hãy bỏ qua liều đó và tiếp tục lịch dùng thuốc. Không dùng liều gấp đôi để bù cho liều đã quên.
Phản ứng phụ
Khi sử dụng thuốc Clostilbegyt thường gặp các tác dụng không mong muốn (ADR) như:
Tác dụng phụ thường gặp: (> 1%)
Tác dụng phụ hiếm gặp: (
Cặp song sinh có thể xảy ra trong quá trình điều trị nhiều hơn mức trung bình ở người.
Thông báo cho bác sĩ những tác dụng không mong muốn khi sử dụng thuốc.
Cảnh báo
Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.
chống chỉ định
Thuốc Clostilbegyt chống chỉ định trong các trường hợp sau:
Thận trọng khi sử dụng
Cần kiểm tra chức năng gan thường xuyên.
Phải khám phụ khoa trước khi điều trị.
Bắt đầu điều trị khi tổng lượng gonadotropin bài tiết qua nước tiểu ở mức bình thường hoặc thấp hơn giới hạn bình thường, buồng trứng bình thường khi được kiểm tra và có sự phối hợp tốt về chức năng của tuyến giáp và tuyến thượng thận.
Nếu không rụng trứng, cần loại bỏ hoặc điều trị các dạng vô sinh khác có thể mắc phải, trước khi bắt đầu phác đồ điều trị.
Nếu buồng trứng bị phì đại hoặc hóa chất thì cần phải ngừng điều trị cho đến khi kích thước buồng trứng trở lại bình thường. Những trường hợp này chỉ dùng với liều lượng thấp hơn hoặc điều trị ngắn hạn và phải được theo dõi trong quá trình điều trị.
Do khó tính được thời điểm rụng trứng và sự thiếu hụt của cơ thể sau khi sử dụng Clostilbegyt nên cần dự phòng bằng progesterone sau khi thụ thai.
Chỉ sử dụng thuốc theo các xét nghiệm phụ khoa liên tục.
Trong mỗi viên có 100 mg lactose. Những bệnh nhân không dung nạp lactose nên chú ý điều này.
Ảnh hưởng của thuốc đến khả năng lái xe và vận hành máy móc
Do bị mất thị lực tạm thời khi bắt đầu điều trị nên không thể lái xe và vận hành máy móc do có thể gặp nguy hiểm.
Dùng thuốc cho phụ nữ trong thời kỳ mang thai và cho con bú
Nghiên cứu trên động vật:
Quỷ, mang thai ở chuột, chuột và thỏ khi dùng liều rất cao.
Dung nạp tốt Clomiphene với liều 1,5 - 4,5 mg/kg thể trọng/ngày.
Dữ liệu ở người:
Khi mang thai phải ngừng sử dụng Clostilbegyt.
Có biến dạng sau gây rụng trứng nhưng tỷ lệ cũng như ở người bình thường.
Clomiphene được bài tiết vào sữa mẹ nên cần tận dụng thuốc nếu dùng thuốc khi đang cho con bú.
Tương tác thuốc
Không có dữ liệu.
Bảo quản
Để nơi thoáng mát, tránh ánh sáng, nhiệt độ dưới 30⁰C.
Các loại thuốc khác
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.
Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.
Từ khóa phổ biến
- metformin obat apa
- alahan panjang
- glimepiride obat apa
- takikardia adalah
- erau ernie
- pradiabetes
- besar88
- atrofi adalah
- kutu anjing
- trakeostomi
- mayzent pi
- enbrel auto injector not working
- enbrel interactions
- lenvima life expectancy
- leqvio pi
- what is lenvima
- lenvima pi
- empagliflozin-linagliptin
- encourage foundation for enbrel
- qulipta drug interactions