Thuốc Codepect Mega We Care điều trị ho khan hoặc kích ứng (10 vỉ x 10 viên)
Dạng bào chế Hộp 10 vỉ x 10 viên
Quy cách Codein, glyceryl guaiacolate
Thành phần Ho khan
Thành phần
| Thông tin thành phần | Nội dung |
| codein | 10mg |
| Glyceryl Guaiacolate | 100mg |
Công dụng
Chỉ định
Thuốc Codepect được chỉ định điều trị ho khan hoặc kích ứng cho bệnh nhân trên 12 tuổi.
Pharmacokinatus
Codeine có tác dụng giảm ho do tác động trực tiếp lên trung tâm ho ở não; Codeine làm khô dịch tiết đường hô hấp và làm tăng độ dốc của dịch tiết phế quản. Codeine không đủ để giảm ho. Codeine là thuốc trị ho trong trường hợp ho khan.
Glycerin Guaiacolat làm giảm bài tiết, glycerin Guaiacolat làm tăng hiệu quả phản xạ ho và hoạt động của lông nhầy, giúp đào thải chất nhầy trong phế quản.
dược động học
Codeine và muối của nó được hấp thu tốt qua đường tiêu hóa, nồng độ đỉnh trong huyết tương là khoảng 1 giờ sau khi uống codein phosphate. Codeine được chuyển hóa ở gan (thông qua hệ thống cytochrom P450) thành morphine (khoảng 10% methyl codeine thành morphine), norcodeine và các chất chuyển hóa khác, bao gồm Normorphin và Hydrocodon.
Codeine và các chất chuyển hóa được đào thải qua thận, chủ yếu dưới dạng kết hợp với acid glucuronic. Khoảng 3 - 16% liều dùng được bài tiết qua nước tiểu dưới dạng hằng số. Thời gian bán khoảng 2-4 tiếng. Chất chuyển hóa chính qua thận là axit lactic 2-methoxyphenoxy.
Glycerin Guaiacolat hấp thu qua đường tiêu hóa. Chuyển hóa và bài tiết qua nước tiểu.
Trước khi dùng Thuốc Codepect Mega We Care điều trị ho khan hoặc kích ứng (10 vỉ x 10 viên)
Cách sử dụng
Viên nén Perive codepect.
Liều dùng
liều khuyến cáo:
Khi dùng quá liều thì phải làm sao? Nếu gặp các triệu chứng trên, bạn nên ngừng dùng thuốc và tham khảo ý kiến bác sĩ.
Quản lý: Phải khôi phục hô hấp bằng cách kiểm soát và hỗ trợ hô hấp. Chỉ định Naloxon ngay bằng đường tiêm tĩnh mạch trong trường hợp nặng.
Trong trường hợp khẩn cấp, hãy gọi ngay đến trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm y tế địa phương gần nhất.
Quên 1 liều thuốc phải làm sao? Tuy nhiên, nếu thời gian thư giãn với liều tiếp theo quá ngắn, hãy bỏ qua liều đó và tiếp tục lịch dùng thuốc. Không dùng liều gấp đôi để bù cho liều đã quên.Phản ứng phụ
Khi sử dụng codepect thường có những tác dụng không mong muốn (ADR) như:
chungCảnh báo
Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.
Chống chỉ định
Thuốc Codepect chống chỉ định trong các trường hợp sau:
Thận trọng khi sử dụng
Sử dụng thận trọng đối với người lớn phì đại tuyến tiền liệt, tuyến thượng thận hoặc rối loạn chức năng tuyến giáp.
Thận trọng khi phối hợp với phenothiazin, barbiturat, benzodiazepin, thuốc ức chế Monoamin oxydase, thuốc chống trầm cảm ba vòng.
Chỉ nên dùng Codeine ở liều thấp nhất mà có hiệu quả và trong thời gian ngắn nhất.
Không nên sử dụng codeine cho trẻ có vấn đề về hô hấp (ví dụ: khó thở hoặc thở khò khè khi ngủ...).
Lưu ý:
Không dùng thuốc liên tục quá 7 ngày.
được chuyển hóa qua CYP2D6
Codeine được chuyển hóa thành morphin (chất chuyển hóa có hoạt tính) thông qua men gan CYP2D6 trong gan. Nếu thiếu một phần hoặc toàn bộ enzyme này, người bệnh sẽ không đạt được hiệu quả điều trị thích hợp. Người ta ước tính có tới 7% dân số da trắng có thể thiếu enzyme này.
Tuy nhiên, nếu bệnh nhân mang gen chuyển hóa mạnh hoặc siêu nhanh sẽ có nguy cơ xảy ra các phản ứng có hại do ngộ độc opioid ngay cả ở liều kê đơn thông thường. Những bệnh nhân này có khả năng chuyển hóa codeine thành morphin nhanh hơn, dẫn đến nồng độ morphin trong huyết thanh cao hơn mong đợi.Các triệu chứng phổ biến của ngộ độc Opioid bao gồm ý thức, buồn ngủ, thở nông, đồng tử, buồn nôn, nôn, táo bón và chán ăn. Trong những trường hợp nghiêm trọng, có thể xuất hiện các triệu chứng suy giảm tuần hoàn và hô hấp, có thể đe dọa tính mạng và hiếm khi gây tử vong.
Ước tính tỷ lệ người chuyển hóa thuốc siêu nhanh qua CYP2D6 ở các chủng tộc khác nhau được tóm tắt trong bảng dưới đây:
chủng tộc
%tỷ lệ
29%
Người Mỹ gốc Phi 3,4% đến 6,5%
1,2% đến 2% 3,6% đến 6,5%
Người Hy Lạp
6,0%
Tiếng Hungary
1,9%
1% đến 2%
Codeine không được khuyến cáo sử dụng cho trẻ em có chức năng hô hấp, bao gồm rối loạn thần kinh cơ, bệnh tim hoặc hô hấp, nhiễm trùng đường hô hấp trên và phổi, đa chấn thương hoặc phẫu thuật vừa phải. Những yếu tố này có thể làm trầm trọng thêm các triệu chứng ngộ độc Morphin. ”
Tương tác thuốc
Khi sử dụng kết hợp có thể làm tăng hiệu quả của người sử dụng thuốc phiện và gây mê; Thuốc giảm đau, an thần và thuốc ngủ, thuốc chống trầm cảm 3 vòng, thuốc ức chế monoamine oxidase, rượu và các thuốc ức chế thần kinh trung ương khác.
Tác dụng giảm đau của codein tăng khi trộn với aspirin và paracetamol, nhưng giảm hoặc mất tác dụng khi dùng quinidin.
Codeine làm giảm chuyển hóa cyclosporin do ức chế cytochrom p450.
Bảo quản
Để nơi thoáng mát, tránh ánh sáng, nhiệt độ dưới 30⁰C.
Để xa tầm tay trẻ em.
Các loại thuốc khác
- ADRENALINE 1:1000 (1MG/ML) SOLUTION FOR INJECTION
- DENTINOX INFANT COLIC DROPS
- FERINJECT 50MG IRON / ML SOLUTION FOR INJECTION / INFUSION
- OLMETEC 40MG TABLETS
- WINTOGENO CREAM
- ZAPAIN 30MG/500MG TABLETS
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.
Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.
Từ khóa phổ biến
- metformin obat apa
- alahan panjang
- glimepiride obat apa
- takikardia adalah
- erau ernie
- pradiabetes
- besar88
- atrofi adalah
- kutu anjing
- trakeostomi
- mayzent pi
- enbrel auto injector not working
- enbrel interactions
- lenvima life expectancy
- leqvio pi
- what is lenvima
- lenvima pi
- empagliflozin-linagliptin
- encourage foundation for enbrel
- qulipta drug interactions