Thuốc nhỏ mắt Cravit 0.5% Santen trị viêm mi, viêm túi, trĩ (5ml)
Dạng bào chế Chai x 5ml
Quy cách Levofloxacin hydrat
Thành phần Loét giác mạc, viêm giác mạc và dương xỉ
Thành phần
Thành phần cho 5ml| Thông tin thành phần | Nội dung |
| Levofloxacin hydrat | 25mg |
Công dụng
Chỉ định
Thuốc Cravit 0,5% được chỉ định trong các trường hợp sau:
Cơ chế tác dụng: Cơ chế tác dụng chính của levofloxacin hydrat là ức chế tổng hợp DNA của vi khuẩn bằng cách ức chế hoạt động của DNA Gyrase (Topoisomerase II) và Topoisomerase IV. Đối với thuốc ức chế DNA Gyrase (Topoisomerase II) hoặc Topoisomerase IV, tác dụng ức chế của thuốc phụ thuộc vào từng loại vi khuẩn.
Hoạt tính kháng khuẩn:
levofloxacin hydrat có hoạt tính kháng khuẩn mạnh, mở cửa các vi khuẩn gây nhiễm trùng mắt bao gồm vi khuẩn gram dương (staphylococcus sp., Streptococcus sp. (bao gồm S. Pneumoniae), Micrococcus sp., Enteroccus sp., Corynebacter sp. Cả P. Aeruginosa), Haemophilus Influenzae, Moraxella SP
Tác dụng đối với nhiễm trùng giác mạc thực nghiệm: Dung dịch mắt Levofloxacin có tác dụng ngăn ngừa nhiễm trùng P. Aeruginosa P. Aeruginosa.
Dược động học
nồng độ trong máu: Ở những người tình nguyện trưởng thành khỏe mạnh, nồng độ Levofloxacin trong máu được đo sau hai giọt dung dịch Cravit Eye 4 lần/ngày trong 2 tuần. Nồng độ Levofloxacin trong 1 giờ sau lần cuối cùng dưới giới hạn phát hiện (0,01 µg/ml).
Trước khi dùng Thuốc nhỏ mắt Cravit 0.5% Santen trị viêm mi, viêm túi, trĩ (5ml)
Cách sử dụng
thuốc nhỏ mắt.
Liều dùng
Thông thường liều dùng cho cả người lớn và trẻ em mỗi lần 1 giọt, 3 lần/ngày.
Thời gian điều trị tùy thuộc vào loại nhiễm trùng và đáp ứng của bệnh nhân.
Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều lượng cụ thể tùy thuộc vào tình trạng và mức độ tiến triển của bệnh. Để có liều lượng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế. Dùng quá liều phải làm sao?
Không có thông tin.
Trong trường hợp khẩn cấp, hãy gọi ngay đến trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm y tế địa phương gần nhất.
Quên một liều thuốc thì phải làm sao? Tuy nhiên, nếu gần đến liều tiếp theo thì bỏ qua liều đã quên và uống liều tiếp theo vào thời điểm đã định. Lưu ý không nên dùng gấp đôi liều lượng quy định.
Phản ứng phụ
Khi sử dụng thuốc Cravit 0,5%, bạn có thể gặp tác dụng không mong muốn (ADR).
Không phổ biến, 1/1000 Mắt: kích ứng, tổn thương giác mạc như lan rộng giác mạc. Hiếm gặp, 1/10000 Quá mẫn: mày đay, viêm mi (mí mắt đỏ/phù...), viêm da mí mắt, ngứa. Mắt: viêm kết mạc (viêm kết mạc/kết mạc,...), đau mắt. Tần số không xác định sốc, phản ứng phản vệ. Quá mẫn: Cấm. Hướng dẫn cách xử lý ADR Thông báo cho bác sĩ những tác dụng không mong muốn khi sử dụng thuốc. Nếu có các triệu chứng như ban đỏ, phát ban, khó thở, hạ huyết áp, phù mí mắt... thì phải ngừng dùng thuốc và có biện pháp xử lý thích hợp.
Cảnh báo
Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.
chống chỉ định
Thuốc Cravit 0,5% chống chỉ định trong các trường hợp sau:
Hãy thận trọng khi sử dụng
Để tránh sự xuất hiện của vi khuẩn kháng thuốc, cần xác nhận độ nhạy cảm của vi khuẩn và điều trị loại thuốc này nên cần thời gian tối thiểu để tiêu diệt nhiễm trùng.
Tác dụng của thuốc này đối với tình trạng kháng Methicillin của Staphylococcus Aureus (MRSA) chưa được chứng minh. Vì vậy, nên sử dụng ngay các loại thuốc kháng MRSA khác cho bệnh nhân dương tính với nhiễm MRSA và không thấy cải thiện triệu chứng khi dùng thuốc này.
Khi sử dụng: Không chạm vào đầu mắt để tránh thuốc trừ sâu.
Khi nhỏ nhiều hơn 1 lần nhỏ mắt, phải cách nhau ít nhất 5 phút.
Khả năng lái xe và vận hành máy móc
Không có thông tin.
Mang thai
chỉ sử dụng thuốc này cho phụ nữ có thai hoặc đang mang thai nếu lợi ích điều trị được mong đợi nhiều hơn nguy cơ có thể xảy ra do dùng thuốc. Độ an toàn của thuốc này trong thai kỳ chưa được thiết lập.
thời kỳ cho con bú
levofloxacin được bài tiết vào sữa mẹ. Tuy nhiên, liều điều trị bằng thuốc dự kiến sẽ không ảnh hưởng đến việc cho con bú. Chỉ sử dụng thuốc này cho phụ nữ đang cho con bú nếu lợi ích điều trị lớn hơn nguy cơ có thể xảy ra với trẻ bú sữa mẹ.
Tương tác thuốc
Không có thông tin.
Bảo quản
Bảo quản tránh ánh sáng, nhiệt độ dưới 30°C.
Các loại thuốc khác
- BUSCOPAN AMPOULES 20MG/ML
- BETNESOL 500 MICROGRAM SOLUBLE TABLETS
- CLEXANE 80MG/0.8ML SYRINGES
- CONTIFLO XL 400 MICROGRAMS CAPSULES
- FORCEVAL CAPSULES
- VIKONON TABLETS
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.
Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.
Từ khóa phổ biến
- metformin obat apa
- alahan panjang
- glimepiride obat apa
- takikardia adalah
- erau ernie
- pradiabetes
- besar88
- atrofi adalah
- kutu anjing
- trakeostomi
- mayzent pi
- enbrel auto injector not working
- enbrel interactions
- lenvima life expectancy
- leqvio pi
- what is lenvima
- lenvima pi
- empagliflozin-linagliptin
- encourage foundation for enbrel
- qulipta drug interactions