Kem Kem Trozimed Davipharm Điều trị vảy nến nhẹ và vừa (30g)
Dạng bào chế Ống
Quy cách Calcipotriol
Thành phần
Thành phần cho 1g| Thông tin thành phần | Nội dung |
| Calcipotriol | 50mcg |
Công dụng
Chỉ định
Thuốc Trozimed được chỉ định trong các trường hợp sau:
dược động học
Sau khi bôi lên da đầu dung dịch Calcipotriol 0,005% lên vùng da khỏe mạnh hoặc các mảng vảy nến, dưới 1% liều dùng được hấp thu qua da trong 12 giờ. Nếu bôi thuốc mỡ 0,005%, khoảng 5-6% thuốc được hấp thu vào cơ thể trong 12 giờ. Khả năng hấp thụ qua da của kem bôi chưa được nghiên cứu. Hầu hết các thuốc hấp thu được chuyển hóa thành chất chuyển hóa không hoạt động trong vòng 24 giờ ở gan và đào thải qua mật.
Trước khi dùng Kem Kem Trozimed Davipharm Điều trị vảy nến nhẹ và vừa (30g)
Cách sử dụng
Dùng ngoài da. Nên bôi một lớp thuốc mỡ mỏng lên da và xoa nhẹ nhàng để che phủ toàn bộ vùng da bị ảnh hưởng cho đến khi thuốc thấm vào.
Liều dùng
Người lớn
Sử dụng một mình
Bôi trozimed lên vùng da bị bệnh ở tay chân hoặc cơ thể 1 hoặc 2 lần/ngày. Khuyến cáo sử dụng 2 lần/ngày (sáng và tối) khi bắt đầu điều trị, có thể giảm 1 lần/ngày khi chuyển sang điều trị duy trì, tùy theo đáp ứng.
Lượng thuốc mỡ tối đa không quá 100g mỗi tuần. Nếu dùng thuốc cùng với kem hoặc dung dịch có chứa chất vôi hóa khác thì tổng liều calcificationriol trong một tuần không được vượt quá 5mg.
Thời gian điều trị tùy theo biểu hiện lâm sàng. Thuốc có tác dụng điều trị rõ rệt sau tối đa 4 – 8 tuần. Việc điều trị có thể được lặp lại.
Được sử dụng kết hợp
Dùng 1 lần/ngày kết hợp với corticosteroid bôi ngoài (ví dụ dùng trozimed vào buổi sáng và steroid vào buổi tối) có hiệu quả và dung nạp tốt.
Đối tượng đặc biệt
Bệnh nhân suy gan thận
Không điều trị calci hóariol cho bệnh nhân suy thận hoặc suy gan nặng.
Trẻ em và thanh thiếu niên (dưới 18 tuổi)
Kinh nghiệm sử dụng thuốc mỡ Calcipotriol ở trẻ em và thanh thiếu niên còn hạn chế. Hiệu quả và an toàn khi sử dụng liều người lớn nêu trên chưa được xác định ở trẻ em và thanh thiếu niên. Vì vậy không nên sử dụng ở nhóm đối tượng này.
Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều lượng cụ thể tùy thuộc vào tình trạng và mức độ tiến triển của bệnh. Để có liều lượng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế. Khi dùng quá liều thì phải làm sao?
Triệu chứng
Dùng thuốc quá liều có thể gây tăng canxi máu nhưng sẽ nhanh chóng hồi phục sau khi ngừng thuốc. Dấu hiệu lâm sàng của tăng canxi máu bao gồm: chán ăn, buồn nôn, nôn, táo bón, giảm trương lực cơ, trầm cảm, hôn mê và bất tỉnh.
Xử lý
Nếu bệnh nhân bị tăng canxi máu do bôi ngoài thì cần phải ngừng điều trị cho đến khi chỉ số này trở về bình thường.
Quên 1 liều thuốc phải làm sao? Nếu bạn có thêm câu hỏi, hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ của bạn.
Phản ứng phụ
Khi sử dụng thuốc trozimed, bạn có thể gặp phải các tác dụng không mong muốn (ADR).
Theo thông tin lâm sàng, khoảng 25% bệnh nhân điều trị bằng calcableriol có thể gặp các tác dụng không mong muốn, thường ở mức độ nhẹ. Tác dụng được báo cáo phổ biến nhất là các phản ứng da thoáng qua đa dạng, đặc biệt là khó chịu ở vị trí tổn thương/xung quanh vị trí tổn thương.
Tác dụng không mong muốn theo tần suất và hệ cơ quan:
Rất thường gặp, ADR ≥ 1/10
Thường gặp, 1/100 ≤ ADR
Da và mô dưới da: ngứa, bỏng da, châm chích da, khô da, hoa hồng, phát ban (bao gồm hoa hồng, mụn sẩn, mụn mủ và bóng nước).
Không phổ biến, 1/1.000 ≤ ADR
Rất hiếm, ADR
Hướng dẫn cách xử lý ADR
Thuốc có thể có những tác dụng không mong muốn khác, khuyên người bệnh nên thông báo cho bác sĩ những tác dụng không mong muốn khi dùng thuốc.
Cảnh báo
Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.
Chống chỉ định
Thuốc Trozimed chống chỉ định trong các trường hợp sau:
Prisable khi sử dụng
khuyến cáo bệnh nhân rửa tay sau khi bôi thuốc và tránh vô tình dính vào các bộ phận khác trên cơ thể, đặc biệt là trên mặt. Chỉ bôi ngoài, không dùng mắt, uống nước hay vào âm đạo.
Khuyên người bệnh không nên dùng quá 1 tuần trong 1 tuần vì có thể bị hạ đường huyết, nhanh chóng hồi phục khi ngừng điều trị.
Nguy cơ tăng canxi máu ít nhất là khi tuân thủ liều khuyến cáo.
Hãy thận trọng ở những bệnh nhân mắc bệnh vẩy nến khác, vì đã có báo cáo về tình trạng tăng canxi máu ở bệnh nhân bệnh vẩy nến có mụn mủ hoặc bệnh vẩy nến có vảy da đỏ.
Do có thể ảnh hưởng đến quá trình chuyển hóa canxi nên người bệnh không được dùng quá liều khuyến cáo và không nên thêm các chất làm tăng khả năng thẩm thấu (như axit salicylic) cũng như các chất ngăn cản sự thẩm thấu.
Triệu chứng lâm sàng của tăng canxi máu có thể giống với triệu chứng quá liều cholecalciferol, chẳng hạn như hội chứng tăng canxi máu hoặc ngộ độc canxi, tùy theo mức độ và thời gian tăng canxi máu. Tăng canxi máu dai dẳng có thể dẫn đến tích tụ canxi trên thành tử cung, khớp, dạ dày, giác mạc và nhu mô thận.
Bệnh nhân nên tránh hoặc hạn chế tiếp xúc với da dưới ánh nắng tự nhiên hoặc nhân tạo. Chỉ sử dụng Calcipotriol trên vùng da có phát tia UV khi bác sĩ và bệnh nhân cân nhắc lợi ích vượt trội so với nguy cơ.
Bệnh nhân suy thận nặng hoặc suy gan không nên điều trị bằng Calcipotriol vì kinh nghiệm lâm sàng còn hạn chế.
Tránh hoặc hạn chế để thuốc tiếp xúc với ánh sáng tự nhiên hoặc ánh sáng, hoặc xử lý quang học. Thuốc có chứa propylene glycol có thể gây kích ứng da, polysorbat 80 có thể gây dị ứng.
Trẻ em
Hiệu quả và an toàn khi sử dụng trong thời gian dài liều người lớn nêu trên chưa được thiết lập ở trẻ em và thanh thiếu niên. Vì vậy không nên sử dụng ở nhóm đối tượng này.
Khả năng lái xe và vận hành máy móc
Calcipotriol không có tác dụng hoặc ảnh hưởng không đáng kể đến khả năng lái xe và vận hành máy móc.
Mang thai
Sự an toàn khi sử dụng calcipotriol khi mang thai ở người chưa được thiết lập. Calcipotriol đã qua được nhau thai nhưng chưa có nghiên cứu đầy đủ và có kiểm soát ở phụ nữ có thai. Nghiên cứu trên động vật cho thấy độc tính đối với khả năng sinh sản khi dùng canxi bằng đường uống. Calcipotriol được sử dụng trên da được hấp thu một ít vào cơ thể nhưng được cho là không làm thay đổi sự cân bằng của môi. Tốt nhất nên tránh sử dụng Calcipotriol khi mang thai.
Thời kỳ cho con bú
Hiện chưa rõ Calcipotriol có bài tiết vào sữa mẹ hay không. Sự phân bố Calcipotriol trong cơ thể được dự đoán tương tự như các vitamin khác. Sử dụng calcipotriol trong thời gian ngắn trên bề mặt nhỏ không dẫn đến sự hấp thụ của cơ thể và chưa thấy tác động đối với trẻ bú sữa mẹ. Trong các trường hợp khác, không nên cho con bú khi sử dụng calcipotriol.
Tương tác thuốc
Khi sử dụng trozimed đồng thời với điều trị bằng tia cực tím B cần bôi thuốc ít nhất 2 giờ trước hoặc sau tia cực tím để tránh làm giảm tác dụng của tia cực tím cũng như calcipotriol.
Sử dụng đồng thời vôi hóa và axit salicylic - sử dụng axit có thể dẫn đến mất tác dụng của calcableriol.
Chưa có kinh nghiệm phối hợp cùng lúc với các thuốc trị vẩy nến khác trên cùng một vùng da.
Bảo quản
Giữ thuốc trong bao bì gốc của nhà sản xuất, đậy kín.
Đặt thuốc nơi khô ráo, tránh ánh sáng, nhiệt độ không quá 25°C, tránh để đông và để xa tầm tay trẻ em.
Không sử dụng thuốc quá hạn sử dụng ghi trên bao bì (hộp và vỉ).
Các loại thuốc khác
- Circadin
- DIUMIDE-K CONTINUS TABLETS
- MICTONORM 15 MG COATED TABLETS
- Mimpara
- OLICLINOMEL N7-1000E EMULSION FOR INFUSION
- TYLEX TABLETS
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.
Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.
Từ khóa phổ biến
- metformin obat apa
- alahan panjang
- glimepiride obat apa
- takikardia adalah
- erau ernie
- pradiabetes
- besar88
- atrofi adalah
- kutu anjing
- trakeostomi
- mayzent pi
- enbrel auto injector not working
- enbrel interactions
- lenvima life expectancy
- leqvio pi
- what is lenvima
- lenvima pi
- empagliflozin-linagliptin
- encourage foundation for enbrel
- qulipta drug interactions