Creon 25000 Abbott Điều trị ngoài tụy (20 viên)
Dạng bào chế Viên nang cứng
Quy cách Hộp 20 viên
Thành phần tuyến tụy
Thành phần
| Thông tin thành phần | Nội dung |
| tuyến tụy | 300mg |
Công dụng
Chỉ định
Thuốc Creon 25000 được chỉ định trong các trường hợp sau:
Dược phẩm
Creon chứa pancreatin có nguồn gốc từ lợn được chế tạo dưới dạng nang hòa tan trong ruột (kháng axit) trong nang gelatin. Các nang hòa tan nhanh chóng trong dạ dày giải phóng hàng trăm nang siêu nhỏ, được tạo ra theo nguyên tắc đa liều để đạt được sự hòa quyện tốt với dưỡng chất và sau khi thoát ra ngoài sẽ phân bố đều các enzyme vào dưỡng chất.
Khi bào nang đến ruột non, lớp vỏ này nhanh chóng bị tan chảy (ở pH > 5,5) giải phóng các enzyme cùng với chất béo, tinh bột và protein thủy phân đảm bảo quá trình tiêu hóa chất béo, tinh bột và protein. Các sản phẩm được tiêu hóa bởi enzyme tiêu hóa của tuyến tụy sau đó được hấp thụ trực tiếp hoặc thủy phân bởi các enzyme tiêu hóa trong ruột.
dược động học
Các nghiên cứu trên động vật không cho thấy bằng chứng về sự hấp thu của các enzyme nguyên vẹn nên các nghiên cứu dược động học cổ điển không được thực hiện. Bổ sung enzyme tuyến tụy không cần hấp thụ để hoạt động. Ngược lại, việc điều trị đầy đủ của họ được tạo ra từ trái tim của đường tiêu hóa. Hơn nữa, chúng là protein nên chịu sự tiêu hóa thông qua quá trình thủy phân protein khi đi qua đường dạ dày trước khi được hấp thu dưới dạng peptid và axit amin.
Trước khi dùng Creon 25000 Abbott Điều trị ngoài tụy (20 viên)
Cách sử dụng
Liều dùng tùy thuộc vào nhu cầu của từng cá nhân và mức độ nghiêm trọng của bệnh cũng như thành phần thức ăn.
Uống thuốc không nghiền hoặc nhai, với đủ nước trong hoặc sau mỗi bữa ăn chính hoặc bữa phụ.
Khi gặp khó khăn khi dùng thuốc (ví dụ bệnh phân ở người trẻ hoặc người già), bạn có thể cẩn thận mở nắp viên nang và đổ microids vào một lượng nhỏ thức ăn mềm có tính axit (pH Cần đảm bảo đủ nước uống, đặc biệt là trong giai đoạn dịch bệnh ngày càng gia tăng (ví dụ như tiêu chảy hoặc nôn mửa), uống không đủ nước có thể khiến táo bón nặng hơn. Bất kỳ hỗn hợp microid nào với thức ăn hoặc chất lỏng đều phải được uống ngay lập tức và không nên để lâu.
Liều dùng
Liều dùng thường được khuyến nghị cho trẻ em, thanh thiếu niên và người lớn bị bệnh xơ nang dựa trên trọng lượng cơ thể:
Dựa trên các khuyến nghị của Hội nghị về bệnh xơ nang, nghiên cứu từng cá nhân của hiệp hội sợi xơ Hoa Kỳ và Vương quốc Anh, khuyến nghị tổng thể về liệu pháp thay thế enzyme tuyến tụy được đề xuất như sau:
Làm gì khi dùng quá liều? Quên một liều thuốc thì phải làm sao? Tuy nhiên, nếu gần đến liều tiếp theo thì bỏ qua liều đã quên và uống liều tiếp theo vào thời điểm đã định. Không uống hai lần theo quy định.
Phản ứng phụ
Khi sử dụng Creon 25000, bạn có thể gặp phải những tác dụng không mong muốn (ADR).
Phổ biến, ADR> 1/100
Tiêu hóa: đau bụng, buồn nôn, nôn, táo bón , chướng bụng bất thường, tiêu chảy .
Không phổ biến, 1/1000 Da và mô dưới da: phát ban, mày đay . Hướng dẫn cách xử lý ADR Khi gặp tác dụng phụ của thuốc cần ngừng sử dụng và thông báo cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được điều trị kịp thời.
Cảnh báo
Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.
Chống chỉ định
Thuốc Creon 25000 chống chỉ định trong trường hợp nhạy cảm với các hoạt chất hoặc bất kỳ tá dược nào của Creon.
Thận trọng khi sử dụng
u xơ đại tràng (thu hẹp đại tràng) đã được báo cáo ở những bệnh nhân bị xơ hóa liều cao của chế phẩm pancreatin. Để thận trọng, cần đánh giá các triệu chứng đau bụng bất thường hoặc những thay đổi trong triệu chứng đau bụng để loại trừ khả năng thu hẹp ruột, đặc biệt đối với những bệnh nhân đang dùng trên 10000 lipase/kg/ngày.
Khả năng lái xe và vận hành máy móc
Creon không có hoặc ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc.
Mang thai
Những lưu ý khi kê đơn cho phụ nữ mang thai.
Thời kỳ cho con bú
Nếu sử dụng trong thời kỳ mang thai và cho con bú, Creon nên được sử dụng với liều lượng vừa đủ để đáp ứng tình trạng dinh dưỡng.
Tương tác thuốc
Không có thông tin.
Bảo quản
Không bảo quản ở nhiệt độ trên 30°C.
Bảo quản trong bao bì gốc và đậy kín hộp thuốc để tránh ẩm.
Các loại thuốc khác
- ACICLOVIR DISPERSIBLE TABLETS 400MG
- BIPHASIC ISOPHANE INSULIN INJECTION BP (PORCINE)
- OLMETEC 20MG TABLETS
- PROSPAN COUGH SYRUP
- RADIAN MASSAGE CREAM
- URSODEOXYCHOLIC ACID 300MG FILM-COATED TABLETS
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.
Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.
Từ khóa phổ biến
- metformin obat apa
- alahan panjang
- glimepiride obat apa
- takikardia adalah
- erau ernie
- pradiabetes
- besar88
- atrofi adalah
- kutu anjing
- trakeostomi
- mayzent pi
- enbrel auto injector not working
- enbrel interactions
- lenvima life expectancy
- leqvio pi
- what is lenvima
- lenvima pi
- empagliflozin-linagliptin
- encourage foundation for enbrel
- qulipta drug interactions