Thuốc Cycmona Galien hỗ trợ điều trị rụng tóc, tóc chẻ ngọn, tóc dễ gãy (6 vỉ x 10 viên)

Dạng bào chế Máy tính bảng túi phim
Quy cách Hộp 6 vỉ x 10 viên
Thành phần L-cystein, vitamin B6
Chỉ định Rụng tóc, sạm da, suy dinh dưỡng, khô da
Chống chỉ định Suy gan, suy thận

Thành phần

Thông tin thành phầnNội dung
L-Cystein500mg
Vitamin B650mg

Công dụng

chỉ định

Thuốc Cysmona được chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Hỗ trợ điều trị các trường hợp: rụng tóc, tóc chẻ ngọn, tóc dễ gãy, móng mềm dễ gãy. L-Cystin tham gia vào quá trình tổng hợp keratine (sừng) của tóc và móng nên L-Cystin cần thiết cho quá trình hình thành tóc và móng. Ngoài ra, L-Cystin giúp tăng cường hệ miễn dịch, giảm tổn thương do các gốc tự do gây ra. L-cystin còn có tác dụng chống lão hóa do đó làm giảm sự tích tụ các đốm đồi mồi trên da và thúc đẩy quá trình lành vết thương do chấn thương hoặc phẫu thuật.

    pyridoxin HCl (vitamin B6): là yếu tố thiết yếu của L-cystin, khi đi vào cơ thể vitamin B6 được chuyển hóa thành pyridoxal phosphate và một phần pyridoxamin phosphate. Hai chất này có vai trò quan trọng trong quá trình chuyển hóa protein, glucid và lipid. Nó giúp L-cystin thẩm thấu vào sừng tóc và móng tay. Việc cân bằng dinh dưỡng giữa L-Cystin và Vitamin B6 là cần thiết vì nếu thiếu vitamin B6 sẽ làm giảm khả năng thẩm thấu của L-Cystin vào vùng sừng.

    dược động học

    Không có báo cáo.

  • Trước khi dùng Thuốc Cycmona Galien hỗ trợ điều trị rụng tóc, tóc chẻ ngọn, tóc dễ gãy (6 vỉ x 10 viên)

    Cách sử dụng

    Uống thuốc với nhiều nước trong bữa ăn.

    Liều dùng

    Liều thông thường như sau: Bệnh về tóc và móng: 2 viên x 2 lần/ngày.

    Thời gian điều trị từ 1 tháng; Sau thời gian này, nếu triệu chứng không giảm, người bệnh nên liên hệ với bác sĩ để có chỉ định phù hợp.

    Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều lượng cụ thể tùy thuộc vào tình trạng và mức độ tiến triển của bệnh. Để có liều lượng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến ​​bác sĩ hoặc chuyên gia y tế.

    làm gì khi sử dụng quá liều? Khi có dấu hiệu quá liều cần ngừng dùng thuốc ngay và đến cơ sở y tế gần nhất nơi có loại thuốc đang sử dụng.

    Quên một liều thuốc thì phải làm sao? Tuy nhiên, nếu gần đến liều tiếp theo thì bỏ qua liều đã quên và uống liều tiếp theo vào thời điểm đã định. Lưu ý không nên dùng gấp đôi liều lượng quy định.

    Phản ứng phụ

    Khi sử dụng Cysmona, bạn có thể gặp phải những tác dụng không mong muốn (ADR).

    Phổ biến, ADR> 1/100

  • Không có báo cáo.
  • Không phổ biến, 1/1000

  • Không có báo cáo.
  • Hiếm, ADR

  • Không có báo cáo.
  • Tần suất không xác định

  • Hệ tiêu hóa: nôn mửa, tiêu chảy, khát nước, đau bụng nhẹ.
  • Hướng dẫn cách xử lý ADR

    Khi gặp tác dụng phụ của thuốc cần ngừng sử dụng và thông báo cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được điều trị kịp thời.

    Cảnh báo

    Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.

    chống chỉ định

    Thuốc CYSMONA chống chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Bệnh nhân có tiền sử mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • cystin-nhieu.
  • Không được sử dụng với levodopa.
  • Thận trọng khi sử dụng

    Vì thuốc có chứa vitamin B6, 200 mg/ngày và lâu dài (trên 2 tháng) có thể gây bệnh thần kinh ngoại biên nặng. Tình trạng này sẽ hồi phục khi ngừng thuốc.

    Khả năng lái xe và vận hành máy móc

    Không có báo cáo.

    Mang thai

    Vì độ an toàn đối với phụ nữ mang thai chưa được công bố nên không nên sử dụng thuốc trừ sâu khi lợi ích của việc điều trị phải đặt trên bất kỳ rủi ro nào khác.

    tham khảo ý kiến ​​bác sĩ trước khi sử dụng.

    Thời gian cho con bú

    Không có báo cáo.

    Thuốc tương tác

    vitamin B6 trong chế phẩm làm giảm tác dụng của levodopa trong điều trị bệnh Parkinson.

    Bảo quản

    Bảo quản thuốc nơi khô ráo, nhiệt độ dưới 30°C, tránh ánh sáng.

    Các loại thuốc khác

    Tuyên bố từ chối trách nhiệm

    Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến ​​thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.

    Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.

    count views

    Từ khóa phổ biến