Dung dịch DavinFort 800mg/10ml Hataphar trị chóng mặt (20 ống x 10ml)

Dạng bào chế Hộp 4 vỉ x 5 ống x 10ml
Quy cách Piracetam
Thành phần Thiếu máu cục bộ, rung cơ, suy giảm trí nhớ, khó học ở trẻ em, nghiện rượu mãn tính, viêm dây thần kinh, chóng mặt

Thành phần

Thành phần cho 10ml
Thông tin thành phầnNội dung
Piracetam800mg

Công dụng

Chỉ định

Davinfort 800mg chỉ được sử dụng theo chỉ định của thầy thuốc. Được khấu trừ để sử dụng trong các trường hợp sau:

  • Điều trị triệu chứng chóng mặt. não. Ngay cả định nghĩa về Hùng Trí “Nootropic” vẫn còn mơ hồ. Nhìn chung, tác dụng chính của các thuốc Hưng Trí (như: Piracetam, Oxiracetam, Aniracetam, Etiracetam, Pramiracetam, Tenilsetam, Suloctidil, Tamitinol) là cải thiện khả năng học tập và trí nhớ.

    Người ta cho rằng ở người bình thường và người bị suy giảm chức năng, Piracetam tác động trực tiếp lên não làm tăng hoạt động của vùng não (vùng não tham gia vào cơ chế nhận thức, học tập, ghi nhớ, tỉnh táo và ý thức). Piracetam tác động lên một số chất dẫn truyền thần kinh như acetylcholin, noradrenalin, dopamin... Điều này có thể giải thích tác dụng tích cực của thuốc đối với việc học tập và cải thiện khả năng thực hiện các bài kiểm tra trí nhớ. Thuốc có thể làm thay đổi chất dẫn truyền thần kinh và góp phần cải thiện môi trường trao đổi chất để các tế bào thần kinh hoạt động tốt.

    Trên hai dung dịch, Piracetam có tác dụng bảo vệ chống lại các rối loạn chuyển hóa do thiếu máu cục bộ bằng cách tăng sức đề kháng của não đối với tình trạng thiếu oxy. Piracetam làm tăng huy động và sử dụng glucose mà không phụ thuộc vào nguồn cung cấp oxy, tạo điều kiện thuận lợi cho con đường pentose và duy trì quá trình tổng hợp năng lượng trong não. Piracetam tăng cường tốc độ phục hồi sau tổn thương do thiếu oxy bằng cách tăng vòng quay của photphat vô cơ và giảm tích tụ glucose và axit lactic.

    Trong điều kiện bình thường cũng như khi thiếu oxy, Piracetam được nhận thấy làm tăng lượng ATP trong não do tăng chuyển hóa ADP thành ATP; Đây có thể là cơ chế giải thích một số tác dụng hữu ích của thuốc. Tác động lên sự dẫn truyền acetylcholine (tăng giải phóng acetylcholin) cũng có thể góp phần vào cơ chế tác dụng của thuốc. Thuốc còn có tác dụng làm tăng giải phóng dopamine và điều này có thể có tác dụng tốt trong việc hình thành trí nhớ.

    Thuốc không có tác dụng an thần, ngủ, hồi sức, giảm đau, thần kinh hay thần kinh và không có tác dụng của GABA.

    Piracetam làm giảm khả năng hội tụ tiểu cầu và trong trường hợp hồng cầu bất thường, thuốc có thể khiến hồng cầu phục hồi sự biến dạng và khả năng đi qua mao mạch. Thuốc có tác dụng chống rung.

    dược động học

    Piracetam dùng qua đường uống được hấp thu nhanh và hoàn toàn ở đường tiêu hóa. Sinh học gần như 100%. Nồng độ đỉnh trong huyết tương (40 - 60 microgam/ml) xuất hiện 30 phút sau khi uống liều 2g. Nồng độ đỉnh trong dịch não tủy đạt được sau khi uống thuốc từ 2 - 8 giờ. Sự hấp thu thuốc không thay đổi khi điều trị lâu dài.

    Thể tích phân bố khoảng 0,6 lít/kg. Piracetam hấp thu vào tất cả các mô và có thể đi qua hàng rào máu, nhau thai và thậm chí cả các màng được sử dụng trong thận. Thuốc có nồng độ cao ở vỏ não, thùy trán, thùy trên và thùy chẩm, tiểu não và nhân nền.

    Thời gian bán hủy trong huyết tương là 4-5 giờ; Thời gian bán hủy trong dịch não tủy khoảng 6 - 8 giờ. Piracetam không gắn vào protein huyết tương và được bài tiết qua thận ở dạng nguyên vẹn. Hệ số thanh thải Piracetam của thận ở người bình thường là 86ml/phút. 30 giờ sau khi uống, hơn 95% thuốc được thải qua nước tiểu. Nếu bị suy thận, thời gian thải trừ nửa đời tăng lên: Ở bệnh nhân suy thận hoàn toàn và không hồi phục, thời gian này là 48 - 50 giờ.

  • Trước khi dùng Dung dịch DavinFort 800mg/10ml Hataphar trị chóng mặt (20 ống x 10ml)

    Cách sử dụng

    dung dịch uống davinfort 800mg.

    Liều dùng

    Uống thuốc theo chỉ dẫn của thầy thuốc.

    Trung bình: Mỗi lần uống 1 ống (10ml) x 2-3 lần/ngày, tùy theo độ tuổi và triệu chứng. Sử dụng 3 - 4 tuần.

    Trường hợp bệnh nặng liều lượng do bác sĩ kê toa (tham khảo thận trọng).

    Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều lượng cụ thể tùy thuộc vào tình trạng và mức độ tiến triển của bệnh. Để có liều lượng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến ​​bác sĩ hoặc chuyên gia y tế.

    Khi dùng quá liều thì phải làm sao? Không cần thiết phải áp dụng biện pháp đặc biệt khi thiếu quá liều.

    Khi quên một liều thuốc thì phải làm sao? Tuy nhiên, nếu gần đến liều tiếp theo thì bỏ qua liều đã quên và uống liều tiếp theo vào thời điểm đã định. Lưu ý không nên dùng gấp đôi liều lượng quy định.

    Phản ứng phụ

    Khi sử dụng Davinfort 800mg bạn có thể gặp tác dụng phụ của thuốc. Bao gồm:
  • Thường gặp: mệt mỏi, buồn nôn, nôn, tiêu chảy, đau bụng, chướng bụng, bồn chồn, dễ kích động, nhức đầu, mất ngủ, ngủ không ngon giấc.
  • Cảnh báo

    Trước khi sử dụng thuốc, bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.

    Chống chỉ định

    davinfort 800mg chống chỉ định với trường hợp:

  • Quá mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc.

    Thận trọng khi sử dụng

    Nếu dùng thuốc không thấy tiến triển tốt, xuất hiện triệu chứng khó chịu hoặc có tác dụng không mong muốn thì nên ngừng thuốc và tham khảo ý kiến ​​bác sĩ.

    Do Piracetam được thải qua thận nên thời gian bán hủy của thuốc tăng trực tiếp đến mức độ suy thận và độ thanh thải creatinin. Cần hết sức thận trọng khi dùng thuốc cho bệnh nhân suy thận. Cần theo dõi chức năng thận ở những bệnh nhân này và bệnh nhân cao tuổi.

    Khi hệ số thanh thải creatinine dưới 60ml/phút hoặc khi creatinine huyết thanh trên 1,25mg/100ml thì phải điều chỉnh liều:

  • Hệ số thanh thải creatinin 60 - 40ml/phút, creatinin huyết thanh 1,25 - 1,7mg/100ml (thời gian bán hủy của Piracetam dài gấp đôi): Chỉ nên dùng 1/2 liều bình thường. giờ): Dùng 1/4 liều bình thường.
  • Khả năng lái xe và vận hành máy móc

    Không dùng thuốc.

    Bà mẹ mang thai và cho con bú

    Không dùng thuốc.

    Tương tác thuốc

    Có trường hợp tương tác giữa piracetam và tinh chất tuyến giáp khi sử dụng đồng thời: lú lẫn, kích thích và rối loạn giấc ngủ.

    Ở một bệnh nhân, thời gian protrombin đã được ổn định nhờ warfarin khi sử dụng piracetam.

    Bảo quản

    Để nơi thoáng mát, tránh ánh sáng, nhiệt độ dưới 30⁰C.

    Để xa tầm tay trẻ em.

    Các loại thuốc khác

    Tuyên bố từ chối trách nhiệm

    Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến ​​thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.

    Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.

    count views

    Từ khóa phổ biến