Kem Deep Heat Rohto Rohto Điều trị đau cơ, đau lưng, đau khớp (30g)

Dạng bào chế kem
Quy cách Ống
Thành phần Methyl salicylate, dầu khuynh diệp, nhựa thông
Chỉ định Đau lưng, đau nhức cơ thể

Thành phần

Thông tin thành phầnNội dung
Metyl salicylat3.6
Dầu khuynh diệp0,06
Nhựa thông0,45

Công dụng

chỉ định

Deep Heat Rub Plus được chỉ định trong các trường hợp sau:

Đau cơ, đau lưng, đau khớp, cứng vai, từng cơ, đau dây thần kinh, bầm tím, bong gân, cứng cơ, thấp khớp.

Dược lý

Thuốc có tác dụng giảm đau tận gốc, hiệu quả nhanh chóng.

Thoa kem lên chỗ đau và xoa bóp thật kỹ. Các hoạt chất của thuốc sẽ thẩm thấu nhanh vào tận gốc và chấm dứt cơn đau. Massage với kem Deep Heat Rub Plus sẽ cho tác dụng kháng viêm giảm đau rất tốt.

metyl salicylat:

thuộc nhóm thuốc giảm đau, chống viêm, chống viêm không steroid có tác dụng như các salicylate khác. Methyl Salicylate cho nhiệt lượng mạnh, làm giãn các mạch máu gần da nên các hoạt chất dễ dàng thẩm thấu qua da giúp giảm ngay các cơn đau liên quan đến bệnh thấp khớp, viêm khớp, viêm xơ, đau lưng, đau cơ, bong gân.

tinh dầu bạc hà:

Phân tích thông qua cơ chế kích thích hệ thần kinh nhận cảm lạnh và ức chế hệ thần kinh nhận cảm đau.

dầu bạch đàn:

Kháng khuẩn, chống viêm và giảm đau rộng.

dầu thông:

Tăng thẩm thấu qua da, kháng viêm, giảm đau, trị thấp khớp.

dược động học

Không có báo cáo.

Trước khi dùng Kem Deep Heat Rohto Rohto Điều trị đau cơ, đau lưng, đau khớp (30g)

Cách sử dụng

Sử dụng bên ngoài/bên ngoài.

Liều dùng

Thoa đủ kem để chịu đau nhiều lần trong ngày.

Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều lượng cụ thể tùy thuộc vào tình trạng và mức độ tiến triển của bệnh. Để có liều lượng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến ​​bác sĩ hoặc chuyên gia y tế.

làm gì khi dùng quá liều? Nếu xảy ra, hãy ngừng sử dụng thuốc và tham khảo ý kiến ​​bác sĩ hoặc dược sĩ.

Quên 1 liều thuốc phải làm sao?

Phản ứng phụ

Khi sử dụng Deep Heat Rub Plus, bạn có thể gặp phải các tác dụng không mong muốn (ADR) như: Có thể gây dị ứng ở da với làn da bị kích ứng.

Hướng dẫn cách xử lý ADR

Ngừng dùng thuốc và thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ những tác dụng không mong muốn khi sử dụng thuốc.

Cảnh báo

Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.

chống chỉ định

Deep Heat Rub Plus chống chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Quá mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • chàm, ngộ độc hoặc vết thương.
  • Trẻ em dưới 30 tháng tuổi, trẻ có tiền sử động kinh hoặc co giật do sốt cao.
  • Thận trọng khi sử dụng

    tham khảo ý kiến ​​bác sĩ hoặc dược sĩ trong các trường hợp sau:

  • Có tiền sử dị ứng với thuốc hoặc mỹ phẩm (ví dụ nổi mụn, da gầy, ngứa, ngộ độc da).
  • trong quá trình trị liệu.
  • Lưu ý trước khi sử dụng:

  • Đừng dùng quá liều.
  • Dành cho trẻ em, chỉ sử dụng dưới sự giám sát của người lớn.
  • Tránh thoa lên mắt. Nếu tình trạng này xảy ra, hãy rửa kỹ bằng nước hoặc nước ấm. Nếu tình trạng trở nên nặng hơn, hãy đến gặp bác sĩ ngay lập tức.
  • Thuốc chỉ được sử dụng ngoài da. Đừng uống rượu.
  • Lưu ý trong và sau khi sử dụng:

    Nếu dùng thuốc này thấy nổi mụn, ngứa khó chịu (đau, rát), da phồng rộp hoặc bong tróc như trường hợp ghẻ lở... Ngừng sử dụng và hỏi ý kiến ​​bác sĩ hoặc dược sĩ.

    Khả năng lái xe và vận hành máy móc

    không ảnh hưởng.

    Mang thai

    Chưa có trường hợp nào ảnh hưởng đến phụ nữ có thai.

    Thời kỳ cho con bú

    Chưa có trường hợp nào ảnh hưởng đến phụ nữ có thai.

    Thuốc tương tác

    Không có tương tác thuốc. Tuy nhiên, không nên bôi nhiều loại thuốc dùng lên da.

    Bảo quản

    Đậy kín ống thuốc sau khi sử dụng và bảo quản nơi khô mát (dưới 30 độ C), tránh ánh nắng trực tiếp.

    Để tránh nhầm lẫn và bảo quản chất lượng, không chuyển thuốc này sang thuốc khác.

    Các loại thuốc khác

    Tuyên bố từ chối trách nhiệm

    Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến ​​thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.

    Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.

    count views

    Từ khóa phổ biến