Deslornine Abbott 5mg giảm triệu chứng viêm mũi dị ứng (3 vỉ x 10 viên)
Dạng bào chế Máy tính bảng túi phim
Quy cách Hộp 3 vỉ x 10 viên
Thành phần Desloratadin
Thành phần
| Thông tin thành phần | Nội dung |
| Desloratadin | 5mg |
Công dụng
chỉ định
Thuốc Deslornine được chỉ định cho người lớn và trẻ em trên 12 tuổi trong các trường hợp sau:
Mã ATC: R06AX27
Desloratadin là chất chuyển hóa chính và chủ yếu của loratadin, có tác dụng đối kháng chọn lọc histamine ở thụ thể H1 ngoại biên, tác dụng kéo dài, không gây buồn ngủ.
Sau khi uống, desloratadin ức chế chọn lọc thụ thể histamine H1 ở ngoại vi, do thuốc được hấp thu hoàn toàn vào hệ thần kinh trung ương.
Desloratadin đã được chứng minh là có tác dụng chống dị ứng từ các xét nghiệm invitro. Những tác dụng này bao gồm ức chế giải phóng các cytokine khởi phát tình trạng viêm như Il - 4; IL - 6; IL - 8 và IL - 13 tế bào ưa kiềm/bạch cầu, đồng thời ức chế sự tiếp xúc của phân tử dính P -Selectin trên tế bào nội mô.
Dược động học
có thể phát hiện nồng độ desloratadine trong huyết tương trong vòng 30 phút sau khi dùng thuốc. Desloratadine được hấp thu tốt, đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau khoảng 3 giờ; Thời gian bán rác cuối cùng là khoảng 27 giờ. Sự tích lũy desloratadine phù hợp với thời gian bán hàng (khoảng 27 giờ) và liều lượng một lần mỗi ngày. Ở người lớn và thanh thiếu niên, sinh khả dụng của desloratadin tỷ lệ thuận với liều khoảng 5 - 20 mg.
Desloratadin liên kết vừa phải với protein huyết tương (83 - 87%). Không có bằng chứng về sự tích lũy lâm sàng sau khi dùng liều duy nhất 5 - 20 mg mỗi ngày, trong 14 ngày.
Người ta chưa biết enzym chịu trách nhiệm chuyển hóa desloratadin nên không thể loại trừ hoàn toàn khả năng tương tác với một số thuốc khác. Các nghiên cứu in vivo với các chất ức chế đặc biệt CYP34A và CYP2D6 cho thấy các enzyme này không đóng vai trò quan trọng trong quá trình chuyển hóa desloratadin.
Desloratadin không ức chế CYP34A và CYP2D6 và cũng không phải là chất ức chế cơ chất hoặc p-glycoprotein.
Bệnh nhân suy thận: Dược động học của desloratadine ở bệnh nhân suy thận mạn (CRI) được so sánh với người khỏe mạnh trong một nghiên cứu đơn liều và đa liều. Trong một nghiên cứu dùng liều đơn, mức độ tiếp xúc với desloratadin ở bệnh nhân suy thận nhẹ đến trung bình và nặng cao gấp 2 và 2,5 lần so với người khỏe mạnh. Trong nghiên cứu đa liều, trạng thái ổn định đạt được sau ngày thứ 11 và so với người khỏe mạnh, mức độ tiếp xúc với desloratadin cao hơn 1,5 lần ở bệnh nhân suy thận nhẹ đến trung bình và 2,5 lần ở bệnh nhân suy thận nặng. Trong cả hai nghiên cứu, những thay đổi về tiếp xúc (AUC và CMAX) của desloratadine và 3-Hydroxydesloratadin không liên quan đến lâm sàng.
Trước khi dùng Deslornine Abbott 5mg giảm triệu chứng viêm mũi dị ứng (3 vỉ x 10 viên)
Cách sử dụng
có thể dùng cùng hoặc không với thức ăn.
Liều dùngNgười lớn và trẻ em từ 12 tuổi trở lên: 1 viên/lần/ngày.
Viêm mũi dị ứng không liên tục (triệu chứng xuất hiện 4 ngày/tuần và kéo dài >4 tuần), có thể điều trị liên tục khi tiếp xúc với chất gây dị ứng.
Trẻ em: Tính an toàn và hiệu quả của desloratadin 5mg ở trẻ dưới 12 tuổi chưa được thiết lập. Không có dữ liệu về độ an toàn và hiệu quả.
Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều lượng cụ thể tùy thuộc vào tình trạng và mức độ tiến triển của bệnh. Để có liều lượng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế.
Khi dùng quá liều thì phải làm sao? Trong một thử nghiệm lâm sàng đa liều ở người lớn và thanh thiếu niên với liều desloratadine lên tới 45 mg (gấp 9 lần liều điều trị thông thường), không quan sát thấy tác dụng liên quan đến lâm sàng.
Quản lý:
Trong trường hợp quá liều, hãy cân nhắc sử dụng các biện pháp tiêu chuẩn để loại bỏ hoạt chất chưa được hấp thu. Nên thực hiện điều trị triệu chứng và hỗ trợ.
Desloratadin không bị đào thải bằng tan máu; Chưa rõ có được bài tiết qua phúc mạc hay không.
Trong trường hợp khẩn cấp, hãy gọi ngay đến trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm y tế địa phương gần nhất.
Quên 1 liều thuốc phải làm sao? Tuy nhiên, nếu thời gian thư giãn với liều tiếp theo quá ngắn, hãy bỏ qua liều đó và tiếp tục lịch dùng thuốc. Không dùng liều gấp đôi để bù cho liều đã quên.
Phản ứng phụ
Tần suất được xác định như sau:
Cảnh báo
Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.
chống chỉ định
Thuốc Deslornine chống chỉ định trong các trường hợp sau:
Thận trọng khi sử dụng
Sử dụng thuốc cẩn thận trong trường hợp suy thận nặng.
Cần giảm liều desloratadine ở bệnh nhân suy gan.
Tránh uống rượu trong khi dùng thuốc.
Đã có báo cáo về tình trạng co giật xuất hiện ở bệnh nhân dùng thuốc kháng histamine nên cần thận trọng khi sử dụng desloratadine cho người có tiền sử động kinh.
Sử dụng cho trẻ em: Desloratadin 5 mg không thích hợp cho trẻ dưới 12 tuổi.
Tác dụng của thuốc đối với việc lái xe và vận hành máy móc
Desloratadin không ảnh hưởng hoặc ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc dựa trên các thử nghiệm lâm sàng.
Bệnh nhân cần được thông báo rằng hầu hết mọi người đều không buồn ngủ. Tuy nhiên, do có sự khác biệt rõ rệt về đáp ứng với thuốc, bệnh nhân được khuyên không nên tham gia các hoạt động đòi hỏi sự tỉnh táo như lái xe hoặc vận hành máy móc, cho đến khi xác định được phản ứng của cơ thể với thuốc.
Sử dụng thuốc cho phụ nữ trong thời kỳ mang thai và cho con bú
dùng thuốc cho phụ nữ mang thai: Nhiều dữ liệu trên phụ nữ mang thai (hơn 1.000 kết quả mang thai) cho thấy việc sử dụng desloratadin không gây dị tật và không gây độc cho thai nhi/trẻ sơ sinh. Các nghiên cứu trên động vật không cho thấy tác hại trực tiếp hoặc gián tiếp đến độc tính sinh sản. Là một biện pháp phòng ngừa, tránh sử dụng desloratadine khi mang thai.
Dùng cho phụ nữ cho con bú: Desloratadin được bài tiết qua sữa mẹ. Chưa rõ tác dụng của desloratadin đối với trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ phải quyết định ngừng cho con bú hay ngừng sử dụng desloratadin, cân nhắc lợi ích của việc cho con bú và lợi ích của người mẹ.
Sinh sản: Không có dữ liệu về khả năng sinh sản của nam và nữ.
Tương tác thuốc
Không có tương tác của desloratadine trong các nghiên cứu lâm sàng.
Bảo quản
Để nơi thoáng mát, tránh ánh sáng, nhiệt độ dưới 30⁰C.
Các loại thuốc khác
- AVOCA CAUSTIC PENCIL 95% W/W CUTANEOUS STICK
- Fortacin
- HIDRASEC INFANTS 10 MG GRANULES FOR ORAL SUSPENSION
- Metalyse
- MOVICOL
- SERETIDE ACCUHALER 50 MICROGRAM /250 MICROGRAM /DOSE INHALATION POWDER PRE-DISPENSED
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.
Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.
Từ khóa phổ biến
- metformin obat apa
- alahan panjang
- glimepiride obat apa
- takikardia adalah
- erau ernie
- pradiabetes
- besar88
- atrofi adalah
- kutu anjing
- trakeostomi
- mayzent pi
- enbrel auto injector not working
- enbrel interactions
- lenvima life expectancy
- leqvio pi
- what is lenvima
- lenvima pi
- empagliflozin-linagliptin
- encourage foundation for enbrel
- qulipta drug interactions