Thuốc nhỏ mắt DIQUAS Santen trị khô mắt (5ml)

Dạng bào chế Cái chai
Quy cách Natri daquafosol
Thành phần Khô mắt, mờ mắt

Thành phần

Thông tin thành phầnNội dung
Natri daquafosol3%

Công dụng

chỉ định

Thuốc nhỏ mắt DIQUAS được chỉ định trong trường hợp sau:

  • Điều trị khô mắt kết hợp với rối loạn biểu mô giác mạc bất thường. Ngoài ra, natri daquafosol còn cải thiện tình trạng tổn thương biểu mô giác mạc.

    Dược động học

    Hấp ​​thu: Sau khi nhỏ mắt, nồng độ natri daquafosol trong huyết tương rất thấp và không thể định lượng được.

    Phân phối: Không có báo cáo.

    Chuyển hóa: Natri daquafosol được chuyển hóa nhanh chóng qua microsom ở gan, tạo ra UMP, urrin và uracil.

    Thải trừ: Không có báo cáo.

  • Trước khi dùng Thuốc nhỏ mắt DIQUAS Santen trị khô mắt (5ml)

    Cách sử dụng

    Dung dịch DIQAS nhỏ trực tiếp vào mắt.

    Liều dùng

    Mỗi mắt: 1 giọt/lần x 6 lần/ngày.

    Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều lượng cụ thể tùy thuộc vào tình trạng và mức độ tiến triển của bệnh. Để có liều lượng phù hợp cần tham khảo ý kiến ​​bác sĩ hoặc chuyên gia y tế. Dùng quá liều phải làm sao?

    Quên một liều thuốc thì phải làm sao? Tuy nhiên, nếu gần đến liều tiếp theo thì bỏ qua liều đã quên và uống liều tiếp theo vào thời điểm đã định. Lưu ý không nên dùng gấp đôi liều lượng quy định.

    Phản ứng phụ

    Những tác dụng không mong muốn khi sử dụng dung dịch nhỏ mắt DIQUAS mà bạn có thể gặp phải.

    Phổ biến, ADR> 1/100

  • Mắt: Gây kích ứng mắt, viêm mi, rỉ mắt, kết mạc, đau mắt, ngứa mắt, cảm giác có dị vật trong mắt, khó chịu khi nhìn, chảy máu dưới kết mạc, khô mắt, chói mắt, sợ ánh sáng, chảy nước mắt. (GPT).
  • Không có báo cáo.
  • Tần suất không rõ

  • Mắt: biểu mô giác mạc (viêm giác mạc, viêm mạch nông, xước giác mạc...), viêm kết mạc.
  • Hướng dẫn cách xử lý ADR

    Khi gặp tác dụng phụ của thuốc cần ngừng sử dụng và thông báo cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được điều trị kịp thời.

    Cảnh báo

    Chống chỉ định

    DIQUAS Eye Shut Pills chống chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Nhạy cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Thận trọng khi sử dụng

    Không để đầu lọ chạm trực tiếp vào mắt để tránh nhiễm bẩn thuốc.

    Nếu dùng cùng lúc với các thuốc nhỏ mắt khác, nên cách nhau ít nhất 5 phút.

    Hiệu quả chưa được chứng minh trong thử nghiệm lâm sàng ở bệnh nhân test khô mắt bằng test Schirmer khi không gây mê > 5mm/5 phút nhưng có thời gian chảy nước mắt (nhưng) ≤ 5 giây.

    Độ an toàn cho trẻ sơ sinh thiếu cân, trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ hoặc trẻ nhỏ chưa được thiết lập.

    Khả năng lái xe và vận hành máy móc

    Nếu mắt mờ thì đợi cho đến khi tỉnh táo mới lái xe hoặc vận hành máy móc

    Mang thai

    chỉ sử dụng thuốc cho phụ nữ có thai hoặc có khả năng mang thai nếu lợi ích điều trị cao hơn nguy cơ có thể xảy ra do sử dụng thuốc.

    Thời kỳ cho con bú

    chưa biết khả năng bài tiết qua natri daquafosol và/hoặc các chất chuyển hóa. Khuyến cáo không nên cho con bú trong thời gian dùng thuốc này.

    Tương tác thuốc

    Không nên sử dụng hoặc tăng liều lượng thuốc mà không có sự hướng dẫn của bác sĩ.

    Bảo quản

    Bảo quản dưới 30°C, đóng kín chai sau khi sử dụng.

    Công ty TNHH Dược phẩm Santen, là công ty dược phẩm Nhật Bản, chuyên về nhãn khoa và thấp khớp. Với sản phẩm mắt, Santen nắm giữ thị phần hàng đầu tại thị trường Nhật Bản và là một trong những công ty sản xuất mắt hàng đầu trên thế giới. Sản phẩm của Santen đang được bán tại hơn 50 quốc gia.

    Các loại thuốc khác

    Tuyên bố từ chối trách nhiệm

    Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến ​​thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.

    Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.

    count views

    Từ khóa phổ biến