Nước cất tiêm Bidiphar (10 vỉ x 5 ống x 5ml)
Dạng bào chế Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml
Quy cách Nước cất
Thành phần
| Thông tin thành phần | Nội dung |
| Nước cất |
Công dụng
chỉ định 2>5ml sản phẩm nước cất (Bidiphar) được chỉ định trong các trường hợp sau:
pha loãng và hoàn nguyên các chế phẩm thuốc thích hợp dùng qua đường tiêm.
Pharmacokinus
Nước cất pha tiêm chỉ là dung môi/chất pha loãng của chế phẩm thuốc nên dược lý phụ thuộc vào bản thân thuốc được sử dụng.
Dược động học
Nước cất pha tiêm chỉ là dung môi/chất pha loãng của chế phẩm thuốc, dược động học phụ thuộc vào bản thân thuốc sử dụng.
Trước khi dùng Nước cất tiêm Bidiphar (10 vỉ x 5 ống x 5ml)
Cách sử dụng
Sử dụng bằng cách tiêm.
Hướng dẫn sử dụng tùy thuộc vào cách bào chế thuốc sử dụng 5ml dung môi nước cất để pha loãng/đường hầm sẽ quyết định thể tích cũng như cách sử dụng phù hợp.
Sản phẩm chỉ được sử dụng một lần.
Nếu chỉ sử dụng một phần, hãy loại bỏ dung môi còn lại.
Liều dùng
Liều lượng được xác định bằng cách pha chế thuốc sử dụng dung môi nước cất tiêm 5 ml để pha loãng/đường hầm. Tỷ lệ sử dụng phụ thuộc vào phác đồ liều lượng của thuốc kê đơn.
Sau khi pha loãng hoặc pha chế với các chế phẩm thuốc kê đơn, liều lượng thường phụ thuộc vào độ tuổi, cân nặng, tình trạng lâm sàng của người bệnh cũng như kết quả xét nghiệm.
Chỉ nên sử dụng dung dịch sau khi hòa tan nếu không có phân.
Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều lượng cụ thể tùy thuộc vào tình trạng và mức độ tiến triển của bệnh. Để có liều lượng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế.
làm gì khi dùng quá liều?Quên 1 liều thuốc thì phải làm sao?
Phản ứng phụ
Khi sử dụng 5ml sản phẩm nước cất (Bidiphar) có thể gặp tác dụng không mong muốn (ADR).
có thể tan trong máu nếu dùng đơn độc.
Khả năng xảy ra bất kỳ tác dụng không mong muốn nào khác được xác định bằng cách bào chế thuốc sử dụng 5 ml dung môi nước cất.
Hướng dẫn cách xử lý ADR
Khi gặp tác dụng phụ của thuốc cần ngừng sử dụng và thông báo cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được điều trị kịp thời.
Cảnh báo
Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.
Chống chỉ định
Sản phẩm 5ml nước cất (bidiphar) chống chỉ định trong các trường hợp sau:
Thận trọng khi sử dụng
Nước cất pha 5ml ở dạng yếu, không nên dùng riêng lẻ vì có thể gây tan trong máu.
Khả năng lái xe và vận hành máy móc
Nước cất dung môi tiêm 5 ml không có hình ảnh hướng tới lái xe và vận hành máy móc.
Mang thai
có thể sử dụng trong thời kỳ mang thai.
Những rủi ro trong quá trình sử dụng được xác định bằng việc pha chế thuốc sử dụng 5 ml dung môi nước cất.
Thời gian cho con bú
có thể sử dụng trong thời gian cho con bú.
Những rủi ro trong quá trình sử dụng được xác định bằng việc pha chế thuốc sử dụng 5 ml dung môi nước cất.
Tương tác thuốc
Cần xem xét các tương tác lâm sàng có thể xảy ra giữa các chế phẩm thuốc khác nhau.
Bảo quản
Nơi khô ráo, nhiệt độ không quá 30°C, tránh ánh sáng.
Các loại thuốc khác
- ACECLOFENAC 100MG FILM-COATED TABLETS
- ASTHALIN 100 MICROGRAMS INHALER
- GLUCO-LYTE POWDERS
- PANADOL ORIGINAL TABLETS
- PANADOL COLD AND FLU
- Trimbow
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.
Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.
Từ khóa phổ biến
- metformin obat apa
- alahan panjang
- glimepiride obat apa
- takikardia adalah
- erau ernie
- pradiabetes
- besar88
- atrofi adalah
- kutu anjing
- trakeostomi
- mayzent pi
- enbrel auto injector not working
- enbrel interactions
- lenvima life expectancy
- leqvio pi
- what is lenvima
- lenvima pi
- empagliflozin-linagliptin
- encourage foundation for enbrel
- qulipta drug interactions