Thuốc Diysta Merap trị tiêu chảy cấp và mãn tính (12 gói)

Dạng bào chế Uống
Quy cách hộp 12 gói
Thành phần Diosmectit

Thành phần

Thành phần cho 10g
Thông tin thành phầnNội dung
Diosmectit3G

Công dụng

chỉ định

Thuốc trọn gói Diysta Meraplion được chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Điều trị tiêu chảy cấp ở trẻ trên 2 tuổi, kết hợp bổ sung nước và điện giải đường uống. Lớn.

    Mã ATC: A07BC05.

    dioscectite đã được chứng minh là có tác dụng dược lý lâm sàng:

  • Tích tụ trong đường ruột ở người lớn. Diosmectite tương tác với glycoprotein của chất nhầy bao phủ đường tiêu hóa nên làm tăng tác dụng bảo vệ niêm mạc đường tiêu hóa khi bị tấn công bởi các tác nhân lạ. Thuốc có khả năng bám dính và hấp phụ cao, tạo thành hàng rào bảo vệ niêm mạc đường tiêu hóa. Thuốc có khả năng bám vào độc tố vi khuẩn trong ruột nhưng đồng thời có khả năng bám vào các thuốc khác làm chậm quá trình hấp thu hoặc mất tác dụng. Diosmectite không cản quang, không nhuộm màu phân và với liều lượng thông thường, diosmectite không làm thay đổi thời gian vận chuyển sinh lý của ruột.

    Dược động học

    Do cấu trúc của diosmectite nên thuốc chỉ tác dụng trong ruột, không hấp thu, không chuyển hóa Dioscectite được đào thải qua đường ruột rối loạn chức năng bình thường.

  • Trước khi dùng Thuốc Diysta Merap trị tiêu chảy cấp và mãn tính (12 gói)

    Cách sử dụng

    Thuốc đóng gói DiEBYSTA MERAPAPLION dùng đường uống. Bóp đều thuốc để lấy dịch bên trong đồng nhất trước khi sử dụng.

    Lượng thuốc trong gói có thể uống ngay không cần pha trộn hoặc có thể pha với một ít nước trước khi uống. Ở trẻ em, có thể pha loãng hỗn hợp trong gói với một ít nước hoặc trộn với thức ăn lỏng/ đặc như cháo, mứt trái cây, thức ăn xay nhuyễn, thức ăn cho trẻ.

    Nên uống thuốc xa bữa ăn.

    Liều dùng

    Điều trị tiêu chảy cấp:

  • Trẻ trên 2 tuổi: 4 gói/ngày trong 3 ngày đầu. Sau đó 2 gói/ngày trong 4 ngày tiếp theo
  • Người lớn: Trung bình 3 gói/ngày trong 7 ngày. Trên thực tế, liều hàng ngày có thể tăng gấp đôi trong những ngày đầu điều trị.
  • Các dấu hiệu khác:

    Người lớn: Trung bình 3 gói/ngày.

    Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều lượng cụ thể tùy thuộc vào tình trạng và mức độ tiến triển của bệnh. Để có liều lượng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến ​​bác sĩ hoặc chuyên gia y tế. Phải làm gì khi dùng quá liều?

    Trong trường hợp khẩn cấp, hãy gọi ngay đến trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm y tế địa phương gần nhất.

    Quên 1 liều thuốc phải làm sao? Tuy nhiên, nếu thời gian thư giãn với liều tiếp theo quá ngắn, hãy bỏ qua liều đó và tiếp tục lịch dùng thuốc. Không dùng liều gấp đôi để bù cho liều đã quên.

    Phản ứng phụ

    Tác dụng không mong muốn nhất trong quá trình điều trị là táo bón, tỷ lệ khoảng 7% ở người lớn và 1% ở trẻ em. Trong trường hợp táo bón, nên ngừng sử dụng diosmectite. Xét thấy việc sử dụng Diosmectite là cần thiết, nên bắt đầu với liều thấp dưới đây vì danh sách các tác dụng không mong muốn của thuốc được báo cáo từ các nghiên cứu lâm sàng & sau khi lưu hành diosmectite trên thị trường. Tần suất được xác định dựa trên phân loại sau: Rất thường gặp ( ≥1/10); Thường gặp ( ≥1/100 đến

    Rối loạn tiêu hóa:

  • Thường gặp: Táo bón.
  • Ít gặp: phát ban hiếm gặp.
  • Hiếm: nổi mề đay.
  • Không xác định: Quá mẫn.
  • Cảnh báo

    Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.

    Chống chỉ định

    Gói Diobysta chống chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Quá mẫn cảm với Diosmectite hoặc một trong các thành phần của thuốc
  • Thận trọng khi sử dụng

    dioscectite phải thận trọng ở những bệnh nhân có tiền sử táo bón mạn tính nặng.

    trẻ sơ sinh và trẻ em dưới 2 tuổi nên tránh sử dụng diosmectite. Phương pháp điều trị được khuyến cáo trong trường hợp tiêu chảy cấp ở đối tượng này là bù nước bằng đường uống (ORS).

    Ở trẻ trên 2 tuổi, tiêu chảy cấp phải được điều trị kết hợp với sử dụng sớm chất điện giải đường uống (ORS) để tránh mất nước. Nên tránh diosmectite trong thời gian dài.

    Ở người lớn cần kết hợp nước và điện giải nếu thấy cần thiết.

    Lượng dịch truyền qua đường uống hoặc tiêm tĩnh mạch phải được điều chỉnh phù hợp với mức độ tiêu chảy, tuổi tác và cơ địa của bệnh nhân.

    Bệnh nhân cần được thông báo về nhu cầu:

    Uống nhiều chất lỏng có vị mặn hoặc ngọt để hoàn thành việc mất chất lỏng do tiêu chảy (nhu cầu chất lỏng trung bình
    mỗi ngày ở người lớn là 2 lít).

    Khi bị tiêu chảy nên duy trì chế độ ăn uống bình thường:

  • Ngoại trừ một số thực phẩm, đặc biệt là rau sống, trái cây, rau xanh, thức ăn cay cũng như thực phẩm hoặc đồ uống đông lạnh.

    Dùng thuốc cho phụ nữ trong thời kỳ mang thai và cho con bú

    Phụ nữ mang thai

    Không có dữ liệu hoặc dữ liệu hạn chế (dưới 300 phụ nữ mang thai) về việc sử dụng diosmectite khi mang thai.

    Các nghiên cứu trên động vật không đủ để kết luận về độc tính sinh sản của thuốc. Diosmectite không được khuyến cáo cho phụ nữ mang thai.

    phụ nữ cho con bú

    Dữ liệu về việc sử dụng diosmectite ở phụ nữ đang cho con bú còn hạn chế.

    diosmectite không khuyến khích sử dụng trong thời kỳ cho con bú.

    Tác dụng của thuốc đối với việc lái xe và vận hành máy móc

    dioscectite không có tác động hoặc ảnh hưởng không đáng kể đến khả năng lái xe và vận hành máy móc.

    Tương tác thuốc

    Đặc tính hấp phụ của diosmectite có thể ảnh hưởng đến tốc độ và/hoặc mức độ hấp thu của các chất khác, vì vậy khuyến cáo không nên sử dụng cùng lúc với các loại thuốc khác (nên dùng cách đó ít nhất 2 giờ).

  • Bảo quản

    Để nơi thoáng mát, tránh ánh sáng, nhiệt độ dưới 30⁰C.

    Các loại thuốc khác

    Tuyên bố từ chối trách nhiệm

    Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến ​​thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.

    Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.

    count views

    Từ khóa phổ biến