Thuốc Domitazol Domesco điều trị nhiễm trùng đường tiết niệu (5 vỉ x 10 viên)
Dạng bào chế Hộp 5 vỉ x 10 viên
Quy cách Long não, Methylen xanh, Malva
Thành phần Nhiễm trùng tiết niệu
Thành phần
| Thông tin thành phần | Nội dung |
| long não | 20mg |
| xanh methylen | 25mg |
| Malva | 250mg |
Công dụng
chỉ định
Thuốc Domitazol® được chỉ định hỗ trợ điều trị các bệnh nhiễm trùng đường tiết niệu dưới không có biến chứng.
Dược lý
Green Methylene có tác dụng sát trùng nhẹ, được dùng qua đường uống với liều 65 - 130 mg, 3 lần/ngày để điều trị nhiễm trùng đường tiết niệu không gây biến chứng và ngăn ngừa hình thành sỏi oxalate.
Long não Monobromid có tác dụng giảm sung huyết vùng chậu.
Bột hạt Malva (Malva Purpurea) được làm từ chiết xuất hạt cao lương có tác dụng lợi tiểu.
Dược động học
Xanh methylene được hấp thu tốt qua đường tiêu hóa. Tại mô, methylene nhanh chóng bị khử thành Leukomethylen xanh, bền vững ở dạng muối, dạng phức hợp hoặc ở dạng kết hợp với nước tiểu, nhưng không bị khử trong máu.
Xanh methylen được đào thải qua nước tiểu và mật. Khoảng 75% liều uống được thải trừ qua nước tiểu, chủ yếu ở dạng leukomethylene không màu. Khi tiếp xúc với không khí, nước tiểu chuyển sang màu xanh lục hoặc xanh lam do sản phẩm oxy hóa là methylen sulfon. Một phần của sự biến đổi cũng được loại bỏ qua nước tiểu.
Long não sau khi được kết hợp với glucuronic của gan cũng được đào thải qua nước tiểu, dưới dạng dẫn xuất hydroxyl hóa không có hoạt tính.
Trước khi dùng Thuốc Domitazol Domesco điều trị nhiễm trùng đường tiết niệu (5 vỉ x 10 viên)
Cách sử dụng
thuốc uống. Uống thuốc với một ít nước trong bữa ăn.
Liều dùng
người lớn 6 - 9 viên, chia làm 3 lần/ngày.
Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều lượng cụ thể tùy thuộc vào tình trạng và mức độ tiến triển của bệnh. Để có liều lượng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế. Phải làm gì khi dùng quá liều? Không có trường hợp ngộ độc nào được ghi nhận ở người lớn. Nếu bị ngộ độc do sử dụng quá nhiều thì tiến hành rửa ruột và điều trị triệu chứng.
Xanh methylene liều cao có thể oxy hóa hemoglobin thành methemoglobin trong máu, do đó làm tăng methemoglobin trong máu. Một số tác dụng phụ không đặc hiệu khi dùng liều cao như: Đau vùng đầu, khó thở, bồn chồn, lo lắng, run và kích ứng đường tiết niệu. Tan máu nhẹ có thể kèm theo hạ đường huyết và thiếu máu nhẹ.
Không có thuốc giải độc đặc hiệu. Hỗ trợ và đào thải độc tố là chính. Gây nôn mửa hoặc rửa dạ dày, sử dụng than hoạt tính hoặc thuốc tẩy và xuất huyết nếu cần. Truyền máu và thậm chí nếu có thể, truyền máu và thở oxy.
Quên một liều thuốc thì phải làm sao? Tuy nhiên, nếu gần đến liều tiếp theo thì bỏ qua liều đã quên và uống liều tiếp theo vào thời điểm đã định. Lưu ý không nên dùng gấp đôi liều lượng quy định.
Phản ứng phụ
Khi sử dụng Domitazol® có thể gặp các tác dụng không mong muốn (ADR) như thiếu máu, tan máu, buồn nôn, nôn, đau bụng, tiêu chảy, chóng mặt, nhức đầu, sốt, tăng huyết áp, đau vùng trước tim, rát họng, mê man, co giật cơ, co giật, suy nhược thần kinh trung ương. Kích thích bàng quang, tiểu khó, nước tiểu có màu xanh do xanh methylen. Da có màu xanh.
Hướng dẫn cách xử lý ADR
Thông báo cho bác sĩ những tác dụng không mong muốn khi sử dụng thuốc.
Cảnh báo
Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.
Chống chỉ định
Thuốc Domitazol® chống chỉ định trong các trường hợp sau:
Bệnh nhân thiếu hụt glucose-6 phosphat dehydrogenase vì xanh methylene có thể gây tan máu cấp tính ở những bệnh nhân này.
Người bị suy thận.
Trẻ dưới 30 tháng tuổi, trẻ có tiền sử động kinh hoặc co giật do sốt cao.
Phụ nữ mang thai và cho con bú.
Không có phương pháp điều trị methemoglobin do ngộ độc clorat có thể chuyển clorat thành hypoclorit cao hơn.
Thận trọng khi sử dụng
Giảm liều cho bệnh nhân có chức năng thận yếu.
Màu xanh methylene kéo dài có thể dẫn đến thiếu máu do hồng cầu bị phá hủy nhiều hơn.Xanh methylene gây tan máu đặc biệt ở trẻ nhỏ và bệnh nhân có glucose-6 phosphate dehydrogenase.
Khả năng lái xe và vận hành máy móc
Thận trọng khi lái xe và vận hành máy móc.
Mang thai
không nên sử dụng thuốc cho phụ nữ có thai hoặc chỉ sau khi cân nhắc giữa lợi ích và tác hại của thuốc.
Giai đoạn cho con bú
không nên dùng thuốc cho phụ nữ đang cho con bú hoặc chỉ sau khi cân nhắc giữa lợi ích và tác hại của thuốc.
Thuốc tương tác
Không có tài liệu về tương tác thuốc.
Bảo quản
Bảo quản nơi khô ráo, nhiệt độ dưới 30°C, tránh ánh sáng trực tiếp.
Các loại thuốc khác
- BLOPRESS TABLETS 16MG
- BUTAMIRATE 7.5MG/5ML SYRUP
- COSMOFER 50MG/ML SOLUTION FOR INJECTION AND FOR INFUSION
- FORCEVAL CAPSULES
- Lixiana
- NORETHISTERONE 5MG TABLETS
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.
Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.
Từ khóa phổ biến
- metformin obat apa
- alahan panjang
- glimepiride obat apa
- takikardia adalah
- erau ernie
- pradiabetes
- besar88
- atrofi adalah
- kutu anjing
- trakeostomi
- mayzent pi
- enbrel auto injector not working
- enbrel interactions
- lenvima life expectancy
- leqvio pi
- what is lenvima
- lenvima pi
- empagliflozin-linagliptin
- encourage foundation for enbrel
- qulipta drug interactions