Thuốc Dopiro D Đông Nam điều trị loãng xương, còi xương (10 vỉ x 10 viên)
Dạng bào chế Hộp 10 vỉ x 10 viên
Quy cách Canxi cacbonat, vitamin D3
Thành phần
Thành phần cho 1 viên| Thông tin thành phần | Nội dung |
| Canxi cacbonat | 300mg |
| Vitamin D3 | 100iu |
Công dụng
chỉ định
Thuốc dopiro d được chỉ định điều trị trong các trường hợp sau:
Lon canxi rất cần thiết cho nhiều quá trình sinh học:
Kích thích tế bào thần kinh, giải phóng chất dẫn truyền thần kinh, cơ bắp, bảo vệ màng tế bào và đông máu. Lon canxi còn giúp chức năng giao tiếp phụ cho hoạt động của nhiều loại hormone.
Trên hệ tim mạch:
Lon canxi rất cần thiết cho việc kích thích và co bóp cơ tim cũng như các xung điện trên một số vùng của cơ tim, đặc biệt là qua nút nhĩ.
Trên hệ thần kinh cơ:
Ion canxi đóng vai trò quan trọng trong việc kích thích và co cơ
vitamin D3 (cholecalciferol)
Có tác dụng phòng ngừa hoặc điều trị bệnh còi xương bằng cách giúp cơ thể duy trì lượng phosphocalca sẵn có trong cơ thể để chuyển hóa xương, cùng với hormone tuyến cận giáp và calcitonin, vitamin D duy trì nồng độ canxi và phốt pho trong huyết tương ở mức bình thường bằng cách tăng hiệu quả hấp thu khoáng chất từ thức ăn, ruột non, đồng thời tăng canxi và phốt pho từ xương vào máu vào máu. Hoạt động của Ergocalciferol và Cholecalciferol có thể có tác động phản ứng tiêu cực đến sự hình thành hormone tuyến giáp (PTH).
Dược động học
canxi
sự hấp thụ
canxi được hấp thu chủ yếu qua ruột non nhờ cơ chế vận chuyển chủ động và khuếch tán thụ động. Khoảng 1/3 lượng canxi được hấp thu, mặc dù tỷ lệ này có thể thay đổi tùy theo chế độ ăn và ruột non. Vitamin D giúp tăng cường hấp thu canxi.
Phân phối và trao đổi chất
99% canxi trong cơ thể tập trung ở xương và răng, 1% còn lại phân bố ở dịch nội bào và ngoại bào. Khoảng 50% nồng độ canxi trong huyết tương ở dạng ion hóa trong hoạt động sinh lý; Khoảng 5% tạo thành phức chất với photphat, citrate hoặc anion khác và 45% còn lại liên kết với protein, chủ yếu là albumin.
Loại bỏ
Lượng ion canxi thải ra ngoài nước tiểu phụ thuộc vào quá trình lọc cầu thận và tái hấp thu ở ống thận, hơn 98% lượng ion canxi được lọc qua cầu thận tái hấp thu vào máu. Một lượng canxi đáng kể được lấy ra khỏi sữa trong thời kỳ cho con bú, một phần qua mồ hôi và phân.
cholecalciferol (Vitamin D3)
sự hấp thụ
cholecalciferol được hấp thu tốt qua đường tiêu hóa, chủ yếu từ ruột non.
Phân phối và trao đổi chất
cholecalciferol là sự hydroxyl hóa ở gan tạo thành 25 - hydroxycholeciferol. Chất này tiếp tục được hydroxyl hóa ở thận tạo thành chất chuyển hóa 1,25 - dihydroxycholeciferol có hoạt tính; Đây là chất làm tăng khả năng hấp thu canxi. Phần không chuyển hóa được lưu trữ trong mô mỡ và cơ.
Loại bỏ
cholecalciferol và các chất chuyển hóa của nó được thải trừ chủ yếu qua mật và phân, chỉ một lượng nhỏ xuất hiện trong nước tiểu.
Trước khi dùng Thuốc Dopiro D Đông Nam điều trị loãng xương, còi xương (10 vỉ x 10 viên)
Cách sử dụng
thuốc uống.
Liều dùng
người lớn
Loãng xương (đặc biệt là loãng xương sau mãn kinh):
1 viên x 2 viên/ngày
CUNG CẤP NHƯ PAILITY, CAXI Rối loạn canxi trong chuyển hóa canxi do giảm sản xuất vitamin D3 (Calcitriol):
Ban đầu 1 viên/ngày hoặc 1 viên mỗi 2 ngày. Khi cần thiết, tăng liều dần dần (mỗi 2-4 tuần) đến liều tối đa 1 viên x 3 lần/ngày
Ở bệnh nhân suy thận mãn tính (đặc biệt ở bệnh nhân đang bị tụ máu):
Ban đầu 1 viên/ngày hoặc 1 viên mỗi 2 ngày, tăng dần khi cần thiết.
Trẻ em
Mỗi lần 1 viên, ngày 1-2 lần, nên uống sau bữa ăn 1-2 giờ.
Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều lượng cụ thể tùy thuộc vào tình trạng và mức độ tiến triển của bệnh. Để có liều lượng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế.
Khi dùng quá liều thì phải làm sao?
Triệu chứng:
Chán ăn quá mức, khát nước, buồn nôn, nôn mửa, táo bón, đau bụng, mỏi cơ, mệt mỏi, rối loạn tâm thần, tiểu tiện, đau xương, sỏi thận.
Trường hợp dùng quá liều trong thời gian dài, canxi tích tụ có thể xuất hiện trong mạch máu hoặc mô cơ thể.
Quá liều nghiêm trọng có thể dẫn đến tình trạng tim ngừng đập.
Quá liều mãn tính có thể dẫn đến vôi hóa và các cơ quan nội tạng do tăng canxi máu.
Cách xử lý:
Trong những trường hợp này, hãy ngừng thuốc và đến gặp bác sĩ ngay để điều trị (bác sĩ sẽ thực hiện các thủ tục cần thiết).
Quên một liều thuốc thì phải làm sao? Tuy nhiên, nếu gần đến liều tiếp theo thì bỏ qua liều đã quên và uống liều tiếp theo vào thời điểm đã định. Không uống hai lần theo quy định.
Phản ứng phụ
Khi sử dụng dopiro d, bạn có thể gặp các tác dụng không mong muốn (ADR).
Khi gặp tác dụng phụ của thuốc cần ngừng sử dụng và thông báo cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để điều trị kịp thời.
Cảnh báo
Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.
Chống chỉ định
Thuốc Dopiro D chống chỉ định trong các trường hợp sau:
Thận trọng khi sử dụng
dùng quá nhiều muối canxi có thể dẫn đến tăng canxi máu.
Cần thông báo cho bác sĩ về tiền sử bệnh, đặc biệt là các bệnh: Sarcoidosis) hoặc bệnh tuyến cận giáp (có thể gây tăng nhạy cảm với vitamin D), suy thận, tiền sử sỏi thận, bệnh tim, xơ vữa động mạch, bệnh gan, bệnh đường ruột (bệnh Crohn, bệnh Whipple), thiếu hụt dạ dày...
Theo dõi nồng độ canxi và nước tiểu ở bệnh nhân suy thận, có tiền sử sỏi thận... hoặc đang sử dụng vitamin D nếu điều trị lâu dài ở những bệnh nhân này.
Vì thuốc có chứa vitamin D nên việc sử dụng nhiều vitamin D cần theo dõi y tế để tránh quá liều.
Không dùng đồng thời với các thực phẩm bổ sung khác có chứa canxi và vitamin D.
Khả năng lái xe và vận hành máy móc
Thuốc không ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc trong quá trình điều trị.
Mang thai
Đối với phụ nữ có thai và cho con bú, liều hàng ngày không được vượt quá 1500 mg canxi và 600 IU vitamin D3.
Thời kỳ cho con bú
Vì canxi và vitamin D3 có thể được tiết qua sữa mẹ nên trước tiên bạn phải tham khảo ý kiến bác sĩ để xem con bạn có được sử dụng cho bất kỳ sản phẩm nào khác có chứa vitamin D3 hay không.
Thuốc tương tác
Trong trường hợp sử dụng thuốc có chứa thuốc digitalis, việc sử dụng canxi kết hợp với vitamin A gây ngộ độc digitalis qua đường uống (Nguy cơ rối loạn nhịp tim), cần được theo dõi chặt chẽ và nếu cần thiết thì theo dõi thường xuyên điện tâm đồ và canxi máu.
Trong trường hợp điều trị kết hợp với muối biphosphonate hoặc Fluorid, nên dành thời gian tối thiểu 2 giờ trước khi sử dụng canxi (nguy cơ làm giảm hấp thu ở dạ dày biphosphonate và muối fluoride).
Trong trường hợp dùng thuốc lợi tiểu thiazid sẽ làm giảm bài tiết canxi qua nước tiểu, khuyến cáo thắt chặt theo dõi canxi máu.
Trong trường hợp điều trị bằng kháng sinh Tetracylines (có thể làm giảm hấp thu tetracycline). Các loại thuốc trên phải dùng ít nhất 2 giờ hoặc 4-6 giờ sau khi dùng d.
Trường hợp sử dụng nhiều vitamin D với liều lượng cao, việc theo dõi lượng canxi trong huyết thanh và nước tiểu hàng tuần là cần thiết.
Glycoside tim mạch (như digoxin): có thể gây thêm tác dụng phụ nếu bạn uống quá nhiều canxi.
estramustin (hóa trị), hormone tuyến giáp hoặc các thuốc có chứa sắt, kẽm hoặc stronti vì nó có thể làm giảm hàm lượng cơ thể hấp thụ.
Các loại thuốc trên phải được sử dụng ít nhất 2 giờ trước hoặc sau khi dùng Dopiro Dorlistat (thuốc béo phì), cholestyramine, thuốc nhuận tràng như dầu paraffin vì có thể làm giảm hàm lượng vitamin D3 mà cơ thể hấp thụ.
Thuốc này có thể tương tác với thực phẩm có chứa axit oxalic (rau bina, hoàng gia, rau dền đỏ, ca cao, trà ...), phốt phát (thịt lợn, giăm bông, xúc xích, phô mai chế biến, kem tráng miệng, đồ uống có chứa cola ...) hoặc axit phytic (ngũ cốc tổng hợp, rau khô, hạt có dầu, sô cô la ...). Vì vậy, cần dùng thuốc xa bữa ăn có chứa các loại thực phẩm này.
Bảo quản
Bảo quản nơi khô ráo, tránh ánh sáng, nhiệt độ dưới 30°C.
Các loại thuốc khác
- GLYCERYL TRINITRATE TABLETS BP 0.5MG
- ISOKET 0.5 MG/ML SOLUTION FOR INFUSION OR INJECTION
- LEDERMIX FOR DENTAL USE
- PASCOFLAIR TABLETS
- Puregon
- TUROX 60MG FILM-COATED TABLETS
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.
Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.
Từ khóa phổ biến
- metformin obat apa
- alahan panjang
- glimepiride obat apa
- takikardia adalah
- erau ernie
- pradiabetes
- besar88
- atrofi adalah
- kutu anjing
- trakeostomi
- mayzent pi
- enbrel auto injector not working
- enbrel interactions
- lenvima life expectancy
- leqvio pi
- what is lenvima
- lenvima pi
- empagliflozin-linagliptin
- encourage foundation for enbrel
- qulipta drug interactions