Núm ngậm Dorithricin Hyphens điều trị triệu chứng nhiễm trùng miệng họng (20 viên)

Dạng bào chế kẻ ngốc
Quy cách Hộp 2 vỉ x 10 viên
Thành phần Tyrothricin, benzalkonium, benzocain
Chỉ định Đau họng

Thành phần

Thành phần cho 1 viên
Thông tin thành phầnNội dung
Tyrothricin0,5 mg
Benzalkonium1mg
Benzocain1,5 mg

Công dụng

Chỉ định

Thuốc Dorithricin được chỉ định sử dụng trong các trường hợp điều trị triệu chứng nhiễm trùng miệng - họng như đau họng, khó nuốt.

Dược lý

Nhóm dược lý điều trị: Thuốc điều trị bệnh Thraxis

Mã ATC: R02AA02

Kháng sinh tại chỗ tyrothricin là hỗn hợp peptide gồm 80% tyrocidin và 20% gramicidin. Hoạt tính kháng khuẩn của vi khuẩn gram dương, đặc biệt là hai loài Streptococci và Staphylococci liên quan đến nhiễm trùng miệng và hầu họng, dựa trên hai cơ chế hoạt động khác nhau: Tyrocidin khởi động quá trình vận chuyển chất dinh dưỡng qua màng tế bào vi khuẩn, dẫn đến hiện tượng trái cây ức chế quá trình phosphoryl hóa của chuỗi hô hấp khiến quá trình trao đổi chất của vi khuẩn bị dừng lại. Do tác động lên màng tế bào này không đặc hiệu nên không có hiện tượng kháng chéo với các kháng sinh khác khi sử dụng tyrothricin tại chỗ. Tyrothricin tại chỗ thúc đẩy quá trình tạo hạt và biểu mô.

Benzalkonium Chlorid là hỗn hợp gồm các hợp chất amoni bậc 4 có hoạt tính bề mặt mạnh, phổ kháng khuẩn rộng, bao gồm vi khuẩn gram dương và vi khuẩn gram âm. Do cấu trúc chuỗi nước dài trong cấu trúc nên benzalkonium clorid có khả năng bám vào màng tế bào chất, ức chế sự phát triển và sinh sôi của vi khuẩn. Khi sử dụng tại chỗ, benzalkonium chloride dung nạp tốt và không gây kháng chéo với các kháng sinh khác.

benzocain là một este dầu (etyl este của axit para - axit aminobenzoic), có tác dụng khởi đầu nhanh nhờ ái lực cao với cấu trúc màng. Quá trình trao đổi ion bị bất hoạt do sự thay thế trong cấu trúc của màng tế bào thần kinh, từ đó ngăn chặn quá trình giảm tế bào và làm tắc nghẽn các xung thần kinh, giúp giảm đau nhanh chóng.

Khi sử dụng theo chỉ dẫn, môi dorithricin giúp điều trị kháng khuẩn tại chỗ trong các trường hợp viêm miệng, viêm họng do hoạt chất xâm nhập vào các tổ chức viêm ở niêm mạc và tồn tại lâu dài. Thuốc giảm đau nhanh do tác dụng gây tê bề mặt của benzcain. Sự kết hợp của tyrothricin - kháng sinh đặc hiệu có tác dụng ức chế vi khuẩn và sát khuẩn tại chỗ với benzalkonium chlorid - có tác dụng sát trùng, là thuốc có hiệu quả cao đối với hầu hết các vi khuẩn, tiêu diệt các mầm bệnh chính.

Viên ngậm Dorithricin dung nạp tốt, giúp phục hồi niêm mạc và mau lành vết thương.

Dược động

tyrothricin: tyrothricin không được hấp thu.

benzalkonium chloride chỉ được hấp thụ một phần nhỏ và nhanh chóng bị phân hủy bởi gan và thận.

Benzocain chỉ được hấp thu một lượng nhỏ do ít tan trong nước và bị thủy phân thành axit para-aminobenzoic. Hiện tại không có dữ liệu có ý nghĩa nào khác về dược động học của Benzocain.

Trước khi dùng Núm ngậm Dorithricin Hyphens điều trị triệu chứng nhiễm trùng miệng họng (20 viên)

Cách sử dụng

Ngậm cho tan từ từ viên thuốc trong miệng.

Liều dùng

ngậm 1 - 2 viên/lần, có thể dùng nhiều lần trong ngày, mỗi lần cách nhau khoảng 2-3 giờ. Cần tiếp tục điều trị vào ngày khác sau khi hết triệu chứng.

Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều lượng cụ thể tùy thuộc vào tình trạng và mức độ tiến triển của bệnh. Để có liều lượng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến ​​bác sĩ hoặc chuyên gia y tế.

Phải làm gì khi dùng quá liều?

Các triệu chứng hình thành methemoglobin trong đường tiêu hóa và máu (đặc biệt ở trẻ em) có thể xảy ra sau khi nuốt một lượng lớn viên.

Trong trường hợp này, các phương pháp làm giảm hấp thu (sử dụng than hoạt tính, rửa dạ dày), nếu có thể, cần sử dụng các biện pháp chống -methemoglobin.

Phải làm gì khi quên một liều thuốc? Tuy nhiên, nếu gần đến liều tiếp theo thì bỏ qua liều đã quên và uống liều tiếp theo vào thời điểm đã định. Không uống hai lần theo quy định.

Phản ứng phụ

Khi sử dụng dorithricin, bạn có thể gặp các tác dụng không mong muốn (ADR).

Hiếm, 1/10000 ≤ ADR

Phản ứng dị ứng da, cụ thể là với este của axit Para - Aminobenzoic (benzocain), đã được báo cáo trong một số trường hợp hiếm gặp. Một số trường hợp methemoglobin trong máu xảy ra khi sử dụng benzocaine tại chỗ, đặc biệt ở trẻ em hoặc khi tiếp xúc với vết thương hở.

Tần suất không xác định

  • Ở những bệnh nhân nhạy cảm có thể mẫn cảm với các chất có nhóm para (penicillin sulphonamid, mỹ phẩm chống nắng, acid P - Aminosalicylic).

    Khi gặp tác dụng phụ của thuốc cần ngừng sử dụng và thông báo cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để điều trị kịp thời.

  • Cảnh báo

    Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.

    Chống chỉ định

    Thuốc Dorithricin chống chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Quá mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc.

    Thận trọng khi sử dụng

    Đối với tất cả các trường hợp bệnh nhân viêm amidan mủ, bác sĩ nên quyết định ngoài việc sử dụng các loại thuốc cơ bản cần thiết như kháng sinh toàn thân, bệnh nhân có dùng viên dorithricin hay không.

    Bệnh nhân bị viêm họng nặng hoặc đau họng kèm theo sốt cao, nhức đầu, buồn nôn, nôn không nên dùng viên ngậm dorithricin quá 2 ngày mà không có lời khuyên của nhân viên y tế.

    Những bệnh nhân dễ bị dị ứng da (chàm) có nguy cơ nhạy cảm với thuốc.

    Bệnh nhân tiểu đường: Lượng Sorbitol thay đường cho 1 lần ngậm dorithric tương đương khoảng 0,07 tia lửa điện.

    Vì thuốc không đảm bảo trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ biết cách sử dụng thuốc đúng cách (cách bảo quản thuốc) nên viên dorithricin không phù hợp với các lứa tuổi này. Chỉ dùng thuốc viên cho trẻ nếu trẻ biết bảo quản thuốc đúng cách.

    Khả năng lái xe và vận hành máy móc

    Viên ngậm Dorithricin không có hoặc ảnh hưởng tiêu cực đến khả năng lái xe và vận hành máy móc.

    Mang thai

    Không có dữ liệu về việc sử dụng dorithricin ở phụ nữ mang thai. Đối với các thành phần hoạt chất benzalkonium chloride, các nghiên cứu trên chuột cho thấy một số độc tính về sinh sản, nhưng chỉ khi sử dụng ở liều cực cao (50 - 200 mg/kg trọng lượng). Do sử dụng liều lượng rất cao và các dòng đặc biệt trong nghiên cứu này, không có bằng chứng nào cho thấy những phát hiện này có bất kỳ liên quan lâm sàng nào khi sử dụng dorithricin trên người. Đối với tyrothricin và benzocaine, các nghiên cứu trên động vật về độc tính sinh sản là chưa đủ.

    Cho đến nay, các nghiên cứu trên phụ nữ có thai hoặc đang cho con bú vẫn chưa đầy đủ, vì khuyến cáo chung là chỉ nên sử dụng dorithricin cho phụ nữ có thai hoặc đang cho con bú khi được bác sĩ tư vấn và cân nhắc xem lợi ích có vượt trội so với nguy cơ đối với thai nhi hoặc trẻ sơ sinh/trẻ em hay không.

    Thời kỳ cho con bú

    Dự đoán là không có tác dụng đối với trẻ sơ sinh/trẻ bú mẹ vì mức độ hấp thu của cơ thể phụ nữ cho con bú đối với tyrothricin, benzalkonium chloride và benzocaine là không đáng kể.

    Không rõ tyrothricin, benzalkonium clorua và benzocaine có được tiết vào sữa mẹ hay không, nhưng ở liều điều trị của dorithricin, dự đoán rằng không có tác dụng đối với trẻ sơ sinh/trẻ bú sữa mẹ.

    Tương tác thuốc

    Không có tương tác nào được biết đến.

  • Bảo quản

    Bảo quản dưới 30°C.

    Các loại thuốc khác

    Tuyên bố từ chối trách nhiệm

    Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến ​​thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.

    Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.

    count views

    Từ khóa phổ biến