Dronagi 35 Agimexpharm điều trị và phòng ngừa loãng xương (1 vỉ x 4 viên)

Dạng bào chế Hộp 1 vỉ x 4 viên
Quy cách TăngDronate
Thành phần Agimexpharm

Thành phần

Thông tin thành phầnNội dung
TăngDronate35 mg

Công dụng

chỉ định

Thuốc Dronagi dùng trong các trường hợp sau:

  • Điều trị và ngăn ngừa loãng xương ở phụ nữ sau mãn kinh.

    RISDEDRONAT tác động trực tiếp lên bộ xương, từ đó giúp xương ít bị gãy hơn.

    Riseronat kết hợp với hydroxyapatite trong xương và hoạt động như một chất chống phá hủy xương.

    Ở cấp độ tế bào, Riseadronate ức chế sự hủy bỏ tế bào. Thông thường, các can nang tế bào dính vào bề mặt xương nhưng có bằng chứng giảm hoạt động hủy xương (ví dụ, không có bờ gợn sóng).

    Thử nghiệm hình thái học trên chuột, chó và chuột nhắt cho thấy việc điều trị bằng Riseadronat làm giảm sự di chuyển của xương (tần suất hoạt động, tức là tỷ lệ các vị trí tái cấu trúc xương được kích hoạt) và sự phá hủy xương ở các vị trí tái cấu trúc.

    Trong nghiên cứu lâm sàng và nghiên cứu lâm sàng, dấu ấn sinh hóa của quá trình chuyển xương trong vòng 1 tháng và đạt tối đa là 3-6 tháng.

    Dược động học

    Hấp ​​thu: Sau khi uống, thuốc được hấp thu tương đối nhanh (T max khoảng 1 giờ) và không phụ thuộc vào liều dùng. Sinh khả dụng trung bình khi dùng thuốc viên là 0,63% và giảm khi dùng natri Riseadronate cùng với thức ăn. Sinh ra ở nam và nữ như nhau.

    Phân bố: Thể tích phân bố ở trạng thái ổn định là 6,3 lít/kg. Khoảng 24% thuốc gắn vào protein huyết tương.

    Chuyển hóa: Không có bằng chứng về sự chuyển hóa toàn thân của natri Riseadronate.

    Thải trừ: Khoảng một nửa liều hấp thụ được bài tiết qua nước tiểu trong vòng 24 giờ. Thuốc hấp thu được thải trừ dưới dạng không đổi qua phân.

  • Trước khi dùng Dronagi 35 Agimexpharm điều trị và phòng ngừa loãng xương (1 vỉ x 4 viên)

    Cách sử dụng

    Thuốc Dronagi dùng đường uống. Uống thuốc khi đói, ít nhất 30 phút trước khi ăn sáng hoặc cách bữa ăn khác ít nhất 2 giờ hoặc ít nhất 30 phút trước khi đi ngủ. Nuốt viên thuốc (không bẻ, ngậm hoặc nhai) với 1 ly nước thường (nước lọc) (120 ml), giữ tư thế thẳng đứng ít nhất 30 phút sau khi uống để giúp thuốc dễ dàng đến dạ dày (người bệnh không nên nằm trong vòng 30 phút sau khi uống thuốc).

    Tránh uống vitamin D, canxi với rISEDRONAT.

    Điều quan trọng là chế độ ăn nên có các sản phẩm chứa canxi và vitamin D (ví dụ như các chế phẩm từ sữa). Cần bổ sung canxi và vitamin D nếu chế độ ăn uống chưa đầy đủ.

    Liều dùng

    Liều dùng khuyến cáo cho người lớn là 1 viên 35 mg (uống vào một ngày nhất định trong tuần). Nếu quên uống 1 liều thì nên uống vào ngày hôm sau sau khi nhớ ra, sau đó mỗi tuần uống 1 viên vào ngày đã chọn. Không dùng 2 viên 35 mg trong cùng một ngày.

    Nhóm bệnh nhân đặc biệt:

    Người cao tuổi: Không cần chỉnh liều. Công dụng sinh học, phân bố và đào thải ở người già (> 60 tuổi) tương tự như người trẻ.

    Người bị suy thận:

    So với những người có chức năng thận bình thường, độ thanh thải natri Ridedronate ở thận giảm khoảng 70% ở những bệnh nhân có độ thanh thải creatinin khoảng 30ml/phút.

    Không cần điều chỉnh liều ở bệnh nhân suy thận nhẹ đến trung bình (CLCR ≥ 30 ml/phút). Không khuyến cáo sử dụng Riseadronat ở bệnh nhân suy thận nặng (CLCR

    Trẻ em: Không khuyến cáo sử dụng RISDEDRONAT cho trẻ em dưới 18 tuổi vì chưa có đủ dữ liệu về độ an toàn và hiệu quả.

    Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều lượng cụ thể tùy thuộc vào tình trạng và mức độ tiến triển của bệnh. Để có liều lượng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến ​​bác sĩ hoặc chuyên gia y tế.

    Khi dùng quá liều thì phải làm sao?

    Quá liều:

    Sau khi dùng Riseadronate, quá liều nghiêm trọng có thể dẫn đến giảm canxi và phốt pho huyết thanh ở một số bệnh nhân. Ngoài ra, một số bệnh nhân còn có dấu hiệu, triệu chứng canxi máu.

    Quản lý:

    Nên uống sữa hoặc thuốc kháng acid có chứa magie, canxi hoặc nhôm để liên kết với natri Riseadronat và làm giảm khả năng hấp thu của thuốc. Trường hợp quá liều nặng phải đưa người bệnh đến bệnh viện ngay để xử lý như rửa dạ dày để loại bỏ thuốc chưa được hấp thu hoặc có thể tiêm canxi tĩnh mạch để phục hồi canxi ion hóa, làm giảm các dấu hiệu, triệu chứng của canxi máu.

    Trong trường hợp khẩn cấp, hãy gọi ngay đến trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm y tế địa phương gần nhất.

    Quên 1 liều thuốc phải làm sao? Tuy nhiên, nếu thời gian thư giãn với liều tiếp theo quá ngắn, hãy bỏ qua liều đó và tiếp tục lịch dùng thuốc. Không dùng liều gấp đôi để bù cho liều đã quên.

    Phản ứng phụ

    Hầu hết các tác dụng không mong muốn đều ở mức độ nhẹ đến trung bình và thường không phải ngừng điều trị.

    Phổ biến, ADR> 1/100

  • Rối loạn hệ thần kinh: nhức đầu.
  • Rối loạn tiêu hóa: viêm dạ dày, viêm thực quản, tá tràng, khó nuốt.
  • Rối loạn hệ miễn dịch: Phản ứng quá mẫn như chụp mạch, ngứa.

    Thông báo cho bác sĩ những tác dụng không mong muốn khi sử dụng thuốc.

  • Cảnh báo

    Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.

    chống chỉ định

    Thuốc DRONAGI chống chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Quá mẫn với natri Riseadronate hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc. phút.
  • Phụ nữ có thai hoặc đang cho con bú.

    Thận trọng khi sử dụng

    tác dụng phụ ở đường tiêu hóa: Thức ăn, đồ uống (trừ nước thường) và dược phẩm có chứa nhiều cation hóa trị (như canxi, magie, sắt hoặc nhôm) có thể cản trở sự hấp thu của thuốc tăng Dronate nên không được sử dụng đồng thời khi dùng thuốc này.

    Vì vậy, phải uống ít nhất 30 phút trước khi ăn, uống hoặc trước khi uống viên thuốc đầu tiên của ngày đầu tiên.

    Một số bisphosphonat, bao gồm cả Riseadronat, có thể gây rối loạn ở đường tiêu hóa như khó nuốt, viêm thực quản, viêm dạ dày, thực quản hoặc loét đường tiêu hóa. Vì vậy hãy thận trọng khi dùng thuốc này:

    Ở bệnh nhân có tiền sử rối loạn thực quản như hẹp thực quản hoặc đai thực quản đưa thức ăn qua thực quản chậm hoặc khó khăn.

    Ở những bệnh nhân không thể giữ tư thế thẳng đứng trong ít nhất 30 phút sau khi dùng thuốc.

    Ở những bệnh nhân có vấn đề về đường tiêu hóa trên (bao gồm cả thực quản Barrett).

    Các bác sĩ cần nhắc nhở người bệnh chú ý tuân thủ đúng hướng dẫn sử dụng thuốc để giảm thiểu nguy cơ xảy ra các tác dụng phụ nêu trên và cảnh báo người bệnh ngừng dùng thuốc, báo ngay cho bác sĩ nếu có triệu chứng mới hoặc nặng hơn.

    Chuyển hóa khoáng chất: điều trị triệt để các rối loạn chuyển hóa canxi máu, xương và khoáng chất (ví dụ rối loạn chức năng tăng huyết áp, thiếu vitamin D) trước khi bắt đầu điều trị bằng RISEDRONAT. Việc bổ sung canxi và vitamin D rất quan trọng đối với tất cả bệnh nhân, đặc biệt là những bệnh nhân mắc bệnh paget với tình trạng xoay xương tăng đáng kể.

    Loãng xương do glucocorticoid: Trước khi bắt đầu sử dụng Riseadronat để điều trị và ngăn ngừa loãng xương do glucocorticoid gây ra, nên xác định tình trạng hormone steroid sinh dục của cả nam và nữ và cân nhắc lựa chọn thay thế phù hợp.

    Hoại tử xương hàm: Hoại tử xương hàm cũng đã được báo cáo ở những bệnh nhân bị loãng xương bishosphonate.

    Nên cân nhắc xét nghiệm nha khoa với cung cấp dịch vụ nha khoa phù hợp trước khi điều trị bisphosphonate ở những bệnh nhân có yếu tố nguy cơ (như ung thư, hóa trị, xạ trị, corticosteroid, vệ sinh răng miệng kém).

    Trong quá trình điều trị bằng bisphosphonate, bệnh nhân nên tránh các thủ thuật nha khoa xâm lấn (ví dụ nhổ răng, cấy ghép răng). Đối với những bệnh nhân bị hoại tử xương hàm khi đang điều trị bisphosphonate, phẫu thuật răng có thể khiến tình trạng này trở nên trầm trọng hơn. Bệnh nhân cần điều trị nha khoa, ngừng điều trị bisphosphonate có thể làm giảm nguy cơ hoại tử xương hàm. Việc đình chỉ bisphosphonate nên được điều trị bởi bác sĩ và/hoặc bác sĩ phẫu thuật nha khoa dựa trên đánh giá lợi ích/nguy cơ của từng bệnh nhân.

    Gãy xương đùi không điển hình: Gãy xương đùi điển hình đã được báo cáo khi điều trị bằng bisphosphonate, chủ yếu ở những bệnh nhân được điều trị loãng xương lâu dài. Trong thời gian bệnh nhân điều trị bằng bisphosphonat, nên báo cáo bất kỳ cơn đau đùi, đau hông hoặc đau háng nào và bất kỳ bệnh nhân nào có các triệu chứng như vậy đều phải được đánh giá bằng gãy xương đùi.

    Bệnh nhân có vết nứt điển hình cũng cần được đánh giá các triệu chứng và dấu hiệu gãy xương ở chi đối diện. Việc ngừng điều trị bisphosphonate ở những bệnh nhân nghi ngờ gãy xương đùi không điển hình nên được cân nhắc dựa trên đánh giá rủi ro/lợi ích của từng bệnh nhân.

    Bệnh nhân suy thận: Riseadronate không được khuyến cáo cho bệnh nhân suy thận nặng (độ thanh thải creatinine dưới 30 ml/phút).

    Ảnh hưởng của thuốc đến khả năng lái xe và vận hành máy móc

    chưa thấy tác dụng phụ nào trên người lái xe và vận hành máy móc.

    Dùng thuốc cho phụ nữ trong thời kỳ mang thai và cho con bú

    Không dùng thuốc này cho phụ nữ có thai hoặc cho con bú. Chỉ sử dụng khi lợi ích mang lại nguy cơ cao hơn cho thai nhi hoặc cho con bú.

    Tương tác thuốc

    Dùng đồng thời với các thuốc có chứa hóa trị liệu polyme (như canxi, magie, sắt và nhôm) có thể cản trở sự hấp thu của Riseadronat. Những loại thuốc này nên được dùng vào một thời điểm khác trong ngày mà không trùng với thời điểm uống nhiều rượu.

    Có thể sử dụng Riseadronat đồng thời với thuốc bổ sung estrogen nếu cân nhắc kỹ.

    Riseadronate không được chuyển hóa trong cơ thể, không tạo ra enzyme P450 và ít gắn với protein.

    Acetylsalicylic hoặc axit NSAID: Trong số những người thường xuyên sử dụng axit acetylsalicylic hoặc NSAID (3 ngày trở lên mỗi tuần) Tỷ lệ tác dụng trên đường tiêu hóa ở bệnh nhân điều trị bằng Risedronate tương tự như bệnh nhân đối chứng (dùng giả dược).

  • Bảo quản

    Để nơi thoáng mát, tránh ánh sáng, nhiệt độ dưới 30⁰C.

    Các loại thuốc khác

    Tuyên bố từ chối trách nhiệm

    Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến ​​thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.

    Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.

    count views

    Từ khóa phổ biến