Dầu massage cơ bắp Eagle Brand giảm đau lưng, viêm khớp, bong gân (85ml)
Dạng bào chế Giải pháp
Quy cách Cái chai
Thành phần Metyl salicylat, dl-long não, tinh dầu bạc hà
Chỉ định Đau lưng, viêm khớp, bong gân, đau khớp, co thắt cơ
Thành phần
| Thông tin thành phần | Nội dung |
| Metyl salicylat | 40% |
| DL-CAMPHOR | 12,5% |
| tinh dầu bạc hà | 12,5% |
Công dụng
Chỉ định
Dầu massage Eagle Brand Muscle Rub được chỉ định trong các trường hợp sau:
dược động học
Không có thông tin.
Trước khi dùng Dầu massage cơ bắp Eagle Brand giảm đau lưng, viêm khớp, bong gân (85ml)
Cách sử dụng
Dầu massage Eagle Brand Muscle Rub dùng trên da.
Liều dùng
Thoa một lượng dầu thích hợp lên vùng da bị đau không quá 3 đến 4 lần một ngày.
Lưu ý: Liều lượng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều lượng cụ thể tùy thuộc vào tình trạng và mức độ tiến triển của bệnh. Để có liều lượng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế.
Phải làm gì khi sử dụng quá liều?
Ngộ độc salicylate có thể xảy ra sau khi uống hoặc bôi methyl salicylate. Ngộ độc mãn tính thường xảy ra khi sử dụng lặp đi lặp lại với liều lượng lớn hoặc bôi quá nhiều salicylate.
Các triệu chứng bao gồm: chóng mặt , ù tai, đổ mồ hôi, buồn nôn, nôn và rối loạn tâm thần. Các triệu chứng trên có thể được kiểm soát bằng cách giảm liều lượng sử dụng.
Các triệu chứng của quá liều nghiêm trọng hoặc cấp tính sau khi ngộ độc bao gồm: tăng thông khí phổi, sốt, nhiễm ceton và nhiễm kiềm hô hấp và nhiễm toan chuyển hóa. Hệ thần kinh trung ương suy yếu có thể dẫn đến hôn mê, trụy tim mạch và suy hô hấp.
Quá liều tinh dầu bạc hà:
Nuốt một lượng lớn gây ra các triệu chứng: buồn nôn, nôn, đau bụng dữ dội, chóng mặt, mất vận động, mê sảng, giật cơ, co giật và co giật, trầm cảm và hôn mê. Có thể gây ngạt thở tức thời cho trẻ nhỏ nếu bôi dầu trực tiếp vào mũi.
Cách xử lý: Ngừng sử dụng và hỏi ý kiến bác sĩ càng sớm càng tốt ngay khi xuất hiện triệu chứng.
Quên một liều thuốc thì phải làm sao? Tuy nhiên, nếu gần đến liều tiếp theo thì bỏ qua liều đã quên và uống liều tiếp theo vào thời điểm đã định. Lưu ý không nên dùng gấp đôi liều lượng quy định.
Phản ứng phụ
Khi sử dụng Eagle Brand Muscle Rub - Hot Oil, bạn có thể gặp phải các tác dụng không mong muốn (ADR).
Phổ biến, ADR> 1/100
Không có báo cáo.
Không phổ biến, 1/1000 Không có báo cáo. Tần suất không xác định Da: gây dị ứng ở một số người dùng. Kiểm tra da trên phạm vi nhỏ trước khi sử dụng. Hướng dẫn cách xử lý ADR Thông báo cho bác sĩ những tác dụng không mong muốn khi sử dụng thuốc.
Cảnh báo
Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.
Chống chỉ định
Eagle Brand Muscle Rub chống chỉ định trong các trường hợp sau:
Hãy thận trọng khi sử dụng
Khả năng lái xe và vận hành máy móc
Không có báo cáo.
Mang thai
Chưa có kết quả nghiên cứu về độ an toàn khi sử dụng cho phụ nữ mang thai; Hãy trao đổi với bác sĩ để được tư vấn về nguy cơ và lợi ích của việc dùng thuốc khi mang thai.
Giai đoạn cho con bú
Không biết sản phẩm có vào sữa mẹ hay không, vui lòng tư vấn bác sĩ trong quá trình dùng thuốc khi đang cho con bú.
Thuốc tương tác
Sản phẩm có chứa methyl salicylate nên có thể hấp thu qua da vào máu. Đối với bệnh nhân dùng warfarin, bôi một lượng lớn dầu lên da có thể làm tăng nguy cơ chảy máu.
Bảo quản
Để nơi khô ráo, nhiệt độ không quá 30°C.
Các loại thuốc khác
- GYNO-DAKTARIN 20MG/G VAGINAL CREAM
- HAEMACCEL
- MOVICAL POWDER FOR ORAL SOLUTION
- NEBIDO 1000MG/4ML SOLUTION FOR INJECTION
- PHYTORELAX
- ZINNAT TABLETS 500MG
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Chúng tôi đã nỗ lực hết sức để đảm bảo rằng thông tin do Drugslib.com cung cấp là chính xác, cập nhật -ngày và đầy đủ, nhưng không có đảm bảo nào được thực hiện cho hiệu ứng đó. Thông tin thuốc trong tài liệu này có thể nhạy cảm về thời gian. Thông tin về Drugslib.com đã được biên soạn để các bác sĩ chăm sóc sức khỏe và người tiêu dùng ở Hoa Kỳ sử dụng và do đó Drugslib.com không đảm bảo rằng việc sử dụng bên ngoài Hoa Kỳ là phù hợp, trừ khi có quy định cụ thể khác. Thông tin thuốc của Drugslib.com không xác nhận thuốc, chẩn đoán bệnh nhân hoặc đề xuất liệu pháp. Thông tin thuốc của Drugslib.com là nguồn thông tin được thiết kế để hỗ trợ các bác sĩ chăm sóc sức khỏe được cấp phép trong việc chăm sóc bệnh nhân của họ và/hoặc phục vụ người tiêu dùng xem dịch vụ này như một sự bổ sung chứ không phải thay thế cho chuyên môn, kỹ năng, kiến thức và đánh giá về chăm sóc sức khỏe các học viên.
Việc không có cảnh báo đối với một loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc nhất định không được hiểu là chỉ ra rằng loại thuốc hoặc sự kết hợp thuốc đó là an toàn, hiệu quả hoặc phù hợp với bất kỳ bệnh nhân nào. Drugslib.com không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ khía cạnh nào của việc chăm sóc sức khỏe được quản lý với sự hỗ trợ của thông tin Drugslib.com cung cấp. Thông tin trong tài liệu này không nhằm mục đích bao gồm tất cả các công dụng, hướng dẫn, biện pháp phòng ngừa, cảnh báo, tương tác thuốc, phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ có thể có. Nếu bạn có thắc mắc về loại thuốc bạn đang dùng, hãy hỏi bác sĩ, y tá hoặc dược sĩ.
Từ khóa phổ biến
- metformin obat apa
- alahan panjang
- glimepiride obat apa
- takikardia adalah
- erau ernie
- pradiabetes
- besar88
- atrofi adalah
- kutu anjing
- trakeostomi
- mayzent pi
- enbrel auto injector not working
- enbrel interactions
- lenvima life expectancy
- leqvio pi
- what is lenvima
- lenvima pi
- empagliflozin-linagliptin
- encourage foundation for enbrel
- qulipta drug interactions